Quart(qt) → Lít(L)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Quart và Lít.

qt
L
💡Did you know?
  • 1L = 1kg of water
  • A water bottle = 500mL

Chuyển đổi Thể tích liên quan

Tất cả chuyển đổi Thể tích

Cách chuyển đổi Quart sang Lít

Quart (qt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 qt = 0.946 L

Nhân với 0.946

Từng bước: Cách chuyển đổi Quart sang Lít

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Quart (qt).
  2. Nhân giá trị với 0.946 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).

Ví dụ chuyển đổi

1 qt=0.946 L
2 qt=1.893 L
5 qt=4.732 L
10 qt=9.464 L
25 qt=23.659 L
50 qt=47.318 L
100 qt=94.635 L
250 qt=236.59 L
500 qt=473.18 L
1000 qt=946.35 L

Chuyển đổi Lít sang Quart

1 L = 1.057 qt

Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Quart, nhân với 1.057.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Quart (qt) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 qt = 0.946 L

1 qt = 946.35 mL (Mililit)

1 qt = 0.001 (Mét khối)

1 qt = 192 tsp (Thìa cà phê)

1 qt = 64 tbsp (Thìa canh)

1 qt = 32 fl oz (Ounce lỏng)

Bảng chuyển đổi Quart sang Lít

Quart (qt)Lít (L)
0.1 qt0.095 L
0.5 qt0.473 L
1 qt0.946 L
2 qt1.893 L
5 qt4.732 L
10 qt9.464 L
25 qt23.659 L
50 qt47.318 L
100 qt94.635 L
250 qt236.588 L
500 qt473.177 L
1,000 qt946.353 L

Quart 1-100 → Lít

Quart (qt)Lít (L)
1 qt0.946 L
2 qt1.893 L
3 qt2.839 L
4 qt3.785 L
5 qt4.732 L
6 qt5.678 L
7 qt6.625 L
8 qt7.571 L
9 qt8.517 L
10 qt9.464 L
11 qt10.41 L
12 qt11.356 L
13 qt12.303 L
14 qt13.249 L
15 qt14.195 L
16 qt15.142 L
17 qt16.088 L
18 qt17.034 L
19 qt17.981 L
20 qt18.927 L
21 qt19.873 L
22 qt20.82 L
23 qt21.766 L
24 qt22.713 L
25 qt23.659 L
26 qt24.605 L
27 qt25.552 L
28 qt26.498 L
29 qt27.444 L
30 qt28.391 L
31 qt29.337 L
32 qt30.283 L
33 qt31.23 L
34 qt32.176 L
35 qt33.122 L
36 qt34.069 L
37 qt35.015 L
38 qt35.961 L
39 qt36.908 L
40 qt37.854 L
41 qt38.801 L
42 qt39.747 L
43 qt40.693 L
44 qt41.64 L
45 qt42.586 L
46 qt43.532 L
47 qt44.479 L
48 qt45.425 L
49 qt46.371 L
50 qt47.318 L
51 qt48.264 L
52 qt49.21 L
53 qt50.157 L
54 qt51.103 L
55 qt52.049 L
56 qt52.996 L
57 qt53.942 L
58 qt54.889 L
59 qt55.835 L
60 qt56.781 L
61 qt57.728 L
62 qt58.674 L
63 qt59.62 L
64 qt60.567 L
65 qt61.513 L
66 qt62.459 L
67 qt63.406 L
68 qt64.352 L
69 qt65.298 L
70 qt66.245 L
71 qt67.191 L
72 qt68.137 L
73 qt69.084 L
74 qt70.03 L
75 qt70.977 L
76 qt71.923 L
77 qt72.869 L
78 qt73.816 L
79 qt74.762 L
80 qt75.708 L
81 qt76.655 L
82 qt77.601 L
83 qt78.547 L
84 qt79.494 L
85 qt80.44 L
86 qt81.386 L
87 qt82.333 L
88 qt83.279 L
89 qt84.225 L
90 qt85.172 L
91 qt86.118 L
92 qt87.065 L
93 qt88.011 L
94 qt88.957 L
95 qt89.904 L
96 qt90.85 L
97 qt91.796 L
98 qt92.743 L
99 qt93.689 L
100 qt94.635 L

Câu hỏi thường gặp

1 Quart (qt) bằng bao nhiêu Lít?
1 Quart = 0.946353 Lít (L)
Công thức chuyển đổi Quart sang Lít là gì?
Để chuyển đổi Quart sang Lít, nhân giá trị với 0.946353.
10 Quart (qt) bằng bao nhiêu Lít?
10 Quart = 9.46353 Lít (L)
100 Quart (qt) bằng bao nhiêu Lít?
100 Quart = 94.6353 Lít (L)
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Quart?
1 Lít = 1.05669 Quart (qt)

Bảng chuyển đổi Lít sang Quart

Lít (L)Quart (qt)
0.1 L0.106 qt
0.5 L0.528 qt
1 L1.057 qt
2 L2.113 qt
5 L5.283 qt
10 L10.567 qt
25 L26.417 qt
50 L52.834 qt
100 L105.669 qt
250 L264.172 qt
500 L528.344 qt
1,000 L1,056.688 qt