Chuyển đổi tbsp sang L
Thìa canh → Lít
1 tbsp = 0.015 L
Nhân với 0.015 để chuyển đổi tbsp sang L
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Thìa canh sang Lít
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.015
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa canh sang Lít
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
- Nhân giá trị với 0.015 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Lít sang Thìa canh
Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Thìa canh, nhân với 67.628.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa canh (tbsp) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tbsp = 0.015 L
1 tbsp = 14.787 mL (Mililit)
1 tbsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tbsp = 3 tsp (Thìa cà phê)
1 tbsp = 0.5 fl oz (Ounce lỏng)
1 tbsp = 0.063 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Lít
| Thìa canh (tbsp) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.001 L |
| 0.5 tbsp | 0.007 L |
| 1 tbsp | 0.015 L |
| 2 tbsp | 0.03 L |
| 5 tbsp | 0.074 L |
| 10 tbsp | 0.148 L |
| 25 tbsp | 0.37 L |
| 50 tbsp | 0.739 L |
| 100 tbsp | 1.479 L |
| 250 tbsp | 3.697 L |
| 500 tbsp | 7.393 L |
| 1,000 tbsp | 14.787 L |
Thìa canh 1-100 → Lít
| Thìa canh (tbsp) | Lít (L) |
|---|---|
| 1 tbsp | 0.015 L |
| 2 tbsp | 0.03 L |
| 3 tbsp | 0.044 L |
| 4 tbsp | 0.059 L |
| 5 tbsp | 0.074 L |
| 6 tbsp | 0.089 L |
| 7 tbsp | 0.104 L |
| 8 tbsp | 0.118 L |
| 9 tbsp | 0.133 L |
| 10 tbsp | 0.148 L |
| 11 tbsp | 0.163 L |
| 12 tbsp | 0.177 L |
| 13 tbsp | 0.192 L |
| 14 tbsp | 0.207 L |
| 15 tbsp | 0.222 L |
| 16 tbsp | 0.237 L |
| 17 tbsp | 0.251 L |
| 18 tbsp | 0.266 L |
| 19 tbsp | 0.281 L |
| 20 tbsp | 0.296 L |
| 21 tbsp | 0.311 L |
| 22 tbsp | 0.325 L |
| 23 tbsp | 0.34 L |
| 24 tbsp | 0.355 L |
| 25 tbsp | 0.37 L |
| 26 tbsp | 0.384 L |
| 27 tbsp | 0.399 L |
| 28 tbsp | 0.414 L |
| 29 tbsp | 0.429 L |
| 30 tbsp | 0.444 L |
| 31 tbsp | 0.458 L |
| 32 tbsp | 0.473 L |
| 33 tbsp | 0.488 L |
| 34 tbsp | 0.503 L |
| 35 tbsp | 0.518 L |
| 36 tbsp | 0.532 L |
| 37 tbsp | 0.547 L |
| 38 tbsp | 0.562 L |
| 39 tbsp | 0.577 L |
| 40 tbsp | 0.591 L |
| 41 tbsp | 0.606 L |
| 42 tbsp | 0.621 L |
| 43 tbsp | 0.636 L |
| 44 tbsp | 0.651 L |
| 45 tbsp | 0.665 L |
| 46 tbsp | 0.68 L |
| 47 tbsp | 0.695 L |
| 48 tbsp | 0.71 L |
| 49 tbsp | 0.725 L |
| 50 tbsp | 0.739 L |
| 51 tbsp | 0.754 L |
| 52 tbsp | 0.769 L |
| 53 tbsp | 0.784 L |
| 54 tbsp | 0.798 L |
| 55 tbsp | 0.813 L |
| 56 tbsp | 0.828 L |
| 57 tbsp | 0.843 L |
| 58 tbsp | 0.858 L |
| 59 tbsp | 0.872 L |
| 60 tbsp | 0.887 L |
| 61 tbsp | 0.902 L |
| 62 tbsp | 0.917 L |
| 63 tbsp | 0.932 L |
| 64 tbsp | 0.946 L |
| 65 tbsp | 0.961 L |
| 66 tbsp | 0.976 L |
| 67 tbsp | 0.991 L |
| 68 tbsp | 1.006 L |
| 69 tbsp | 1.02 L |
| 70 tbsp | 1.035 L |
| 71 tbsp | 1.05 L |
| 72 tbsp | 1.065 L |
| 73 tbsp | 1.079 L |
| 74 tbsp | 1.094 L |
| 75 tbsp | 1.109 L |
| 76 tbsp | 1.124 L |
| 77 tbsp | 1.139 L |
| 78 tbsp | 1.153 L |
| 79 tbsp | 1.168 L |
| 80 tbsp | 1.183 L |
| 81 tbsp | 1.198 L |
| 82 tbsp | 1.213 L |
| 83 tbsp | 1.227 L |
| 84 tbsp | 1.242 L |
| 85 tbsp | 1.257 L |
| 86 tbsp | 1.272 L |
| 87 tbsp | 1.287 L |
| 88 tbsp | 1.301 L |
| 89 tbsp | 1.316 L |
| 90 tbsp | 1.331 L |
| 91 tbsp | 1.346 L |
| 92 tbsp | 1.36 L |
| 93 tbsp | 1.375 L |
| 94 tbsp | 1.39 L |
| 95 tbsp | 1.405 L |
| 96 tbsp | 1.42 L |
| 97 tbsp | 1.434 L |
| 98 tbsp | 1.449 L |
| 99 tbsp | 1.464 L |
| 100 tbsp | 1.479 L |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Lít?
Công thức chuyển đổi Thìa canh sang Lít là gì?
10 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Lít?
100 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Lít?
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Thìa canh?
Bảng chuyển đổi Lít sang Thìa canh
| Lít (L) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 L | 6.763 tbsp |
| 0.5 L | 33.814 tbsp |
| 1 L | 67.628 tbsp |
| 2 L | 135.256 tbsp |
| 5 L | 338.139 tbsp |
| 10 L | 676.279 tbsp |
| 25 L | 1,690.697 tbsp |
| 50 L | 3,381.394 tbsp |
| 100 L | 6,762.788 tbsp |
| 250 L | 16,906.971 tbsp |
| 500 L | 33,813.942 tbsp |
| 1,000 L | 67,627.884 tbsp |
