Ounce lỏng(fl oz) → Thìa canh(tbsp)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce lỏng và Thìa canh.
fl oz
tbsp
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa canh
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 fl oz = 2 tbsp
Nhân với 2
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa canh
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
- Nhân giá trị với 2 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
Ví dụ chuyển đổi
1 fl oz=2 tbsp
2 fl oz=4 tbsp
5 fl oz=10 tbsp
10 fl oz=20 tbsp
25 fl oz=50 tbsp
50 fl oz=100 tbsp
100 fl oz=200 tbsp
250 fl oz=500 tbsp
500 fl oz=1,000 tbsp
1000 fl oz=1,999.99 tbsp
Chuyển đổi Thìa canh sang Ounce lỏng
1 tbsp = 0.5 fl oz
Để chuyển đổi ngược lại, từ Thìa canh sang Ounce lỏng, nhân với 0.5.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce lỏng (fl oz) và Thìa canh (tbsp) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 fl oz = 2 tbsp
1 fl oz = 29.574 mL (Mililit)
1 fl oz = 0.03 L (Lít)
1 fl oz = 0 m³ (Mét khối)
1 fl oz = 6 tsp (Thìa cà phê)
1 fl oz = 0.125 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa canh
| Ounce lỏng (fl oz) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 fl oz | 0.2 tbsp |
| 0.5 fl oz | 1 tbsp |
| 1 fl oz | 2 tbsp |
| 2 fl oz | 4 tbsp |
| 5 fl oz | 10 tbsp |
| 10 fl oz | 20 tbsp |
| 25 fl oz | 50 tbsp |
| 50 fl oz | 100 tbsp |
| 100 fl oz | 199.999 tbsp |
| 250 fl oz | 499.998 tbsp |
| 500 fl oz | 999.997 tbsp |
| 1,000 fl oz | 1,999.993 tbsp |
Ounce lỏng 1-100 → Thìa canh
| Ounce lỏng (fl oz) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 1 fl oz | 2 tbsp |
| 2 fl oz | 4 tbsp |
| 3 fl oz | 6 tbsp |
| 4 fl oz | 8 tbsp |
| 5 fl oz | 10 tbsp |
| 6 fl oz | 12 tbsp |
| 7 fl oz | 14 tbsp |
| 8 fl oz | 16 tbsp |
| 9 fl oz | 18 tbsp |
| 10 fl oz | 20 tbsp |
| 11 fl oz | 22 tbsp |
| 12 fl oz | 24 tbsp |
| 13 fl oz | 26 tbsp |
| 14 fl oz | 28 tbsp |
| 15 fl oz | 30 tbsp |
| 16 fl oz | 32 tbsp |
| 17 fl oz | 34 tbsp |
| 18 fl oz | 36 tbsp |
| 19 fl oz | 38 tbsp |
| 20 fl oz | 40 tbsp |
| 21 fl oz | 42 tbsp |
| 22 fl oz | 44 tbsp |
| 23 fl oz | 46 tbsp |
| 24 fl oz | 48 tbsp |
| 25 fl oz | 50 tbsp |
| 26 fl oz | 52 tbsp |
| 27 fl oz | 54 tbsp |
| 28 fl oz | 56 tbsp |
| 29 fl oz | 58 tbsp |
| 30 fl oz | 60 tbsp |
| 31 fl oz | 62 tbsp |
| 32 fl oz | 64 tbsp |
| 33 fl oz | 66 tbsp |
| 34 fl oz | 68 tbsp |
| 35 fl oz | 70 tbsp |
| 36 fl oz | 72 tbsp |
| 37 fl oz | 74 tbsp |
| 38 fl oz | 76 tbsp |
| 39 fl oz | 78 tbsp |
| 40 fl oz | 80 tbsp |
| 41 fl oz | 82 tbsp |
| 42 fl oz | 84 tbsp |
| 43 fl oz | 86 tbsp |
| 44 fl oz | 88 tbsp |
| 45 fl oz | 90 tbsp |
| 46 fl oz | 92 tbsp |
| 47 fl oz | 94 tbsp |
| 48 fl oz | 96 tbsp |
| 49 fl oz | 98 tbsp |
| 50 fl oz | 100 tbsp |
| 51 fl oz | 102 tbsp |
| 52 fl oz | 104 tbsp |
| 53 fl oz | 106 tbsp |
| 54 fl oz | 108 tbsp |
| 55 fl oz | 110 tbsp |
| 56 fl oz | 112 tbsp |
| 57 fl oz | 114 tbsp |
| 58 fl oz | 116 tbsp |
| 59 fl oz | 118 tbsp |
| 60 fl oz | 120 tbsp |
| 61 fl oz | 122 tbsp |
| 62 fl oz | 124 tbsp |
| 63 fl oz | 126 tbsp |
| 64 fl oz | 128 tbsp |
| 65 fl oz | 130 tbsp |
| 66 fl oz | 132 tbsp |
| 67 fl oz | 134 tbsp |
| 68 fl oz | 136 tbsp |
| 69 fl oz | 138 tbsp |
| 70 fl oz | 140 tbsp |
| 71 fl oz | 142 tbsp |
| 72 fl oz | 144 tbsp |
| 73 fl oz | 146 tbsp |
| 74 fl oz | 148 tbsp |
| 75 fl oz | 150 tbsp |
| 76 fl oz | 152 tbsp |
| 77 fl oz | 154 tbsp |
| 78 fl oz | 156 tbsp |
| 79 fl oz | 158 tbsp |
| 80 fl oz | 160 tbsp |
| 81 fl oz | 162 tbsp |
| 82 fl oz | 163.999 tbsp |
| 83 fl oz | 165.999 tbsp |
| 84 fl oz | 167.999 tbsp |
| 85 fl oz | 169.999 tbsp |
| 86 fl oz | 171.999 tbsp |
| 87 fl oz | 173.999 tbsp |
| 88 fl oz | 175.999 tbsp |
| 89 fl oz | 177.999 tbsp |
| 90 fl oz | 179.999 tbsp |
| 91 fl oz | 181.999 tbsp |
| 92 fl oz | 183.999 tbsp |
| 93 fl oz | 185.999 tbsp |
| 94 fl oz | 187.999 tbsp |
| 95 fl oz | 189.999 tbsp |
| 96 fl oz | 191.999 tbsp |
| 97 fl oz | 193.999 tbsp |
| 98 fl oz | 195.999 tbsp |
| 99 fl oz | 197.999 tbsp |
| 100 fl oz | 199.999 tbsp |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Thìa canh?
1 Ounce lỏng = 1.99999 Thìa canh (tbsp)
Công thức chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa canh là gì?
Để chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa canh, nhân giá trị với 1.99999.
10 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Thìa canh?
10 Ounce lỏng = 19.9999 Thìa canh (tbsp)
100 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Thìa canh?
100 Ounce lỏng = 199.999 Thìa canh (tbsp)
Ngược lại, 1 Thìa canh bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
1 Thìa canh = 0.500002 Ounce lỏng (fl oz)
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Ounce lỏng
| Thìa canh (tbsp) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.05 fl oz |
| 0.5 tbsp | 0.25 fl oz |
| 1 tbsp | 0.5 fl oz |
| 2 tbsp | 1 fl oz |
| 5 tbsp | 2.5 fl oz |
| 10 tbsp | 5 fl oz |
| 25 tbsp | 12.5 fl oz |
| 50 tbsp | 25 fl oz |
| 100 tbsp | 50 fl oz |
| 250 tbsp | 125 fl oz |
| 500 tbsp | 250.001 fl oz |
| 1,000 tbsp | 500.002 fl oz |