Cốc(cup) → Thìa cà phê(tsp)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Cốc và Thìa cà phê.

cup
tsp

Chuyển đổi Thể tích liên quan

Tất cả chuyển đổi Thể tích

Cách chuyển đổi Cốc sang Thìa cà phê

Cốc (cup) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Thìa cà phê (tsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 cup = 48 tsp

Nhân với 48

Từng bước: Cách chuyển đổi Cốc sang Thìa cà phê

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Cốc (cup).
  2. Nhân giá trị với 48 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Thìa cà phê (tsp).

Ví dụ chuyển đổi

1 cup=48 tsp
2 cup=96 tsp
5 cup=240 tsp
10 cup=480 tsp
25 cup=1,200 tsp
50 cup=2,400 tsp
100 cup=4,800 tsp
250 cup=11,999.99 tsp
500 cup=23,999.98 tsp
1000 cup=47,999.97 tsp

Chuyển đổi Thìa cà phê sang Cốc

1 tsp = 0.021 cup

Để chuyển đổi ngược lại, từ Thìa cà phê sang Cốc, nhân với 0.021.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Cốc (cup) và Thìa cà phê (tsp) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 cup = 48 tsp

1 cup = 236.59 mL (Mililit)

1 cup = 0.237 L (Lít)

1 cup = 0 (Mét khối)

1 cup = 16 tbsp (Thìa canh)

1 cup = 8 fl oz (Ounce lỏng)

Bảng chuyển đổi Cốc sang Thìa cà phê

Cốc (cup)Thìa cà phê (tsp)
0.1 cup4.8 tsp
0.5 cup24 tsp
1 cup48 tsp
2 cup96 tsp
5 cup240 tsp
10 cup480 tsp
25 cup1,199.999 tsp
50 cup2,399.998 tsp
100 cup4,799.997 tsp
250 cup11,999.992 tsp
500 cup23,999.984 tsp
1,000 cup47,999.968 tsp

Cốc 1-100 → Thìa cà phê

Cốc (cup)Thìa cà phê (tsp)
1 cup48 tsp
2 cup96 tsp
3 cup144 tsp
4 cup192 tsp
5 cup240 tsp
6 cup288 tsp
7 cup336 tsp
8 cup384 tsp
9 cup432 tsp
10 cup480 tsp
11 cup528 tsp
12 cup576 tsp
13 cup624 tsp
14 cup672 tsp
15 cup720 tsp
16 cup768 tsp
17 cup815.999 tsp
18 cup863.999 tsp
19 cup911.999 tsp
20 cup959.999 tsp
21 cup1,007.999 tsp
22 cup1,055.999 tsp
23 cup1,103.999 tsp
24 cup1,151.999 tsp
25 cup1,199.999 tsp
26 cup1,247.999 tsp
27 cup1,295.999 tsp
28 cup1,343.999 tsp
29 cup1,391.999 tsp
30 cup1,439.999 tsp
31 cup1,487.999 tsp
32 cup1,535.999 tsp
33 cup1,583.999 tsp
34 cup1,631.999 tsp
35 cup1,679.999 tsp
36 cup1,727.999 tsp
37 cup1,775.999 tsp
38 cup1,823.999 tsp
39 cup1,871.999 tsp
40 cup1,919.999 tsp
41 cup1,967.999 tsp
42 cup2,015.999 tsp
43 cup2,063.999 tsp
44 cup2,111.999 tsp
45 cup2,159.999 tsp
46 cup2,207.999 tsp
47 cup2,255.999 tsp
48 cup2,303.998 tsp
49 cup2,351.998 tsp
50 cup2,399.998 tsp
51 cup2,447.998 tsp
52 cup2,495.998 tsp
53 cup2,543.998 tsp
54 cup2,591.998 tsp
55 cup2,639.998 tsp
56 cup2,687.998 tsp
57 cup2,735.998 tsp
58 cup2,783.998 tsp
59 cup2,831.998 tsp
60 cup2,879.998 tsp
61 cup2,927.998 tsp
62 cup2,975.998 tsp
63 cup3,023.998 tsp
64 cup3,071.998 tsp
65 cup3,119.998 tsp
66 cup3,167.998 tsp
67 cup3,215.998 tsp
68 cup3,263.998 tsp
69 cup3,311.998 tsp
70 cup3,359.998 tsp
71 cup3,407.998 tsp
72 cup3,455.998 tsp
73 cup3,503.998 tsp
74 cup3,551.998 tsp
75 cup3,599.998 tsp
76 cup3,647.998 tsp
77 cup3,695.998 tsp
78 cup3,743.998 tsp
79 cup3,791.997 tsp
80 cup3,839.997 tsp
81 cup3,887.997 tsp
82 cup3,935.997 tsp
83 cup3,983.997 tsp
84 cup4,031.997 tsp
85 cup4,079.997 tsp
86 cup4,127.997 tsp
87 cup4,175.997 tsp
88 cup4,223.997 tsp
89 cup4,271.997 tsp
90 cup4,319.997 tsp
91 cup4,367.997 tsp
92 cup4,415.997 tsp
93 cup4,463.997 tsp
94 cup4,511.997 tsp
95 cup4,559.997 tsp
96 cup4,607.997 tsp
97 cup4,655.997 tsp
98 cup4,703.997 tsp
99 cup4,751.997 tsp
100 cup4,799.997 tsp

Câu hỏi thường gặp

1 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
1 Cốc = 48 Thìa cà phê (tsp)
Công thức chuyển đổi Cốc sang Thìa cà phê là gì?
Để chuyển đổi Cốc sang Thìa cà phê, nhân giá trị với 48.
10 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
10 Cốc = 480 Thìa cà phê (tsp)
100 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
100 Cốc = 4800 Thìa cà phê (tsp)
Ngược lại, 1 Thìa cà phê bằng bao nhiêu Cốc?
1 Thìa cà phê = 0.0208333 Cốc (cup)

Bảng chuyển đổi Thìa cà phê sang Cốc

Thìa cà phê (tsp)Cốc (cup)
0.1 tsp0.002 cup
0.5 tsp0.01 cup
1 tsp0.021 cup
2 tsp0.042 cup
5 tsp0.104 cup
10 tsp0.208 cup
25 tsp0.521 cup
50 tsp1.042 cup
100 tsp2.083 cup
250 tsp5.208 cup
500 tsp10.417 cup
1,000 tsp20.833 cup