Chuyển đổi tsp sang L
Thìa cà phê → Lít
1 tsp = 0.005 L
Nhân với 0.005 để chuyển đổi tsp sang L
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang Lít
Thìa cà phê (tsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.005
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang Lít
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa cà phê (tsp).
- Nhân giá trị với 0.005 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Lít sang Thìa cà phê
Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Thìa cà phê, nhân với 202.88.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa cà phê (tsp) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tsp = 0.005 L
1 tsp = 4.929 mL (Mililit)
1 tsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tsp = 0.333 tbsp (Thìa canh)
1 tsp = 0.167 fl oz (Ounce lỏng)
1 tsp = 0.021 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Thìa cà phê sang Lít
| Thìa cà phê (tsp) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 tsp | 0 L |
| 0.5 tsp | 0.002 L |
| 1 tsp | 0.005 L |
| 2 tsp | 0.01 L |
| 5 tsp | 0.025 L |
| 10 tsp | 0.049 L |
| 25 tsp | 0.123 L |
| 50 tsp | 0.246 L |
| 100 tsp | 0.493 L |
| 250 tsp | 1.232 L |
| 500 tsp | 2.465 L |
| 1,000 tsp | 4.929 L |
Thìa cà phê 1-100 → Lít
| Thìa cà phê (tsp) | Lít (L) |
|---|---|
| 1 tsp | 0.005 L |
| 2 tsp | 0.01 L |
| 3 tsp | 0.015 L |
| 4 tsp | 0.02 L |
| 5 tsp | 0.025 L |
| 6 tsp | 0.03 L |
| 7 tsp | 0.035 L |
| 8 tsp | 0.039 L |
| 9 tsp | 0.044 L |
| 10 tsp | 0.049 L |
| 11 tsp | 0.054 L |
| 12 tsp | 0.059 L |
| 13 tsp | 0.064 L |
| 14 tsp | 0.069 L |
| 15 tsp | 0.074 L |
| 16 tsp | 0.079 L |
| 17 tsp | 0.084 L |
| 18 tsp | 0.089 L |
| 19 tsp | 0.094 L |
| 20 tsp | 0.099 L |
| 21 tsp | 0.104 L |
| 22 tsp | 0.108 L |
| 23 tsp | 0.113 L |
| 24 tsp | 0.118 L |
| 25 tsp | 0.123 L |
| 26 tsp | 0.128 L |
| 27 tsp | 0.133 L |
| 28 tsp | 0.138 L |
| 29 tsp | 0.143 L |
| 30 tsp | 0.148 L |
| 31 tsp | 0.153 L |
| 32 tsp | 0.158 L |
| 33 tsp | 0.163 L |
| 34 tsp | 0.168 L |
| 35 tsp | 0.173 L |
| 36 tsp | 0.177 L |
| 37 tsp | 0.182 L |
| 38 tsp | 0.187 L |
| 39 tsp | 0.192 L |
| 40 tsp | 0.197 L |
| 41 tsp | 0.202 L |
| 42 tsp | 0.207 L |
| 43 tsp | 0.212 L |
| 44 tsp | 0.217 L |
| 45 tsp | 0.222 L |
| 46 tsp | 0.227 L |
| 47 tsp | 0.232 L |
| 48 tsp | 0.237 L |
| 49 tsp | 0.242 L |
| 50 tsp | 0.246 L |
| 51 tsp | 0.251 L |
| 52 tsp | 0.256 L |
| 53 tsp | 0.261 L |
| 54 tsp | 0.266 L |
| 55 tsp | 0.271 L |
| 56 tsp | 0.276 L |
| 57 tsp | 0.281 L |
| 58 tsp | 0.286 L |
| 59 tsp | 0.291 L |
| 60 tsp | 0.296 L |
| 61 tsp | 0.301 L |
| 62 tsp | 0.306 L |
| 63 tsp | 0.311 L |
| 64 tsp | 0.315 L |
| 65 tsp | 0.32 L |
| 66 tsp | 0.325 L |
| 67 tsp | 0.33 L |
| 68 tsp | 0.335 L |
| 69 tsp | 0.34 L |
| 70 tsp | 0.345 L |
| 71 tsp | 0.35 L |
| 72 tsp | 0.355 L |
| 73 tsp | 0.36 L |
| 74 tsp | 0.365 L |
| 75 tsp | 0.37 L |
| 76 tsp | 0.375 L |
| 77 tsp | 0.38 L |
| 78 tsp | 0.384 L |
| 79 tsp | 0.389 L |
| 80 tsp | 0.394 L |
| 81 tsp | 0.399 L |
| 82 tsp | 0.404 L |
| 83 tsp | 0.409 L |
| 84 tsp | 0.414 L |
| 85 tsp | 0.419 L |
| 86 tsp | 0.424 L |
| 87 tsp | 0.429 L |
| 88 tsp | 0.434 L |
| 89 tsp | 0.439 L |
| 90 tsp | 0.444 L |
| 91 tsp | 0.449 L |
| 92 tsp | 0.453 L |
| 93 tsp | 0.458 L |
| 94 tsp | 0.463 L |
| 95 tsp | 0.468 L |
| 96 tsp | 0.473 L |
| 97 tsp | 0.478 L |
| 98 tsp | 0.483 L |
| 99 tsp | 0.488 L |
| 100 tsp | 0.493 L |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Lít?
Công thức chuyển đổi Thìa cà phê sang Lít là gì?
10 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Lít?
100 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Lít?
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
Bảng chuyển đổi Lít sang Thìa cà phê
| Lít (L) | Thìa cà phê (tsp) |
|---|---|
| 0.1 L | 20.288 tsp |
| 0.5 L | 101.442 tsp |
| 1 L | 202.884 tsp |
| 2 L | 405.768 tsp |
| 5 L | 1,014.421 tsp |
| 10 L | 2,028.842 tsp |
| 25 L | 5,072.105 tsp |
| 50 L | 10,144.21 tsp |
| 100 L | 20,288.42 tsp |
| 250 L | 50,721.051 tsp |
| 500 L | 101,442.101 tsp |
| 1,000 L | 202,884.202 tsp |
