Chuyển đổi cup sang tbsp
Cốc → Thìa canh
1 cup = 16 tbsp
Nhân với 16 để chuyển đổi cup sang tbsp
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Cốc sang Thìa canh
Cốc (cup) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 16
Từng bước: Cách chuyển đổi Cốc sang Thìa canh
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Cốc (cup).
- Nhân giá trị với 16 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Thìa canh sang Cốc
Để chuyển đổi ngược lại, từ Thìa canh sang Cốc, nhân với 0.063.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Cốc (cup) và Thìa canh (tbsp) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 cup = 16 tbsp
1 cup = 236.59 mL (Mililit)
1 cup = 0.237 L (Lít)
1 cup = 0 m³ (Mét khối)
1 cup = 48 tsp (Thìa cà phê)
1 cup = 8 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Cốc sang Thìa canh
| Cốc (cup) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 cup | 1.6 tbsp |
| 0.5 cup | 8 tbsp |
| 1 cup | 16 tbsp |
| 2 cup | 32 tbsp |
| 5 cup | 80 tbsp |
| 10 cup | 160 tbsp |
| 25 cup | 399.999 tbsp |
| 50 cup | 799.997 tbsp |
| 100 cup | 1,599.995 tbsp |
| 250 cup | 3,999.987 tbsp |
| 500 cup | 7,999.973 tbsp |
| 1,000 cup | 15,999.946 tbsp |
Cốc 1-100 → Thìa canh
| Cốc (cup) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 1 cup | 16 tbsp |
| 2 cup | 32 tbsp |
| 3 cup | 48 tbsp |
| 4 cup | 64 tbsp |
| 5 cup | 80 tbsp |
| 6 cup | 96 tbsp |
| 7 cup | 112 tbsp |
| 8 cup | 128 tbsp |
| 9 cup | 144 tbsp |
| 10 cup | 160 tbsp |
| 11 cup | 175.999 tbsp |
| 12 cup | 191.999 tbsp |
| 13 cup | 207.999 tbsp |
| 14 cup | 223.999 tbsp |
| 15 cup | 239.999 tbsp |
| 16 cup | 255.999 tbsp |
| 17 cup | 271.999 tbsp |
| 18 cup | 287.999 tbsp |
| 19 cup | 303.999 tbsp |
| 20 cup | 319.999 tbsp |
| 21 cup | 335.999 tbsp |
| 22 cup | 351.999 tbsp |
| 23 cup | 367.999 tbsp |
| 24 cup | 383.999 tbsp |
| 25 cup | 399.999 tbsp |
| 26 cup | 415.999 tbsp |
| 27 cup | 431.999 tbsp |
| 28 cup | 447.999 tbsp |
| 29 cup | 463.998 tbsp |
| 30 cup | 479.998 tbsp |
| 31 cup | 495.998 tbsp |
| 32 cup | 511.998 tbsp |
| 33 cup | 527.998 tbsp |
| 34 cup | 543.998 tbsp |
| 35 cup | 559.998 tbsp |
| 36 cup | 575.998 tbsp |
| 37 cup | 591.998 tbsp |
| 38 cup | 607.998 tbsp |
| 39 cup | 623.998 tbsp |
| 40 cup | 639.998 tbsp |
| 41 cup | 655.998 tbsp |
| 42 cup | 671.998 tbsp |
| 43 cup | 687.998 tbsp |
| 44 cup | 703.998 tbsp |
| 45 cup | 719.998 tbsp |
| 46 cup | 735.998 tbsp |
| 47 cup | 751.998 tbsp |
| 48 cup | 767.997 tbsp |
| 49 cup | 783.997 tbsp |
| 50 cup | 799.997 tbsp |
| 51 cup | 815.997 tbsp |
| 52 cup | 831.997 tbsp |
| 53 cup | 847.997 tbsp |
| 54 cup | 863.997 tbsp |
| 55 cup | 879.997 tbsp |
| 56 cup | 895.997 tbsp |
| 57 cup | 911.997 tbsp |
| 58 cup | 927.997 tbsp |
| 59 cup | 943.997 tbsp |
| 60 cup | 959.997 tbsp |
| 61 cup | 975.997 tbsp |
| 62 cup | 991.997 tbsp |
| 63 cup | 1,007.997 tbsp |
| 64 cup | 1,023.997 tbsp |
| 65 cup | 1,039.997 tbsp |
| 66 cup | 1,055.996 tbsp |
| 67 cup | 1,071.996 tbsp |
| 68 cup | 1,087.996 tbsp |
| 69 cup | 1,103.996 tbsp |
| 70 cup | 1,119.996 tbsp |
| 71 cup | 1,135.996 tbsp |
| 72 cup | 1,151.996 tbsp |
| 73 cup | 1,167.996 tbsp |
| 74 cup | 1,183.996 tbsp |
| 75 cup | 1,199.996 tbsp |
| 76 cup | 1,215.996 tbsp |
| 77 cup | 1,231.996 tbsp |
| 78 cup | 1,247.996 tbsp |
| 79 cup | 1,263.996 tbsp |
| 80 cup | 1,279.996 tbsp |
| 81 cup | 1,295.996 tbsp |
| 82 cup | 1,311.996 tbsp |
| 83 cup | 1,327.996 tbsp |
| 84 cup | 1,343.996 tbsp |
| 85 cup | 1,359.995 tbsp |
| 86 cup | 1,375.995 tbsp |
| 87 cup | 1,391.995 tbsp |
| 88 cup | 1,407.995 tbsp |
| 89 cup | 1,423.995 tbsp |
| 90 cup | 1,439.995 tbsp |
| 91 cup | 1,455.995 tbsp |
| 92 cup | 1,471.995 tbsp |
| 93 cup | 1,487.995 tbsp |
| 94 cup | 1,503.995 tbsp |
| 95 cup | 1,519.995 tbsp |
| 96 cup | 1,535.995 tbsp |
| 97 cup | 1,551.995 tbsp |
| 98 cup | 1,567.995 tbsp |
| 99 cup | 1,583.995 tbsp |
| 100 cup | 1,599.995 tbsp |
Câu hỏi thường gặp
1 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Thìa canh?
Công thức chuyển đổi Cốc sang Thìa canh là gì?
10 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Thìa canh?
100 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Thìa canh?
Ngược lại, 1 Thìa canh bằng bao nhiêu Cốc?
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Cốc
| Thìa canh (tbsp) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.006 cup |
| 0.5 tbsp | 0.031 cup |
| 1 tbsp | 0.063 cup |
| 2 tbsp | 0.125 cup |
| 5 tbsp | 0.313 cup |
| 10 tbsp | 0.625 cup |
| 25 tbsp | 1.563 cup |
| 50 tbsp | 3.125 cup |
| 100 tbsp | 6.25 cup |
| 250 tbsp | 15.625 cup |
| 500 tbsp | 31.25 cup |
| 1,000 tbsp | 62.5 cup |
