Chuyển đổi pt sang gal
Pint → Gallon
1 pt = 0.125 gal
Nhân với 0.125 để chuyển đổi pt sang gal
- 1 gallon ≈ 3.785 liters
- A US milk jug = 1 gallon
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Pint sang Gallon
Pint (pt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Gallon (gal) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.125
Từng bước: Cách chuyển đổi Pint sang Gallon
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Pint (pt).
- Nhân giá trị với 0.125 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Gallon (gal).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Gallon sang Pint
Để chuyển đổi ngược lại, từ Gallon sang Pint, nhân với 8.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Pint (pt) và Gallon (gal) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 pt = 0.125 gal
1 pt = 473.18 mL (Mililit)
1 pt = 0.473 L (Lít)
1 pt = 0 m³ (Mét khối)
1 pt = 96 tsp (Thìa cà phê)
1 pt = 32 tbsp (Thìa canh)
Bảng chuyển đổi Pint sang Gallon
| Pint (pt) | Gallon (gal) |
|---|---|
| 0.1 pt | 0.013 gal |
| 0.5 pt | 0.063 gal |
| 1 pt | 0.125 gal |
| 2 pt | 0.25 gal |
| 5 pt | 0.625 gal |
| 10 pt | 1.25 gal |
| 25 pt | 3.125 gal |
| 50 pt | 6.25 gal |
| 100 pt | 12.5 gal |
| 250 pt | 31.25 gal |
| 500 pt | 62.5 gal |
| 1,000 pt | 125 gal |
Pint 1-100 → Gallon
| Pint (pt) | Gallon (gal) |
|---|---|
| 1 pt | 0.125 gal |
| 2 pt | 0.25 gal |
| 3 pt | 0.375 gal |
| 4 pt | 0.5 gal |
| 5 pt | 0.625 gal |
| 6 pt | 0.75 gal |
| 7 pt | 0.875 gal |
| 8 pt | 1 gal |
| 9 pt | 1.125 gal |
| 10 pt | 1.25 gal |
| 11 pt | 1.375 gal |
| 12 pt | 1.5 gal |
| 13 pt | 1.625 gal |
| 14 pt | 1.75 gal |
| 15 pt | 1.875 gal |
| 16 pt | 2 gal |
| 17 pt | 2.125 gal |
| 18 pt | 2.25 gal |
| 19 pt | 2.375 gal |
| 20 pt | 2.5 gal |
| 21 pt | 2.625 gal |
| 22 pt | 2.75 gal |
| 23 pt | 2.875 gal |
| 24 pt | 3 gal |
| 25 pt | 3.125 gal |
| 26 pt | 3.25 gal |
| 27 pt | 3.375 gal |
| 28 pt | 3.5 gal |
| 29 pt | 3.625 gal |
| 30 pt | 3.75 gal |
| 31 pt | 3.875 gal |
| 32 pt | 4 gal |
| 33 pt | 4.125 gal |
| 34 pt | 4.25 gal |
| 35 pt | 4.375 gal |
| 36 pt | 4.5 gal |
| 37 pt | 4.625 gal |
| 38 pt | 4.75 gal |
| 39 pt | 4.875 gal |
| 40 pt | 5 gal |
| 41 pt | 5.125 gal |
| 42 pt | 5.25 gal |
| 43 pt | 5.375 gal |
| 44 pt | 5.5 gal |
| 45 pt | 5.625 gal |
| 46 pt | 5.75 gal |
| 47 pt | 5.875 gal |
| 48 pt | 6 gal |
| 49 pt | 6.125 gal |
| 50 pt | 6.25 gal |
| 51 pt | 6.375 gal |
| 52 pt | 6.5 gal |
| 53 pt | 6.625 gal |
| 54 pt | 6.75 gal |
| 55 pt | 6.875 gal |
| 56 pt | 7 gal |
| 57 pt | 7.125 gal |
| 58 pt | 7.25 gal |
| 59 pt | 7.375 gal |
| 60 pt | 7.5 gal |
| 61 pt | 7.625 gal |
| 62 pt | 7.75 gal |
| 63 pt | 7.875 gal |
| 64 pt | 8 gal |
| 65 pt | 8.125 gal |
| 66 pt | 8.25 gal |
| 67 pt | 8.375 gal |
| 68 pt | 8.5 gal |
| 69 pt | 8.625 gal |
| 70 pt | 8.75 gal |
| 71 pt | 8.875 gal |
| 72 pt | 9 gal |
| 73 pt | 9.125 gal |
| 74 pt | 9.25 gal |
| 75 pt | 9.375 gal |
| 76 pt | 9.5 gal |
| 77 pt | 9.625 gal |
| 78 pt | 9.75 gal |
| 79 pt | 9.875 gal |
| 80 pt | 10 gal |
| 81 pt | 10.125 gal |
| 82 pt | 10.25 gal |
| 83 pt | 10.375 gal |
| 84 pt | 10.5 gal |
| 85 pt | 10.625 gal |
| 86 pt | 10.75 gal |
| 87 pt | 10.875 gal |
| 88 pt | 11 gal |
| 89 pt | 11.125 gal |
| 90 pt | 11.25 gal |
| 91 pt | 11.375 gal |
| 92 pt | 11.5 gal |
| 93 pt | 11.625 gal |
| 94 pt | 11.75 gal |
| 95 pt | 11.875 gal |
| 96 pt | 12 gal |
| 97 pt | 12.125 gal |
| 98 pt | 12.25 gal |
| 99 pt | 12.375 gal |
| 100 pt | 12.5 gal |
Câu hỏi thường gặp
1 Pint (pt) bằng bao nhiêu Gallon?
Công thức chuyển đổi Pint sang Gallon là gì?
10 Pint (pt) bằng bao nhiêu Gallon?
100 Pint (pt) bằng bao nhiêu Gallon?
Ngược lại, 1 Gallon bằng bao nhiêu Pint?
Bảng chuyển đổi Gallon sang Pint
| Gallon (gal) | Pint (pt) |
|---|---|
| 0.1 gal | 0.8 pt |
| 0.5 gal | 4 pt |
| 1 gal | 8 pt |
| 2 gal | 16 pt |
| 5 gal | 40 pt |
| 10 gal | 80 pt |
| 25 gal | 200 pt |
| 50 gal | 400 pt |
| 100 gal | 800 pt |
| 250 gal | 2,000.001 pt |
| 500 gal | 4,000.002 pt |
| 1,000 gal | 8,000.004 pt |
