Pint(pt) → Lít(L)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Pint và Lít.
pt
L
💡Did you know?
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Pint sang Lít
Pint (pt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 pt = 0.473 L
Nhân với 0.473
Từng bước: Cách chuyển đổi Pint sang Lít
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Pint (pt).
- Nhân giá trị với 0.473 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).
Ví dụ chuyển đổi
1 pt=0.473 L
2 pt=0.946 L
5 pt=2.366 L
10 pt=4.732 L
25 pt=11.829 L
50 pt=23.659 L
100 pt=47.318 L
250 pt=118.29 L
500 pt=236.59 L
1000 pt=473.18 L
Chuyển đổi Lít sang Pint
1 L = 2.113 pt
Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Pint, nhân với 2.113.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Pint (pt) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 pt = 0.473 L
1 pt = 473.18 mL (Mililit)
1 pt = 0 m³ (Mét khối)
1 pt = 96 tsp (Thìa cà phê)
1 pt = 32 tbsp (Thìa canh)
1 pt = 16 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Pint sang Lít
| Pint (pt) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 pt | 0.047 L |
| 0.5 pt | 0.237 L |
| 1 pt | 0.473 L |
| 2 pt | 0.946 L |
| 5 pt | 2.366 L |
| 10 pt | 4.732 L |
| 25 pt | 11.829 L |
| 50 pt | 23.659 L |
| 100 pt | 47.318 L |
| 250 pt | 118.294 L |
| 500 pt | 236.588 L |
| 1,000 pt | 473.176 L |
Pint 1-100 → Lít
| Pint (pt) | Lít (L) |
|---|---|
| 1 pt | 0.473 L |
| 2 pt | 0.946 L |
| 3 pt | 1.42 L |
| 4 pt | 1.893 L |
| 5 pt | 2.366 L |
| 6 pt | 2.839 L |
| 7 pt | 3.312 L |
| 8 pt | 3.785 L |
| 9 pt | 4.259 L |
| 10 pt | 4.732 L |
| 11 pt | 5.205 L |
| 12 pt | 5.678 L |
| 13 pt | 6.151 L |
| 14 pt | 6.625 L |
| 15 pt | 7.098 L |
| 16 pt | 7.571 L |
| 17 pt | 8.044 L |
| 18 pt | 8.517 L |
| 19 pt | 8.99 L |
| 20 pt | 9.464 L |
| 21 pt | 9.937 L |
| 22 pt | 10.41 L |
| 23 pt | 10.883 L |
| 24 pt | 11.356 L |
| 25 pt | 11.829 L |
| 26 pt | 12.303 L |
| 27 pt | 12.776 L |
| 28 pt | 13.249 L |
| 29 pt | 13.722 L |
| 30 pt | 14.195 L |
| 31 pt | 14.669 L |
| 32 pt | 15.142 L |
| 33 pt | 15.615 L |
| 34 pt | 16.088 L |
| 35 pt | 16.561 L |
| 36 pt | 17.034 L |
| 37 pt | 17.508 L |
| 38 pt | 17.981 L |
| 39 pt | 18.454 L |
| 40 pt | 18.927 L |
| 41 pt | 19.4 L |
| 42 pt | 19.873 L |
| 43 pt | 20.347 L |
| 44 pt | 20.82 L |
| 45 pt | 21.293 L |
| 46 pt | 21.766 L |
| 47 pt | 22.239 L |
| 48 pt | 22.712 L |
| 49 pt | 23.186 L |
| 50 pt | 23.659 L |
| 51 pt | 24.132 L |
| 52 pt | 24.605 L |
| 53 pt | 25.078 L |
| 54 pt | 25.552 L |
| 55 pt | 26.025 L |
| 56 pt | 26.498 L |
| 57 pt | 26.971 L |
| 58 pt | 27.444 L |
| 59 pt | 27.917 L |
| 60 pt | 28.391 L |
| 61 pt | 28.864 L |
| 62 pt | 29.337 L |
| 63 pt | 29.81 L |
| 64 pt | 30.283 L |
| 65 pt | 30.756 L |
| 66 pt | 31.23 L |
| 67 pt | 31.703 L |
| 68 pt | 32.176 L |
| 69 pt | 32.649 L |
| 70 pt | 33.122 L |
| 71 pt | 33.596 L |
| 72 pt | 34.069 L |
| 73 pt | 34.542 L |
| 74 pt | 35.015 L |
| 75 pt | 35.488 L |
| 76 pt | 35.961 L |
| 77 pt | 36.435 L |
| 78 pt | 36.908 L |
| 79 pt | 37.381 L |
| 80 pt | 37.854 L |
| 81 pt | 38.327 L |
| 82 pt | 38.8 L |
| 83 pt | 39.274 L |
| 84 pt | 39.747 L |
| 85 pt | 40.22 L |
| 86 pt | 40.693 L |
| 87 pt | 41.166 L |
| 88 pt | 41.64 L |
| 89 pt | 42.113 L |
| 90 pt | 42.586 L |
| 91 pt | 43.059 L |
| 92 pt | 43.532 L |
| 93 pt | 44.005 L |
| 94 pt | 44.479 L |
| 95 pt | 44.952 L |
| 96 pt | 45.425 L |
| 97 pt | 45.898 L |
| 98 pt | 46.371 L |
| 99 pt | 46.844 L |
| 100 pt | 47.318 L |
Câu hỏi thường gặp
1 Pint (pt) bằng bao nhiêu Lít?
1 Pint = 0.473176 Lít (L)
Công thức chuyển đổi Pint sang Lít là gì?
Để chuyển đổi Pint sang Lít, nhân giá trị với 0.473176.
10 Pint (pt) bằng bao nhiêu Lít?
10 Pint = 4.73176 Lít (L)
100 Pint (pt) bằng bao nhiêu Lít?
100 Pint = 47.3176 Lít (L)
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Pint?
1 Lít = 2.11338 Pint (pt)
Bảng chuyển đổi Lít sang Pint
| Lít (L) | Pint (pt) |
|---|---|
| 0.1 L | 0.211 pt |
| 0.5 L | 1.057 pt |
| 1 L | 2.113 pt |
| 2 L | 4.227 pt |
| 5 L | 10.567 pt |
| 10 L | 21.134 pt |
| 25 L | 52.835 pt |
| 50 L | 105.669 pt |
| 100 L | 211.338 pt |
| 250 L | 528.345 pt |
| 500 L | 1,056.689 pt |
| 1,000 L | 2,113.379 pt |