Pint(pt) → Thìa canh(tbsp)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Pint và Thìa canh.

pt
tbsp

Chuyển đổi Thể tích liên quan

Tất cả chuyển đổi Thể tích

Cách chuyển đổi Pint sang Thìa canh

Pint (pt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 pt = 32 tbsp

Nhân với 32

Từng bước: Cách chuyển đổi Pint sang Thìa canh

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Pint (pt).
  2. Nhân giá trị với 32 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).

Ví dụ chuyển đổi

1 pt=32 tbsp
2 pt=64 tbsp
5 pt=160 tbsp
10 pt=320 tbsp
25 pt=800 tbsp
50 pt=1,599.99 tbsp
100 pt=3,199.99 tbsp
250 pt=7,999.97 tbsp
500 pt=15,999.95 tbsp
1000 pt=31,999.89 tbsp

Chuyển đổi Thìa canh sang Pint

1 tbsp = 0.031 pt

Để chuyển đổi ngược lại, từ Thìa canh sang Pint, nhân với 0.031.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Pint (pt) và Thìa canh (tbsp) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 pt = 32 tbsp

1 pt = 473.18 mL (Mililit)

1 pt = 0.473 L (Lít)

1 pt = 0 (Mét khối)

1 pt = 96 tsp (Thìa cà phê)

1 pt = 16 fl oz (Ounce lỏng)

Bảng chuyển đổi Pint sang Thìa canh

Pint (pt)Thìa canh (tbsp)
0.1 pt3.2 tbsp
0.5 pt16 tbsp
1 pt32 tbsp
2 pt64 tbsp
5 pt160 tbsp
10 pt319.999 tbsp
25 pt799.997 tbsp
50 pt1,599.995 tbsp
100 pt3,199.989 tbsp
250 pt7,999.973 tbsp
500 pt15,999.946 tbsp
1,000 pt31,999.892 tbsp

Pint 1-100 → Thìa canh

Pint (pt)Thìa canh (tbsp)
1 pt32 tbsp
2 pt64 tbsp
3 pt96 tbsp
4 pt128 tbsp
5 pt160 tbsp
6 pt191.999 tbsp
7 pt223.999 tbsp
8 pt255.999 tbsp
9 pt287.999 tbsp
10 pt319.999 tbsp
11 pt351.999 tbsp
12 pt383.999 tbsp
13 pt415.999 tbsp
14 pt447.999 tbsp
15 pt479.998 tbsp
16 pt511.998 tbsp
17 pt543.998 tbsp
18 pt575.998 tbsp
19 pt607.998 tbsp
20 pt639.998 tbsp
21 pt671.998 tbsp
22 pt703.998 tbsp
23 pt735.998 tbsp
24 pt767.997 tbsp
25 pt799.997 tbsp
26 pt831.997 tbsp
27 pt863.997 tbsp
28 pt895.997 tbsp
29 pt927.997 tbsp
30 pt959.997 tbsp
31 pt991.997 tbsp
32 pt1,023.997 tbsp
33 pt1,055.996 tbsp
34 pt1,087.996 tbsp
35 pt1,119.996 tbsp
36 pt1,151.996 tbsp
37 pt1,183.996 tbsp
38 pt1,215.996 tbsp
39 pt1,247.996 tbsp
40 pt1,279.996 tbsp
41 pt1,311.996 tbsp
42 pt1,343.996 tbsp
43 pt1,375.995 tbsp
44 pt1,407.995 tbsp
45 pt1,439.995 tbsp
46 pt1,471.995 tbsp
47 pt1,503.995 tbsp
48 pt1,535.995 tbsp
49 pt1,567.995 tbsp
50 pt1,599.995 tbsp
51 pt1,631.995 tbsp
52 pt1,663.994 tbsp
53 pt1,695.994 tbsp
54 pt1,727.994 tbsp
55 pt1,759.994 tbsp
56 pt1,791.994 tbsp
57 pt1,823.994 tbsp
58 pt1,855.994 tbsp
59 pt1,887.994 tbsp
60 pt1,919.994 tbsp
61 pt1,951.993 tbsp
62 pt1,983.993 tbsp
63 pt2,015.993 tbsp
64 pt2,047.993 tbsp
65 pt2,079.993 tbsp
66 pt2,111.993 tbsp
67 pt2,143.993 tbsp
68 pt2,175.993 tbsp
69 pt2,207.993 tbsp
70 pt2,239.992 tbsp
71 pt2,271.992 tbsp
72 pt2,303.992 tbsp
73 pt2,335.992 tbsp
74 pt2,367.992 tbsp
75 pt2,399.992 tbsp
76 pt2,431.992 tbsp
77 pt2,463.992 tbsp
78 pt2,495.992 tbsp
79 pt2,527.992 tbsp
80 pt2,559.991 tbsp
81 pt2,591.991 tbsp
82 pt2,623.991 tbsp
83 pt2,655.991 tbsp
84 pt2,687.991 tbsp
85 pt2,719.991 tbsp
86 pt2,751.991 tbsp
87 pt2,783.991 tbsp
88 pt2,815.991 tbsp
89 pt2,847.99 tbsp
90 pt2,879.99 tbsp
91 pt2,911.99 tbsp
92 pt2,943.99 tbsp
93 pt2,975.99 tbsp
94 pt3,007.99 tbsp
95 pt3,039.99 tbsp
96 pt3,071.99 tbsp
97 pt3,103.99 tbsp
98 pt3,135.989 tbsp
99 pt3,167.989 tbsp
100 pt3,199.989 tbsp

Câu hỏi thường gặp

1 Pint (pt) bằng bao nhiêu Thìa canh?
1 Pint = 31.9999 Thìa canh (tbsp)
Công thức chuyển đổi Pint sang Thìa canh là gì?
Để chuyển đổi Pint sang Thìa canh, nhân giá trị với 31.9999.
10 Pint (pt) bằng bao nhiêu Thìa canh?
10 Pint = 319.999 Thìa canh (tbsp)
100 Pint (pt) bằng bao nhiêu Thìa canh?
100 Pint = 3199.99 Thìa canh (tbsp)
Ngược lại, 1 Thìa canh bằng bao nhiêu Pint?
1 Thìa canh = 0.0312501 Pint (pt)

Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Pint

Thìa canh (tbsp)Pint (pt)
0.1 tbsp0.003 pt
0.5 tbsp0.016 pt
1 tbsp0.031 pt
2 tbsp0.063 pt
5 tbsp0.156 pt
10 tbsp0.313 pt
25 tbsp0.781 pt
50 tbsp1.563 pt
100 tbsp3.125 pt
250 tbsp7.813 pt
500 tbsp15.625 pt
1,000 tbsp31.25 pt