Pint(pt) → Thìa canh(tbsp)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Pint và Thìa canh.
pt
tbsp
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Pint sang Thìa canh
Pint (pt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 pt = 32 tbsp
Nhân với 32
Từng bước: Cách chuyển đổi Pint sang Thìa canh
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Pint (pt).
- Nhân giá trị với 32 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
Ví dụ chuyển đổi
1 pt=32 tbsp
2 pt=64 tbsp
5 pt=160 tbsp
10 pt=320 tbsp
25 pt=800 tbsp
50 pt=1,599.99 tbsp
100 pt=3,199.99 tbsp
250 pt=7,999.97 tbsp
500 pt=15,999.95 tbsp
1000 pt=31,999.89 tbsp
Chuyển đổi Thìa canh sang Pint
1 tbsp = 0.031 pt
Để chuyển đổi ngược lại, từ Thìa canh sang Pint, nhân với 0.031.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Pint (pt) và Thìa canh (tbsp) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 pt = 32 tbsp
1 pt = 473.18 mL (Mililit)
1 pt = 0.473 L (Lít)
1 pt = 0 m³ (Mét khối)
1 pt = 96 tsp (Thìa cà phê)
1 pt = 16 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Pint sang Thìa canh
| Pint (pt) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 pt | 3.2 tbsp |
| 0.5 pt | 16 tbsp |
| 1 pt | 32 tbsp |
| 2 pt | 64 tbsp |
| 5 pt | 160 tbsp |
| 10 pt | 319.999 tbsp |
| 25 pt | 799.997 tbsp |
| 50 pt | 1,599.995 tbsp |
| 100 pt | 3,199.989 tbsp |
| 250 pt | 7,999.973 tbsp |
| 500 pt | 15,999.946 tbsp |
| 1,000 pt | 31,999.892 tbsp |
Pint 1-100 → Thìa canh
| Pint (pt) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 1 pt | 32 tbsp |
| 2 pt | 64 tbsp |
| 3 pt | 96 tbsp |
| 4 pt | 128 tbsp |
| 5 pt | 160 tbsp |
| 6 pt | 191.999 tbsp |
| 7 pt | 223.999 tbsp |
| 8 pt | 255.999 tbsp |
| 9 pt | 287.999 tbsp |
| 10 pt | 319.999 tbsp |
| 11 pt | 351.999 tbsp |
| 12 pt | 383.999 tbsp |
| 13 pt | 415.999 tbsp |
| 14 pt | 447.999 tbsp |
| 15 pt | 479.998 tbsp |
| 16 pt | 511.998 tbsp |
| 17 pt | 543.998 tbsp |
| 18 pt | 575.998 tbsp |
| 19 pt | 607.998 tbsp |
| 20 pt | 639.998 tbsp |
| 21 pt | 671.998 tbsp |
| 22 pt | 703.998 tbsp |
| 23 pt | 735.998 tbsp |
| 24 pt | 767.997 tbsp |
| 25 pt | 799.997 tbsp |
| 26 pt | 831.997 tbsp |
| 27 pt | 863.997 tbsp |
| 28 pt | 895.997 tbsp |
| 29 pt | 927.997 tbsp |
| 30 pt | 959.997 tbsp |
| 31 pt | 991.997 tbsp |
| 32 pt | 1,023.997 tbsp |
| 33 pt | 1,055.996 tbsp |
| 34 pt | 1,087.996 tbsp |
| 35 pt | 1,119.996 tbsp |
| 36 pt | 1,151.996 tbsp |
| 37 pt | 1,183.996 tbsp |
| 38 pt | 1,215.996 tbsp |
| 39 pt | 1,247.996 tbsp |
| 40 pt | 1,279.996 tbsp |
| 41 pt | 1,311.996 tbsp |
| 42 pt | 1,343.996 tbsp |
| 43 pt | 1,375.995 tbsp |
| 44 pt | 1,407.995 tbsp |
| 45 pt | 1,439.995 tbsp |
| 46 pt | 1,471.995 tbsp |
| 47 pt | 1,503.995 tbsp |
| 48 pt | 1,535.995 tbsp |
| 49 pt | 1,567.995 tbsp |
| 50 pt | 1,599.995 tbsp |
| 51 pt | 1,631.995 tbsp |
| 52 pt | 1,663.994 tbsp |
| 53 pt | 1,695.994 tbsp |
| 54 pt | 1,727.994 tbsp |
| 55 pt | 1,759.994 tbsp |
| 56 pt | 1,791.994 tbsp |
| 57 pt | 1,823.994 tbsp |
| 58 pt | 1,855.994 tbsp |
| 59 pt | 1,887.994 tbsp |
| 60 pt | 1,919.994 tbsp |
| 61 pt | 1,951.993 tbsp |
| 62 pt | 1,983.993 tbsp |
| 63 pt | 2,015.993 tbsp |
| 64 pt | 2,047.993 tbsp |
| 65 pt | 2,079.993 tbsp |
| 66 pt | 2,111.993 tbsp |
| 67 pt | 2,143.993 tbsp |
| 68 pt | 2,175.993 tbsp |
| 69 pt | 2,207.993 tbsp |
| 70 pt | 2,239.992 tbsp |
| 71 pt | 2,271.992 tbsp |
| 72 pt | 2,303.992 tbsp |
| 73 pt | 2,335.992 tbsp |
| 74 pt | 2,367.992 tbsp |
| 75 pt | 2,399.992 tbsp |
| 76 pt | 2,431.992 tbsp |
| 77 pt | 2,463.992 tbsp |
| 78 pt | 2,495.992 tbsp |
| 79 pt | 2,527.992 tbsp |
| 80 pt | 2,559.991 tbsp |
| 81 pt | 2,591.991 tbsp |
| 82 pt | 2,623.991 tbsp |
| 83 pt | 2,655.991 tbsp |
| 84 pt | 2,687.991 tbsp |
| 85 pt | 2,719.991 tbsp |
| 86 pt | 2,751.991 tbsp |
| 87 pt | 2,783.991 tbsp |
| 88 pt | 2,815.991 tbsp |
| 89 pt | 2,847.99 tbsp |
| 90 pt | 2,879.99 tbsp |
| 91 pt | 2,911.99 tbsp |
| 92 pt | 2,943.99 tbsp |
| 93 pt | 2,975.99 tbsp |
| 94 pt | 3,007.99 tbsp |
| 95 pt | 3,039.99 tbsp |
| 96 pt | 3,071.99 tbsp |
| 97 pt | 3,103.99 tbsp |
| 98 pt | 3,135.989 tbsp |
| 99 pt | 3,167.989 tbsp |
| 100 pt | 3,199.989 tbsp |
Câu hỏi thường gặp
1 Pint (pt) bằng bao nhiêu Thìa canh?
1 Pint = 31.9999 Thìa canh (tbsp)
Công thức chuyển đổi Pint sang Thìa canh là gì?
Để chuyển đổi Pint sang Thìa canh, nhân giá trị với 31.9999.
10 Pint (pt) bằng bao nhiêu Thìa canh?
10 Pint = 319.999 Thìa canh (tbsp)
100 Pint (pt) bằng bao nhiêu Thìa canh?
100 Pint = 3199.99 Thìa canh (tbsp)
Ngược lại, 1 Thìa canh bằng bao nhiêu Pint?
1 Thìa canh = 0.0312501 Pint (pt)
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Pint
| Thìa canh (tbsp) | Pint (pt) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.003 pt |
| 0.5 tbsp | 0.016 pt |
| 1 tbsp | 0.031 pt |
| 2 tbsp | 0.063 pt |
| 5 tbsp | 0.156 pt |
| 10 tbsp | 0.313 pt |
| 25 tbsp | 0.781 pt |
| 50 tbsp | 1.563 pt |
| 100 tbsp | 3.125 pt |
| 250 tbsp | 7.813 pt |
| 500 tbsp | 15.625 pt |
| 1,000 tbsp | 31.25 pt |