Chuyển đổi pt sang tbsp
Pint → Thìa canh
1 pt = 32 tbsp
Nhân với 32 để chuyển đổi pt sang tbsp
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Pint sang Thìa canh
Pint (pt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 32
Từng bước: Cách chuyển đổi Pint sang Thìa canh
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Pint (pt).
- Nhân giá trị với 32 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Thìa canh sang Pint
Để chuyển đổi ngược lại, từ Thìa canh sang Pint, nhân với 0.031.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Pint (pt) và Thìa canh (tbsp) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 pt = 32 tbsp
1 pt = 473.18 mL (Mililit)
1 pt = 0.473 L (Lít)
1 pt = 0 m³ (Mét khối)
1 pt = 96 tsp (Thìa cà phê)
1 pt = 16 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Pint sang Thìa canh
| Pint (pt) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 pt | 3.2 tbsp |
| 0.5 pt | 16 tbsp |
| 1 pt | 32 tbsp |
| 2 pt | 64 tbsp |
| 5 pt | 160 tbsp |
| 10 pt | 319.999 tbsp |
| 25 pt | 799.997 tbsp |
| 50 pt | 1,599.995 tbsp |
| 100 pt | 3,199.989 tbsp |
| 250 pt | 7,999.973 tbsp |
| 500 pt | 15,999.946 tbsp |
| 1,000 pt | 31,999.892 tbsp |
Pint 1-100 → Thìa canh
| Pint (pt) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 1 pt | 32 tbsp |
| 2 pt | 64 tbsp |
| 3 pt | 96 tbsp |
| 4 pt | 128 tbsp |
| 5 pt | 160 tbsp |
| 6 pt | 191.999 tbsp |
| 7 pt | 223.999 tbsp |
| 8 pt | 255.999 tbsp |
| 9 pt | 287.999 tbsp |
| 10 pt | 319.999 tbsp |
| 11 pt | 351.999 tbsp |
| 12 pt | 383.999 tbsp |
| 13 pt | 415.999 tbsp |
| 14 pt | 447.999 tbsp |
| 15 pt | 479.998 tbsp |
| 16 pt | 511.998 tbsp |
| 17 pt | 543.998 tbsp |
| 18 pt | 575.998 tbsp |
| 19 pt | 607.998 tbsp |
| 20 pt | 639.998 tbsp |
| 21 pt | 671.998 tbsp |
| 22 pt | 703.998 tbsp |
| 23 pt | 735.998 tbsp |
| 24 pt | 767.997 tbsp |
| 25 pt | 799.997 tbsp |
| 26 pt | 831.997 tbsp |
| 27 pt | 863.997 tbsp |
| 28 pt | 895.997 tbsp |
| 29 pt | 927.997 tbsp |
| 30 pt | 959.997 tbsp |
| 31 pt | 991.997 tbsp |
| 32 pt | 1,023.997 tbsp |
| 33 pt | 1,055.996 tbsp |
| 34 pt | 1,087.996 tbsp |
| 35 pt | 1,119.996 tbsp |
| 36 pt | 1,151.996 tbsp |
| 37 pt | 1,183.996 tbsp |
| 38 pt | 1,215.996 tbsp |
| 39 pt | 1,247.996 tbsp |
| 40 pt | 1,279.996 tbsp |
| 41 pt | 1,311.996 tbsp |
| 42 pt | 1,343.996 tbsp |
| 43 pt | 1,375.995 tbsp |
| 44 pt | 1,407.995 tbsp |
| 45 pt | 1,439.995 tbsp |
| 46 pt | 1,471.995 tbsp |
| 47 pt | 1,503.995 tbsp |
| 48 pt | 1,535.995 tbsp |
| 49 pt | 1,567.995 tbsp |
| 50 pt | 1,599.995 tbsp |
| 51 pt | 1,631.995 tbsp |
| 52 pt | 1,663.994 tbsp |
| 53 pt | 1,695.994 tbsp |
| 54 pt | 1,727.994 tbsp |
| 55 pt | 1,759.994 tbsp |
| 56 pt | 1,791.994 tbsp |
| 57 pt | 1,823.994 tbsp |
| 58 pt | 1,855.994 tbsp |
| 59 pt | 1,887.994 tbsp |
| 60 pt | 1,919.994 tbsp |
| 61 pt | 1,951.993 tbsp |
| 62 pt | 1,983.993 tbsp |
| 63 pt | 2,015.993 tbsp |
| 64 pt | 2,047.993 tbsp |
| 65 pt | 2,079.993 tbsp |
| 66 pt | 2,111.993 tbsp |
| 67 pt | 2,143.993 tbsp |
| 68 pt | 2,175.993 tbsp |
| 69 pt | 2,207.993 tbsp |
| 70 pt | 2,239.992 tbsp |
| 71 pt | 2,271.992 tbsp |
| 72 pt | 2,303.992 tbsp |
| 73 pt | 2,335.992 tbsp |
| 74 pt | 2,367.992 tbsp |
| 75 pt | 2,399.992 tbsp |
| 76 pt | 2,431.992 tbsp |
| 77 pt | 2,463.992 tbsp |
| 78 pt | 2,495.992 tbsp |
| 79 pt | 2,527.992 tbsp |
| 80 pt | 2,559.991 tbsp |
| 81 pt | 2,591.991 tbsp |
| 82 pt | 2,623.991 tbsp |
| 83 pt | 2,655.991 tbsp |
| 84 pt | 2,687.991 tbsp |
| 85 pt | 2,719.991 tbsp |
| 86 pt | 2,751.991 tbsp |
| 87 pt | 2,783.991 tbsp |
| 88 pt | 2,815.991 tbsp |
| 89 pt | 2,847.99 tbsp |
| 90 pt | 2,879.99 tbsp |
| 91 pt | 2,911.99 tbsp |
| 92 pt | 2,943.99 tbsp |
| 93 pt | 2,975.99 tbsp |
| 94 pt | 3,007.99 tbsp |
| 95 pt | 3,039.99 tbsp |
| 96 pt | 3,071.99 tbsp |
| 97 pt | 3,103.99 tbsp |
| 98 pt | 3,135.989 tbsp |
| 99 pt | 3,167.989 tbsp |
| 100 pt | 3,199.989 tbsp |
Câu hỏi thường gặp
1 Pint (pt) bằng bao nhiêu Thìa canh?
Công thức chuyển đổi Pint sang Thìa canh là gì?
10 Pint (pt) bằng bao nhiêu Thìa canh?
100 Pint (pt) bằng bao nhiêu Thìa canh?
Ngược lại, 1 Thìa canh bằng bao nhiêu Pint?
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Pint
| Thìa canh (tbsp) | Pint (pt) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.003 pt |
| 0.5 tbsp | 0.016 pt |
| 1 tbsp | 0.031 pt |
| 2 tbsp | 0.063 pt |
| 5 tbsp | 0.156 pt |
| 10 tbsp | 0.313 pt |
| 25 tbsp | 0.781 pt |
| 50 tbsp | 1.563 pt |
| 100 tbsp | 3.125 pt |
| 250 tbsp | 7.813 pt |
| 500 tbsp | 15.625 pt |
| 1,000 tbsp | 31.25 pt |
