Thìa cà phê(tsp) → Lít(L)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Thìa cà phê và Lít.
tsp
L
💡Did you know?
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang Lít
Thìa cà phê (tsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 tsp = 0.005 L
Nhân với 0.005
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang Lít
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa cà phê (tsp).
- Nhân giá trị với 0.005 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).
Ví dụ chuyển đổi
1 tsp=0.005 L
2 tsp=0.01 L
5 tsp=0.025 L
10 tsp=0.049 L
25 tsp=0.123 L
50 tsp=0.246 L
100 tsp=0.493 L
250 tsp=1.232 L
500 tsp=2.465 L
1000 tsp=4.929 L
Chuyển đổi Lít sang Thìa cà phê
1 L = 202.88 tsp
Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Thìa cà phê, nhân với 202.88.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa cà phê (tsp) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tsp = 0.005 L
1 tsp = 4.929 mL (Mililit)
1 tsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tsp = 0.333 tbsp (Thìa canh)
1 tsp = 0.167 fl oz (Ounce lỏng)
1 tsp = 0.021 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Thìa cà phê sang Lít
| Thìa cà phê (tsp) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 tsp | 0 L |
| 0.5 tsp | 0.002 L |
| 1 tsp | 0.005 L |
| 2 tsp | 0.01 L |
| 5 tsp | 0.025 L |
| 10 tsp | 0.049 L |
| 25 tsp | 0.123 L |
| 50 tsp | 0.246 L |
| 100 tsp | 0.493 L |
| 250 tsp | 1.232 L |
| 500 tsp | 2.465 L |
| 1,000 tsp | 4.929 L |
Thìa cà phê 1-100 → Lít
| Thìa cà phê (tsp) | Lít (L) |
|---|---|
| 1 tsp | 0.005 L |
| 2 tsp | 0.01 L |
| 3 tsp | 0.015 L |
| 4 tsp | 0.02 L |
| 5 tsp | 0.025 L |
| 6 tsp | 0.03 L |
| 7 tsp | 0.035 L |
| 8 tsp | 0.039 L |
| 9 tsp | 0.044 L |
| 10 tsp | 0.049 L |
| 11 tsp | 0.054 L |
| 12 tsp | 0.059 L |
| 13 tsp | 0.064 L |
| 14 tsp | 0.069 L |
| 15 tsp | 0.074 L |
| 16 tsp | 0.079 L |
| 17 tsp | 0.084 L |
| 18 tsp | 0.089 L |
| 19 tsp | 0.094 L |
| 20 tsp | 0.099 L |
| 21 tsp | 0.104 L |
| 22 tsp | 0.108 L |
| 23 tsp | 0.113 L |
| 24 tsp | 0.118 L |
| 25 tsp | 0.123 L |
| 26 tsp | 0.128 L |
| 27 tsp | 0.133 L |
| 28 tsp | 0.138 L |
| 29 tsp | 0.143 L |
| 30 tsp | 0.148 L |
| 31 tsp | 0.153 L |
| 32 tsp | 0.158 L |
| 33 tsp | 0.163 L |
| 34 tsp | 0.168 L |
| 35 tsp | 0.173 L |
| 36 tsp | 0.177 L |
| 37 tsp | 0.182 L |
| 38 tsp | 0.187 L |
| 39 tsp | 0.192 L |
| 40 tsp | 0.197 L |
| 41 tsp | 0.202 L |
| 42 tsp | 0.207 L |
| 43 tsp | 0.212 L |
| 44 tsp | 0.217 L |
| 45 tsp | 0.222 L |
| 46 tsp | 0.227 L |
| 47 tsp | 0.232 L |
| 48 tsp | 0.237 L |
| 49 tsp | 0.242 L |
| 50 tsp | 0.246 L |
| 51 tsp | 0.251 L |
| 52 tsp | 0.256 L |
| 53 tsp | 0.261 L |
| 54 tsp | 0.266 L |
| 55 tsp | 0.271 L |
| 56 tsp | 0.276 L |
| 57 tsp | 0.281 L |
| 58 tsp | 0.286 L |
| 59 tsp | 0.291 L |
| 60 tsp | 0.296 L |
| 61 tsp | 0.301 L |
| 62 tsp | 0.306 L |
| 63 tsp | 0.311 L |
| 64 tsp | 0.315 L |
| 65 tsp | 0.32 L |
| 66 tsp | 0.325 L |
| 67 tsp | 0.33 L |
| 68 tsp | 0.335 L |
| 69 tsp | 0.34 L |
| 70 tsp | 0.345 L |
| 71 tsp | 0.35 L |
| 72 tsp | 0.355 L |
| 73 tsp | 0.36 L |
| 74 tsp | 0.365 L |
| 75 tsp | 0.37 L |
| 76 tsp | 0.375 L |
| 77 tsp | 0.38 L |
| 78 tsp | 0.384 L |
| 79 tsp | 0.389 L |
| 80 tsp | 0.394 L |
| 81 tsp | 0.399 L |
| 82 tsp | 0.404 L |
| 83 tsp | 0.409 L |
| 84 tsp | 0.414 L |
| 85 tsp | 0.419 L |
| 86 tsp | 0.424 L |
| 87 tsp | 0.429 L |
| 88 tsp | 0.434 L |
| 89 tsp | 0.439 L |
| 90 tsp | 0.444 L |
| 91 tsp | 0.449 L |
| 92 tsp | 0.453 L |
| 93 tsp | 0.458 L |
| 94 tsp | 0.463 L |
| 95 tsp | 0.468 L |
| 96 tsp | 0.473 L |
| 97 tsp | 0.478 L |
| 98 tsp | 0.483 L |
| 99 tsp | 0.488 L |
| 100 tsp | 0.493 L |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Lít?
1 Thìa cà phê = 0.00492892 Lít (L)
Công thức chuyển đổi Thìa cà phê sang Lít là gì?
Để chuyển đổi Thìa cà phê sang Lít, nhân giá trị với 0.00492892.
10 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Lít?
10 Thìa cà phê = 0.0492892 Lít (L)
100 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Lít?
100 Thìa cà phê = 0.492892 Lít (L)
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
1 Lít = 202.884 Thìa cà phê (tsp)
Bảng chuyển đổi Lít sang Thìa cà phê
| Lít (L) | Thìa cà phê (tsp) |
|---|---|
| 0.1 L | 20.288 tsp |
| 0.5 L | 101.442 tsp |
| 1 L | 202.884 tsp |
| 2 L | 405.768 tsp |
| 5 L | 1,014.421 tsp |
| 10 L | 2,028.842 tsp |
| 25 L | 5,072.105 tsp |
| 50 L | 10,144.21 tsp |
| 100 L | 20,288.42 tsp |
| 250 L | 50,721.051 tsp |
| 500 L | 101,442.101 tsp |
| 1,000 L | 202,884.202 tsp |