Pint(pt) → Lít(L)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Pint và Lít.

pt
L
💡Did you know?
  • 1L = 1kg of water
  • A water bottle = 500mL

Chuyển đổi Thể tích liên quan

Tất cả chuyển đổi Thể tích

Cách chuyển đổi Pint sang Lít

Pint (pt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 pt = 0.473 L

Nhân với 0.473

Từng bước: Cách chuyển đổi Pint sang Lít

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Pint (pt).
  2. Nhân giá trị với 0.473 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).

Ví dụ chuyển đổi

1 pt=0.473 L
2 pt=0.946 L
5 pt=2.366 L
10 pt=4.732 L
25 pt=11.829 L
50 pt=23.659 L
100 pt=47.318 L
250 pt=118.29 L
500 pt=236.59 L
1000 pt=473.18 L

Chuyển đổi Lít sang Pint

1 L = 2.113 pt

Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Pint, nhân với 2.113.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Pint (pt) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 pt = 0.473 L

1 pt = 473.18 mL (Mililit)

1 pt = 0 (Mét khối)

1 pt = 96 tsp (Thìa cà phê)

1 pt = 32 tbsp (Thìa canh)

1 pt = 16 fl oz (Ounce lỏng)

Bảng chuyển đổi Pint sang Lít

Pint (pt)Lít (L)
0.1 pt0.047 L
0.5 pt0.237 L
1 pt0.473 L
2 pt0.946 L
5 pt2.366 L
10 pt4.732 L
25 pt11.829 L
50 pt23.659 L
100 pt47.318 L
250 pt118.294 L
500 pt236.588 L
1,000 pt473.176 L

Pint 1-100 → Lít

Pint (pt)Lít (L)
1 pt0.473 L
2 pt0.946 L
3 pt1.42 L
4 pt1.893 L
5 pt2.366 L
6 pt2.839 L
7 pt3.312 L
8 pt3.785 L
9 pt4.259 L
10 pt4.732 L
11 pt5.205 L
12 pt5.678 L
13 pt6.151 L
14 pt6.625 L
15 pt7.098 L
16 pt7.571 L
17 pt8.044 L
18 pt8.517 L
19 pt8.99 L
20 pt9.464 L
21 pt9.937 L
22 pt10.41 L
23 pt10.883 L
24 pt11.356 L
25 pt11.829 L
26 pt12.303 L
27 pt12.776 L
28 pt13.249 L
29 pt13.722 L
30 pt14.195 L
31 pt14.669 L
32 pt15.142 L
33 pt15.615 L
34 pt16.088 L
35 pt16.561 L
36 pt17.034 L
37 pt17.508 L
38 pt17.981 L
39 pt18.454 L
40 pt18.927 L
41 pt19.4 L
42 pt19.873 L
43 pt20.347 L
44 pt20.82 L
45 pt21.293 L
46 pt21.766 L
47 pt22.239 L
48 pt22.712 L
49 pt23.186 L
50 pt23.659 L
51 pt24.132 L
52 pt24.605 L
53 pt25.078 L
54 pt25.552 L
55 pt26.025 L
56 pt26.498 L
57 pt26.971 L
58 pt27.444 L
59 pt27.917 L
60 pt28.391 L
61 pt28.864 L
62 pt29.337 L
63 pt29.81 L
64 pt30.283 L
65 pt30.756 L
66 pt31.23 L
67 pt31.703 L
68 pt32.176 L
69 pt32.649 L
70 pt33.122 L
71 pt33.596 L
72 pt34.069 L
73 pt34.542 L
74 pt35.015 L
75 pt35.488 L
76 pt35.961 L
77 pt36.435 L
78 pt36.908 L
79 pt37.381 L
80 pt37.854 L
81 pt38.327 L
82 pt38.8 L
83 pt39.274 L
84 pt39.747 L
85 pt40.22 L
86 pt40.693 L
87 pt41.166 L
88 pt41.64 L
89 pt42.113 L
90 pt42.586 L
91 pt43.059 L
92 pt43.532 L
93 pt44.005 L
94 pt44.479 L
95 pt44.952 L
96 pt45.425 L
97 pt45.898 L
98 pt46.371 L
99 pt46.844 L
100 pt47.318 L

Câu hỏi thường gặp

1 Pint (pt) bằng bao nhiêu Lít?
1 Pint = 0.473176 Lít (L)
Công thức chuyển đổi Pint sang Lít là gì?
Để chuyển đổi Pint sang Lít, nhân giá trị với 0.473176.
10 Pint (pt) bằng bao nhiêu Lít?
10 Pint = 4.73176 Lít (L)
100 Pint (pt) bằng bao nhiêu Lít?
100 Pint = 47.3176 Lít (L)
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Pint?
1 Lít = 2.11338 Pint (pt)

Bảng chuyển đổi Lít sang Pint

Lít (L)Pint (pt)
0.1 L0.211 pt
0.5 L1.057 pt
1 L2.113 pt
2 L4.227 pt
5 L10.567 pt
10 L21.134 pt
25 L52.835 pt
50 L105.669 pt
100 L211.338 pt
250 L528.345 pt
500 L1,056.689 pt
1,000 L2,113.379 pt