Lít(L) → Ounce lỏng(fl oz)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Lít và Ounce lỏng.
L
fl oz
💡Did you know?
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Lít sang Ounce lỏng
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 L = 33.814 fl oz
Nhân với 33.814
Từng bước: Cách chuyển đổi Lít sang Ounce lỏng
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Lít (L).
- Nhân giá trị với 33.814 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
Ví dụ chuyển đổi
1 L=33.814 fl oz
2 L=67.628 fl oz
5 L=169.07 fl oz
10 L=338.14 fl oz
25 L=845.35 fl oz
50 L=1,690.7 fl oz
100 L=3,381.41 fl oz
250 L=8,453.51 fl oz
500 L=16,907.03 fl oz
1000 L=33,814.06 fl oz
Chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít
1 fl oz = 0.03 L
Để chuyển đổi ngược lại, từ Ounce lỏng sang Lít, nhân với 0.03.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Lít (L) và Ounce lỏng (fl oz) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 L = 33.814 fl oz
1 L = 1,000 mL (Mililit)
1 L = 0.001 m³ (Mét khối)
1 L = 202.88 tsp (Thìa cà phê)
1 L = 67.628 tbsp (Thìa canh)
1 L = 4.227 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Lít sang Ounce lỏng
| Lít (L) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 L | 3.381 fl oz |
| 0.5 L | 16.907 fl oz |
| 1 L | 33.814 fl oz |
| 2 L | 67.628 fl oz |
| 5 L | 169.07 fl oz |
| 10 L | 338.141 fl oz |
| 25 L | 845.351 fl oz |
| 50 L | 1,690.703 fl oz |
| 100 L | 3,381.406 fl oz |
| 250 L | 8,453.514 fl oz |
| 500 L | 16,907.028 fl oz |
| 1,000 L | 33,814.057 fl oz |
Lít 1-100 → Ounce lỏng
| Lít (L) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 1 L | 33.814 fl oz |
| 2 L | 67.628 fl oz |
| 3 L | 101.442 fl oz |
| 4 L | 135.256 fl oz |
| 5 L | 169.07 fl oz |
| 6 L | 202.884 fl oz |
| 7 L | 236.698 fl oz |
| 8 L | 270.513 fl oz |
| 9 L | 304.327 fl oz |
| 10 L | 338.141 fl oz |
| 11 L | 371.955 fl oz |
| 12 L | 405.769 fl oz |
| 13 L | 439.583 fl oz |
| 14 L | 473.397 fl oz |
| 15 L | 507.211 fl oz |
| 16 L | 541.025 fl oz |
| 17 L | 574.839 fl oz |
| 18 L | 608.653 fl oz |
| 19 L | 642.467 fl oz |
| 20 L | 676.281 fl oz |
| 21 L | 710.095 fl oz |
| 22 L | 743.909 fl oz |
| 23 L | 777.723 fl oz |
| 24 L | 811.537 fl oz |
| 25 L | 845.351 fl oz |
| 26 L | 879.166 fl oz |
| 27 L | 912.98 fl oz |
| 28 L | 946.794 fl oz |
| 29 L | 980.608 fl oz |
| 30 L | 1,014.422 fl oz |
| 31 L | 1,048.236 fl oz |
| 32 L | 1,082.05 fl oz |
| 33 L | 1,115.864 fl oz |
| 34 L | 1,149.678 fl oz |
| 35 L | 1,183.492 fl oz |
| 36 L | 1,217.306 fl oz |
| 37 L | 1,251.12 fl oz |
| 38 L | 1,284.934 fl oz |
| 39 L | 1,318.748 fl oz |
| 40 L | 1,352.562 fl oz |
| 41 L | 1,386.376 fl oz |
| 42 L | 1,420.19 fl oz |
| 43 L | 1,454.004 fl oz |
| 44 L | 1,487.819 fl oz |
| 45 L | 1,521.633 fl oz |
| 46 L | 1,555.447 fl oz |
| 47 L | 1,589.261 fl oz |
| 48 L | 1,623.075 fl oz |
| 49 L | 1,656.889 fl oz |
| 50 L | 1,690.703 fl oz |
| 51 L | 1,724.517 fl oz |
| 52 L | 1,758.331 fl oz |
| 53 L | 1,792.145 fl oz |
| 54 L | 1,825.959 fl oz |
| 55 L | 1,859.773 fl oz |
| 56 L | 1,893.587 fl oz |
| 57 L | 1,927.401 fl oz |
| 58 L | 1,961.215 fl oz |
| 59 L | 1,995.029 fl oz |
| 60 L | 2,028.843 fl oz |
| 61 L | 2,062.657 fl oz |
| 62 L | 2,096.472 fl oz |
| 63 L | 2,130.286 fl oz |
| 64 L | 2,164.1 fl oz |
| 65 L | 2,197.914 fl oz |
| 66 L | 2,231.728 fl oz |
| 67 L | 2,265.542 fl oz |
| 68 L | 2,299.356 fl oz |
| 69 L | 2,333.17 fl oz |
| 70 L | 2,366.984 fl oz |
| 71 L | 2,400.798 fl oz |
| 72 L | 2,434.612 fl oz |
| 73 L | 2,468.426 fl oz |
| 74 L | 2,502.24 fl oz |
| 75 L | 2,536.054 fl oz |
| 76 L | 2,569.868 fl oz |
| 77 L | 2,603.682 fl oz |
| 78 L | 2,637.496 fl oz |
| 79 L | 2,671.311 fl oz |
| 80 L | 2,705.125 fl oz |
| 81 L | 2,738.939 fl oz |
| 82 L | 2,772.753 fl oz |
| 83 L | 2,806.567 fl oz |
| 84 L | 2,840.381 fl oz |
| 85 L | 2,874.195 fl oz |
| 86 L | 2,908.009 fl oz |
| 87 L | 2,941.823 fl oz |
| 88 L | 2,975.637 fl oz |
| 89 L | 3,009.451 fl oz |
| 90 L | 3,043.265 fl oz |
| 91 L | 3,077.079 fl oz |
| 92 L | 3,110.893 fl oz |
| 93 L | 3,144.707 fl oz |
| 94 L | 3,178.521 fl oz |
| 95 L | 3,212.335 fl oz |
| 96 L | 3,246.149 fl oz |
| 97 L | 3,279.964 fl oz |
| 98 L | 3,313.778 fl oz |
| 99 L | 3,347.592 fl oz |
| 100 L | 3,381.406 fl oz |
Câu hỏi thường gặp
1 Lít (L) bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
1 Lít = 33.8141 Ounce lỏng (fl oz)
Công thức chuyển đổi Lít sang Ounce lỏng là gì?
Để chuyển đổi Lít sang Ounce lỏng, nhân giá trị với 33.8141.
10 Lít (L) bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
10 Lít = 338.141 Ounce lỏng (fl oz)
100 Lít (L) bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
100 Lít = 3381.41 Ounce lỏng (fl oz)
Ngược lại, 1 Ounce lỏng bằng bao nhiêu Lít?
1 Ounce lỏng = 0.0295735 Lít (L)
Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít
| Ounce lỏng (fl oz) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 fl oz | 0.003 L |
| 0.5 fl oz | 0.015 L |
| 1 fl oz | 0.03 L |
| 2 fl oz | 0.059 L |
| 5 fl oz | 0.148 L |
| 10 fl oz | 0.296 L |
| 25 fl oz | 0.739 L |
| 50 fl oz | 1.479 L |
| 100 fl oz | 2.957 L |
| 250 fl oz | 7.393 L |
| 500 fl oz | 14.787 L |
| 1,000 fl oz | 29.574 L |