Quart(qt) → Lít(L)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Quart và Lít.
qt
L
💡Did you know?
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Quart sang Lít
Quart (qt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 qt = 0.946 L
Nhân với 0.946
Từng bước: Cách chuyển đổi Quart sang Lít
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Quart (qt).
- Nhân giá trị với 0.946 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).
Ví dụ chuyển đổi
1 qt=0.946 L
2 qt=1.893 L
5 qt=4.732 L
10 qt=9.464 L
25 qt=23.659 L
50 qt=47.318 L
100 qt=94.635 L
250 qt=236.59 L
500 qt=473.18 L
1000 qt=946.35 L
Chuyển đổi Lít sang Quart
1 L = 1.057 qt
Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Quart, nhân với 1.057.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Quart (qt) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 qt = 0.946 L
1 qt = 946.35 mL (Mililit)
1 qt = 0.001 m³ (Mét khối)
1 qt = 192 tsp (Thìa cà phê)
1 qt = 64 tbsp (Thìa canh)
1 qt = 32 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Quart sang Lít
| Quart (qt) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 qt | 0.095 L |
| 0.5 qt | 0.473 L |
| 1 qt | 0.946 L |
| 2 qt | 1.893 L |
| 5 qt | 4.732 L |
| 10 qt | 9.464 L |
| 25 qt | 23.659 L |
| 50 qt | 47.318 L |
| 100 qt | 94.635 L |
| 250 qt | 236.588 L |
| 500 qt | 473.177 L |
| 1,000 qt | 946.353 L |
Quart 1-100 → Lít
| Quart (qt) | Lít (L) |
|---|---|
| 1 qt | 0.946 L |
| 2 qt | 1.893 L |
| 3 qt | 2.839 L |
| 4 qt | 3.785 L |
| 5 qt | 4.732 L |
| 6 qt | 5.678 L |
| 7 qt | 6.625 L |
| 8 qt | 7.571 L |
| 9 qt | 8.517 L |
| 10 qt | 9.464 L |
| 11 qt | 10.41 L |
| 12 qt | 11.356 L |
| 13 qt | 12.303 L |
| 14 qt | 13.249 L |
| 15 qt | 14.195 L |
| 16 qt | 15.142 L |
| 17 qt | 16.088 L |
| 18 qt | 17.034 L |
| 19 qt | 17.981 L |
| 20 qt | 18.927 L |
| 21 qt | 19.873 L |
| 22 qt | 20.82 L |
| 23 qt | 21.766 L |
| 24 qt | 22.713 L |
| 25 qt | 23.659 L |
| 26 qt | 24.605 L |
| 27 qt | 25.552 L |
| 28 qt | 26.498 L |
| 29 qt | 27.444 L |
| 30 qt | 28.391 L |
| 31 qt | 29.337 L |
| 32 qt | 30.283 L |
| 33 qt | 31.23 L |
| 34 qt | 32.176 L |
| 35 qt | 33.122 L |
| 36 qt | 34.069 L |
| 37 qt | 35.015 L |
| 38 qt | 35.961 L |
| 39 qt | 36.908 L |
| 40 qt | 37.854 L |
| 41 qt | 38.801 L |
| 42 qt | 39.747 L |
| 43 qt | 40.693 L |
| 44 qt | 41.64 L |
| 45 qt | 42.586 L |
| 46 qt | 43.532 L |
| 47 qt | 44.479 L |
| 48 qt | 45.425 L |
| 49 qt | 46.371 L |
| 50 qt | 47.318 L |
| 51 qt | 48.264 L |
| 52 qt | 49.21 L |
| 53 qt | 50.157 L |
| 54 qt | 51.103 L |
| 55 qt | 52.049 L |
| 56 qt | 52.996 L |
| 57 qt | 53.942 L |
| 58 qt | 54.889 L |
| 59 qt | 55.835 L |
| 60 qt | 56.781 L |
| 61 qt | 57.728 L |
| 62 qt | 58.674 L |
| 63 qt | 59.62 L |
| 64 qt | 60.567 L |
| 65 qt | 61.513 L |
| 66 qt | 62.459 L |
| 67 qt | 63.406 L |
| 68 qt | 64.352 L |
| 69 qt | 65.298 L |
| 70 qt | 66.245 L |
| 71 qt | 67.191 L |
| 72 qt | 68.137 L |
| 73 qt | 69.084 L |
| 74 qt | 70.03 L |
| 75 qt | 70.977 L |
| 76 qt | 71.923 L |
| 77 qt | 72.869 L |
| 78 qt | 73.816 L |
| 79 qt | 74.762 L |
| 80 qt | 75.708 L |
| 81 qt | 76.655 L |
| 82 qt | 77.601 L |
| 83 qt | 78.547 L |
| 84 qt | 79.494 L |
| 85 qt | 80.44 L |
| 86 qt | 81.386 L |
| 87 qt | 82.333 L |
| 88 qt | 83.279 L |
| 89 qt | 84.225 L |
| 90 qt | 85.172 L |
| 91 qt | 86.118 L |
| 92 qt | 87.065 L |
| 93 qt | 88.011 L |
| 94 qt | 88.957 L |
| 95 qt | 89.904 L |
| 96 qt | 90.85 L |
| 97 qt | 91.796 L |
| 98 qt | 92.743 L |
| 99 qt | 93.689 L |
| 100 qt | 94.635 L |
Câu hỏi thường gặp
1 Quart (qt) bằng bao nhiêu Lít?
1 Quart = 0.946353 Lít (L)
Công thức chuyển đổi Quart sang Lít là gì?
Để chuyển đổi Quart sang Lít, nhân giá trị với 0.946353.
10 Quart (qt) bằng bao nhiêu Lít?
10 Quart = 9.46353 Lít (L)
100 Quart (qt) bằng bao nhiêu Lít?
100 Quart = 94.6353 Lít (L)
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Quart?
1 Lít = 1.05669 Quart (qt)
Bảng chuyển đổi Lít sang Quart
| Lít (L) | Quart (qt) |
|---|---|
| 0.1 L | 0.106 qt |
| 0.5 L | 0.528 qt |
| 1 L | 1.057 qt |
| 2 L | 2.113 qt |
| 5 L | 5.283 qt |
| 10 L | 10.567 qt |
| 25 L | 26.417 qt |
| 50 L | 52.834 qt |
| 100 L | 105.669 qt |
| 250 L | 264.172 qt |
| 500 L | 528.344 qt |
| 1,000 L | 1,056.688 qt |