Thìa cà phê(tsp) → Thìa canh(tbsp)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Thìa cà phê và Thìa canh.

tsp
tbsp

Chuyển đổi Thể tích liên quan

Tất cả chuyển đổi Thể tích

Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang Thìa canh

Thìa cà phê (tsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 tsp = 0.333 tbsp

Nhân với 0.333

Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang Thìa canh

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa cà phê (tsp).
  2. Nhân giá trị với 0.333 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).

Ví dụ chuyển đổi

1 tsp=0.333 tbsp
2 tsp=0.667 tbsp
5 tsp=1.667 tbsp
10 tsp=3.333 tbsp
25 tsp=8.333 tbsp
50 tsp=16.667 tbsp
100 tsp=33.333 tbsp
250 tsp=83.333 tbsp
500 tsp=166.67 tbsp
1000 tsp=333.33 tbsp

Chuyển đổi Thìa canh sang Thìa cà phê

1 tbsp = 3 tsp

Để chuyển đổi ngược lại, từ Thìa canh sang Thìa cà phê, nhân với 3.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Thìa cà phê (tsp) và Thìa canh (tbsp) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 tsp = 0.333 tbsp

1 tsp = 4.929 mL (Mililit)

1 tsp = 0.005 L (Lít)

1 tsp = 0 (Mét khối)

1 tsp = 0.167 fl oz (Ounce lỏng)

1 tsp = 0.021 cup (Cốc)

Bảng chuyển đổi Thìa cà phê sang Thìa canh

Thìa cà phê (tsp)Thìa canh (tbsp)
0.1 tsp0.033 tbsp
0.5 tsp0.167 tbsp
1 tsp0.333 tbsp
2 tsp0.667 tbsp
5 tsp1.667 tbsp
10 tsp3.333 tbsp
25 tsp8.333 tbsp
50 tsp16.667 tbsp
100 tsp33.333 tbsp
250 tsp83.333 tbsp
500 tsp166.666 tbsp
1,000 tsp333.332 tbsp

Thìa cà phê 1-100 → Thìa canh

Thìa cà phê (tsp)Thìa canh (tbsp)
1 tsp0.333 tbsp
2 tsp0.667 tbsp
3 tsp1 tbsp
4 tsp1.333 tbsp
5 tsp1.667 tbsp
6 tsp2 tbsp
7 tsp2.333 tbsp
8 tsp2.667 tbsp
9 tsp3 tbsp
10 tsp3.333 tbsp
11 tsp3.667 tbsp
12 tsp4 tbsp
13 tsp4.333 tbsp
14 tsp4.667 tbsp
15 tsp5 tbsp
16 tsp5.333 tbsp
17 tsp5.667 tbsp
18 tsp6 tbsp
19 tsp6.333 tbsp
20 tsp6.667 tbsp
21 tsp7 tbsp
22 tsp7.333 tbsp
23 tsp7.667 tbsp
24 tsp8 tbsp
25 tsp8.333 tbsp
26 tsp8.667 tbsp
27 tsp9 tbsp
28 tsp9.333 tbsp
29 tsp9.667 tbsp
30 tsp10 tbsp
31 tsp10.333 tbsp
32 tsp10.667 tbsp
33 tsp11 tbsp
34 tsp11.333 tbsp
35 tsp11.667 tbsp
36 tsp12 tbsp
37 tsp12.333 tbsp
38 tsp12.667 tbsp
39 tsp13 tbsp
40 tsp13.333 tbsp
41 tsp13.667 tbsp
42 tsp14 tbsp
43 tsp14.333 tbsp
44 tsp14.667 tbsp
45 tsp15 tbsp
46 tsp15.333 tbsp
47 tsp15.667 tbsp
48 tsp16 tbsp
49 tsp16.333 tbsp
50 tsp16.667 tbsp
51 tsp17 tbsp
52 tsp17.333 tbsp
53 tsp17.667 tbsp
54 tsp18 tbsp
55 tsp18.333 tbsp
56 tsp18.667 tbsp
57 tsp19 tbsp
58 tsp19.333 tbsp
59 tsp19.667 tbsp
60 tsp20 tbsp
61 tsp20.333 tbsp
62 tsp20.667 tbsp
63 tsp21 tbsp
64 tsp21.333 tbsp
65 tsp21.667 tbsp
66 tsp22 tbsp
67 tsp22.333 tbsp
68 tsp22.667 tbsp
69 tsp23 tbsp
70 tsp23.333 tbsp
71 tsp23.667 tbsp
72 tsp24 tbsp
73 tsp24.333 tbsp
74 tsp24.667 tbsp
75 tsp25 tbsp
76 tsp25.333 tbsp
77 tsp25.667 tbsp
78 tsp26 tbsp
79 tsp26.333 tbsp
80 tsp26.667 tbsp
81 tsp27 tbsp
82 tsp27.333 tbsp
83 tsp27.667 tbsp
84 tsp28 tbsp
85 tsp28.333 tbsp
86 tsp28.667 tbsp
87 tsp29 tbsp
88 tsp29.333 tbsp
89 tsp29.667 tbsp
90 tsp30 tbsp
91 tsp30.333 tbsp
92 tsp30.667 tbsp
93 tsp31 tbsp
94 tsp31.333 tbsp
95 tsp31.667 tbsp
96 tsp32 tbsp
97 tsp32.333 tbsp
98 tsp32.667 tbsp
99 tsp33 tbsp
100 tsp33.333 tbsp

Câu hỏi thường gặp

1 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Thìa canh?
1 Thìa cà phê = 0.333332 Thìa canh (tbsp)
Công thức chuyển đổi Thìa cà phê sang Thìa canh là gì?
Để chuyển đổi Thìa cà phê sang Thìa canh, nhân giá trị với 0.333332.
10 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Thìa canh?
10 Thìa cà phê = 3.33332 Thìa canh (tbsp)
100 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Thìa canh?
100 Thìa cà phê = 33.3332 Thìa canh (tbsp)
Ngược lại, 1 Thìa canh bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
1 Thìa canh = 3.00001 Thìa cà phê (tsp)

Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Thìa cà phê

Thìa canh (tbsp)Thìa cà phê (tsp)
0.1 tbsp0.3 tsp
0.5 tbsp1.5 tsp
1 tbsp3 tsp
2 tbsp6 tsp
5 tbsp15 tsp
10 tbsp30 tsp
25 tbsp75 tsp
50 tbsp150 tsp
100 tbsp300.001 tsp
250 tbsp750.002 tsp
500 tbsp1,500.004 tsp
1,000 tbsp3,000.008 tsp