Ounce lỏng(fl oz) → Cốc(cup)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce lỏng và Cốc.
fl oz
cup
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Cốc
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Cốc (cup) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 fl oz = 0.125 cup
Nhân với 0.125
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Cốc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
- Nhân giá trị với 0.125 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Cốc (cup).
Ví dụ chuyển đổi
1 fl oz=0.125 cup
2 fl oz=0.25 cup
5 fl oz=0.625 cup
10 fl oz=1.25 cup
25 fl oz=3.125 cup
50 fl oz=6.25 cup
100 fl oz=12.5 cup
250 fl oz=31.25 cup
500 fl oz=62.5 cup
1000 fl oz=125 cup
Chuyển đổi Cốc sang Ounce lỏng
1 cup = 8 fl oz
Để chuyển đổi ngược lại, từ Cốc sang Ounce lỏng, nhân với 8.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce lỏng (fl oz) và Cốc (cup) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 fl oz = 0.125 cup
1 fl oz = 29.574 mL (Mililit)
1 fl oz = 0.03 L (Lít)
1 fl oz = 0 m³ (Mét khối)
1 fl oz = 6 tsp (Thìa cà phê)
1 fl oz = 2 tbsp (Thìa canh)
Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Cốc
| Ounce lỏng (fl oz) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 0.1 fl oz | 0.013 cup |
| 0.5 fl oz | 0.063 cup |
| 1 fl oz | 0.125 cup |
| 2 fl oz | 0.25 cup |
| 5 fl oz | 0.625 cup |
| 10 fl oz | 1.25 cup |
| 25 fl oz | 3.125 cup |
| 50 fl oz | 6.25 cup |
| 100 fl oz | 12.5 cup |
| 250 fl oz | 31.25 cup |
| 500 fl oz | 62.5 cup |
| 1,000 fl oz | 125 cup |
Ounce lỏng 1-100 → Cốc
| Ounce lỏng (fl oz) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 1 fl oz | 0.125 cup |
| 2 fl oz | 0.25 cup |
| 3 fl oz | 0.375 cup |
| 4 fl oz | 0.5 cup |
| 5 fl oz | 0.625 cup |
| 6 fl oz | 0.75 cup |
| 7 fl oz | 0.875 cup |
| 8 fl oz | 1 cup |
| 9 fl oz | 1.125 cup |
| 10 fl oz | 1.25 cup |
| 11 fl oz | 1.375 cup |
| 12 fl oz | 1.5 cup |
| 13 fl oz | 1.625 cup |
| 14 fl oz | 1.75 cup |
| 15 fl oz | 1.875 cup |
| 16 fl oz | 2 cup |
| 17 fl oz | 2.125 cup |
| 18 fl oz | 2.25 cup |
| 19 fl oz | 2.375 cup |
| 20 fl oz | 2.5 cup |
| 21 fl oz | 2.625 cup |
| 22 fl oz | 2.75 cup |
| 23 fl oz | 2.875 cup |
| 24 fl oz | 3 cup |
| 25 fl oz | 3.125 cup |
| 26 fl oz | 3.25 cup |
| 27 fl oz | 3.375 cup |
| 28 fl oz | 3.5 cup |
| 29 fl oz | 3.625 cup |
| 30 fl oz | 3.75 cup |
| 31 fl oz | 3.875 cup |
| 32 fl oz | 4 cup |
| 33 fl oz | 4.125 cup |
| 34 fl oz | 4.25 cup |
| 35 fl oz | 4.375 cup |
| 36 fl oz | 4.5 cup |
| 37 fl oz | 4.625 cup |
| 38 fl oz | 4.75 cup |
| 39 fl oz | 4.875 cup |
| 40 fl oz | 5 cup |
| 41 fl oz | 5.125 cup |
| 42 fl oz | 5.25 cup |
| 43 fl oz | 5.375 cup |
| 44 fl oz | 5.5 cup |
| 45 fl oz | 5.625 cup |
| 46 fl oz | 5.75 cup |
| 47 fl oz | 5.875 cup |
| 48 fl oz | 6 cup |
| 49 fl oz | 6.125 cup |
| 50 fl oz | 6.25 cup |
| 51 fl oz | 6.375 cup |
| 52 fl oz | 6.5 cup |
| 53 fl oz | 6.625 cup |
| 54 fl oz | 6.75 cup |
| 55 fl oz | 6.875 cup |
| 56 fl oz | 7 cup |
| 57 fl oz | 7.125 cup |
| 58 fl oz | 7.25 cup |
| 59 fl oz | 7.375 cup |
| 60 fl oz | 7.5 cup |
| 61 fl oz | 7.625 cup |
| 62 fl oz | 7.75 cup |
| 63 fl oz | 7.875 cup |
| 64 fl oz | 8 cup |
| 65 fl oz | 8.125 cup |
| 66 fl oz | 8.25 cup |
| 67 fl oz | 8.375 cup |
| 68 fl oz | 8.5 cup |
| 69 fl oz | 8.625 cup |
| 70 fl oz | 8.75 cup |
| 71 fl oz | 8.875 cup |
| 72 fl oz | 9 cup |
| 73 fl oz | 9.125 cup |
| 74 fl oz | 9.25 cup |
| 75 fl oz | 9.375 cup |
| 76 fl oz | 9.5 cup |
| 77 fl oz | 9.625 cup |
| 78 fl oz | 9.75 cup |
| 79 fl oz | 9.875 cup |
| 80 fl oz | 10 cup |
| 81 fl oz | 10.125 cup |
| 82 fl oz | 10.25 cup |
| 83 fl oz | 10.375 cup |
| 84 fl oz | 10.5 cup |
| 85 fl oz | 10.625 cup |
| 86 fl oz | 10.75 cup |
| 87 fl oz | 10.875 cup |
| 88 fl oz | 11 cup |
| 89 fl oz | 11.125 cup |
| 90 fl oz | 11.25 cup |
| 91 fl oz | 11.375 cup |
| 92 fl oz | 11.5 cup |
| 93 fl oz | 11.625 cup |
| 94 fl oz | 11.75 cup |
| 95 fl oz | 11.875 cup |
| 96 fl oz | 12 cup |
| 97 fl oz | 12.125 cup |
| 98 fl oz | 12.25 cup |
| 99 fl oz | 12.375 cup |
| 100 fl oz | 12.5 cup |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Cốc?
1 Ounce lỏng = 0.125 Cốc (cup)
Công thức chuyển đổi Ounce lỏng sang Cốc là gì?
Để chuyển đổi Ounce lỏng sang Cốc, nhân giá trị với 0.125.
10 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Cốc?
10 Ounce lỏng = 1.25 Cốc (cup)
100 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Cốc?
100 Ounce lỏng = 12.5 Cốc (cup)
Ngược lại, 1 Cốc bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
1 Cốc = 8 Ounce lỏng (fl oz)
Bảng chuyển đổi Cốc sang Ounce lỏng
| Cốc (cup) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 cup | 0.8 fl oz |
| 0.5 cup | 4 fl oz |
| 1 cup | 8 fl oz |
| 2 cup | 16 fl oz |
| 5 cup | 40 fl oz |
| 10 cup | 80 fl oz |
| 25 cup | 200 fl oz |
| 50 cup | 400 fl oz |
| 100 cup | 800 fl oz |
| 250 cup | 2,000 fl oz |
| 500 cup | 4,000 fl oz |
| 1,000 cup | 8,000 fl oz |