Chuyển đổi tsp sang cup
Thìa cà phê → Cốc
1 tsp = 0.021 cup
Nhân với 0.021 để chuyển đổi tsp sang cup
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang Cốc
Thìa cà phê (tsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Cốc (cup) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.021
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang Cốc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa cà phê (tsp).
- Nhân giá trị với 0.021 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Cốc (cup).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Cốc sang Thìa cà phê
Để chuyển đổi ngược lại, từ Cốc sang Thìa cà phê, nhân với 48.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa cà phê (tsp) và Cốc (cup) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tsp = 0.021 cup
1 tsp = 4.929 mL (Mililit)
1 tsp = 0.005 L (Lít)
1 tsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tsp = 0.333 tbsp (Thìa canh)
1 tsp = 0.167 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Thìa cà phê sang Cốc
| Thìa cà phê (tsp) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 0.1 tsp | 0.002 cup |
| 0.5 tsp | 0.01 cup |
| 1 tsp | 0.021 cup |
| 2 tsp | 0.042 cup |
| 5 tsp | 0.104 cup |
| 10 tsp | 0.208 cup |
| 25 tsp | 0.521 cup |
| 50 tsp | 1.042 cup |
| 100 tsp | 2.083 cup |
| 250 tsp | 5.208 cup |
| 500 tsp | 10.417 cup |
| 1,000 tsp | 20.833 cup |
Thìa cà phê 1-100 → Cốc
| Thìa cà phê (tsp) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 1 tsp | 0.021 cup |
| 2 tsp | 0.042 cup |
| 3 tsp | 0.063 cup |
| 4 tsp | 0.083 cup |
| 5 tsp | 0.104 cup |
| 6 tsp | 0.125 cup |
| 7 tsp | 0.146 cup |
| 8 tsp | 0.167 cup |
| 9 tsp | 0.188 cup |
| 10 tsp | 0.208 cup |
| 11 tsp | 0.229 cup |
| 12 tsp | 0.25 cup |
| 13 tsp | 0.271 cup |
| 14 tsp | 0.292 cup |
| 15 tsp | 0.313 cup |
| 16 tsp | 0.333 cup |
| 17 tsp | 0.354 cup |
| 18 tsp | 0.375 cup |
| 19 tsp | 0.396 cup |
| 20 tsp | 0.417 cup |
| 21 tsp | 0.438 cup |
| 22 tsp | 0.458 cup |
| 23 tsp | 0.479 cup |
| 24 tsp | 0.5 cup |
| 25 tsp | 0.521 cup |
| 26 tsp | 0.542 cup |
| 27 tsp | 0.563 cup |
| 28 tsp | 0.583 cup |
| 29 tsp | 0.604 cup |
| 30 tsp | 0.625 cup |
| 31 tsp | 0.646 cup |
| 32 tsp | 0.667 cup |
| 33 tsp | 0.688 cup |
| 34 tsp | 0.708 cup |
| 35 tsp | 0.729 cup |
| 36 tsp | 0.75 cup |
| 37 tsp | 0.771 cup |
| 38 tsp | 0.792 cup |
| 39 tsp | 0.813 cup |
| 40 tsp | 0.833 cup |
| 41 tsp | 0.854 cup |
| 42 tsp | 0.875 cup |
| 43 tsp | 0.896 cup |
| 44 tsp | 0.917 cup |
| 45 tsp | 0.938 cup |
| 46 tsp | 0.958 cup |
| 47 tsp | 0.979 cup |
| 48 tsp | 1 cup |
| 49 tsp | 1.021 cup |
| 50 tsp | 1.042 cup |
| 51 tsp | 1.063 cup |
| 52 tsp | 1.083 cup |
| 53 tsp | 1.104 cup |
| 54 tsp | 1.125 cup |
| 55 tsp | 1.146 cup |
| 56 tsp | 1.167 cup |
| 57 tsp | 1.188 cup |
| 58 tsp | 1.208 cup |
| 59 tsp | 1.229 cup |
| 60 tsp | 1.25 cup |
| 61 tsp | 1.271 cup |
| 62 tsp | 1.292 cup |
| 63 tsp | 1.313 cup |
| 64 tsp | 1.333 cup |
| 65 tsp | 1.354 cup |
| 66 tsp | 1.375 cup |
| 67 tsp | 1.396 cup |
| 68 tsp | 1.417 cup |
| 69 tsp | 1.438 cup |
| 70 tsp | 1.458 cup |
| 71 tsp | 1.479 cup |
| 72 tsp | 1.5 cup |
| 73 tsp | 1.521 cup |
| 74 tsp | 1.542 cup |
| 75 tsp | 1.563 cup |
| 76 tsp | 1.583 cup |
| 77 tsp | 1.604 cup |
| 78 tsp | 1.625 cup |
| 79 tsp | 1.646 cup |
| 80 tsp | 1.667 cup |
| 81 tsp | 1.688 cup |
| 82 tsp | 1.708 cup |
| 83 tsp | 1.729 cup |
| 84 tsp | 1.75 cup |
| 85 tsp | 1.771 cup |
| 86 tsp | 1.792 cup |
| 87 tsp | 1.813 cup |
| 88 tsp | 1.833 cup |
| 89 tsp | 1.854 cup |
| 90 tsp | 1.875 cup |
| 91 tsp | 1.896 cup |
| 92 tsp | 1.917 cup |
| 93 tsp | 1.938 cup |
| 94 tsp | 1.958 cup |
| 95 tsp | 1.979 cup |
| 96 tsp | 2 cup |
| 97 tsp | 2.021 cup |
| 98 tsp | 2.042 cup |
| 99 tsp | 2.063 cup |
| 100 tsp | 2.083 cup |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Cốc?
Công thức chuyển đổi Thìa cà phê sang Cốc là gì?
10 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Cốc?
100 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Cốc?
Ngược lại, 1 Cốc bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
Bảng chuyển đổi Cốc sang Thìa cà phê
| Cốc (cup) | Thìa cà phê (tsp) |
|---|---|
| 0.1 cup | 4.8 tsp |
| 0.5 cup | 24 tsp |
| 1 cup | 48 tsp |
| 2 cup | 96 tsp |
| 5 cup | 240 tsp |
| 10 cup | 480 tsp |
| 25 cup | 1,199.999 tsp |
| 50 cup | 2,399.998 tsp |
| 100 cup | 4,799.997 tsp |
| 250 cup | 11,999.992 tsp |
| 500 cup | 23,999.984 tsp |
| 1,000 cup | 47,999.968 tsp |
