Chuyển đổi fl oz sang qt
Ounce lỏng → Quart
1 fl oz = 0.031 qt
Nhân với 0.031 để chuyển đổi fl oz sang qt
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Quart
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Quart (qt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.031
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Quart
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
- Nhân giá trị với 0.031 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Quart (qt).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Quart sang Ounce lỏng
Để chuyển đổi ngược lại, từ Quart sang Ounce lỏng, nhân với 32.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce lỏng (fl oz) và Quart (qt) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 fl oz = 0.031 qt
1 fl oz = 29.574 mL (Mililit)
1 fl oz = 0.03 L (Lít)
1 fl oz = 0 m³ (Mét khối)
1 fl oz = 6 tsp (Thìa cà phê)
1 fl oz = 2 tbsp (Thìa canh)
Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Quart
| Ounce lỏng (fl oz) | Quart (qt) |
|---|---|
| 0.1 fl oz | 0.003 qt |
| 0.5 fl oz | 0.016 qt |
| 1 fl oz | 0.031 qt |
| 2 fl oz | 0.063 qt |
| 5 fl oz | 0.156 qt |
| 10 fl oz | 0.313 qt |
| 25 fl oz | 0.781 qt |
| 50 fl oz | 1.563 qt |
| 100 fl oz | 3.125 qt |
| 250 fl oz | 7.813 qt |
| 500 fl oz | 15.625 qt |
| 1,000 fl oz | 31.25 qt |
Ounce lỏng 1-100 → Quart
| Ounce lỏng (fl oz) | Quart (qt) |
|---|---|
| 1 fl oz | 0.031 qt |
| 2 fl oz | 0.063 qt |
| 3 fl oz | 0.094 qt |
| 4 fl oz | 0.125 qt |
| 5 fl oz | 0.156 qt |
| 6 fl oz | 0.188 qt |
| 7 fl oz | 0.219 qt |
| 8 fl oz | 0.25 qt |
| 9 fl oz | 0.281 qt |
| 10 fl oz | 0.313 qt |
| 11 fl oz | 0.344 qt |
| 12 fl oz | 0.375 qt |
| 13 fl oz | 0.406 qt |
| 14 fl oz | 0.438 qt |
| 15 fl oz | 0.469 qt |
| 16 fl oz | 0.5 qt |
| 17 fl oz | 0.531 qt |
| 18 fl oz | 0.562 qt |
| 19 fl oz | 0.594 qt |
| 20 fl oz | 0.625 qt |
| 21 fl oz | 0.656 qt |
| 22 fl oz | 0.687 qt |
| 23 fl oz | 0.719 qt |
| 24 fl oz | 0.75 qt |
| 25 fl oz | 0.781 qt |
| 26 fl oz | 0.812 qt |
| 27 fl oz | 0.844 qt |
| 28 fl oz | 0.875 qt |
| 29 fl oz | 0.906 qt |
| 30 fl oz | 0.937 qt |
| 31 fl oz | 0.969 qt |
| 32 fl oz | 1 qt |
| 33 fl oz | 1.031 qt |
| 34 fl oz | 1.063 qt |
| 35 fl oz | 1.094 qt |
| 36 fl oz | 1.125 qt |
| 37 fl oz | 1.156 qt |
| 38 fl oz | 1.188 qt |
| 39 fl oz | 1.219 qt |
| 40 fl oz | 1.25 qt |
| 41 fl oz | 1.281 qt |
| 42 fl oz | 1.313 qt |
| 43 fl oz | 1.344 qt |
| 44 fl oz | 1.375 qt |
| 45 fl oz | 1.406 qt |
| 46 fl oz | 1.438 qt |
| 47 fl oz | 1.469 qt |
| 48 fl oz | 1.5 qt |
| 49 fl oz | 1.531 qt |
| 50 fl oz | 1.563 qt |
| 51 fl oz | 1.594 qt |
| 52 fl oz | 1.625 qt |
| 53 fl oz | 1.656 qt |
| 54 fl oz | 1.688 qt |
| 55 fl oz | 1.719 qt |
| 56 fl oz | 1.75 qt |
| 57 fl oz | 1.781 qt |
| 58 fl oz | 1.813 qt |
| 59 fl oz | 1.844 qt |
| 60 fl oz | 1.875 qt |
| 61 fl oz | 1.906 qt |
| 62 fl oz | 1.938 qt |
| 63 fl oz | 1.969 qt |
| 64 fl oz | 2 qt |
| 65 fl oz | 2.031 qt |
| 66 fl oz | 2.063 qt |
| 67 fl oz | 2.094 qt |
| 68 fl oz | 2.125 qt |
| 69 fl oz | 2.156 qt |
| 70 fl oz | 2.188 qt |
| 71 fl oz | 2.219 qt |
| 72 fl oz | 2.25 qt |
| 73 fl oz | 2.281 qt |
| 74 fl oz | 2.313 qt |
| 75 fl oz | 2.344 qt |
| 76 fl oz | 2.375 qt |
| 77 fl oz | 2.406 qt |
| 78 fl oz | 2.438 qt |
| 79 fl oz | 2.469 qt |
| 80 fl oz | 2.5 qt |
| 81 fl oz | 2.531 qt |
| 82 fl oz | 2.563 qt |
| 83 fl oz | 2.594 qt |
| 84 fl oz | 2.625 qt |
| 85 fl oz | 2.656 qt |
| 86 fl oz | 2.688 qt |
| 87 fl oz | 2.719 qt |
| 88 fl oz | 2.75 qt |
| 89 fl oz | 2.781 qt |
| 90 fl oz | 2.813 qt |
| 91 fl oz | 2.844 qt |
| 92 fl oz | 2.875 qt |
| 93 fl oz | 2.906 qt |
| 94 fl oz | 2.938 qt |
| 95 fl oz | 2.969 qt |
| 96 fl oz | 3 qt |
| 97 fl oz | 3.031 qt |
| 98 fl oz | 3.063 qt |
| 99 fl oz | 3.094 qt |
| 100 fl oz | 3.125 qt |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Quart?
Công thức chuyển đổi Ounce lỏng sang Quart là gì?
10 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Quart?
100 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Quart?
Ngược lại, 1 Quart bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
Bảng chuyển đổi Quart sang Ounce lỏng
| Quart (qt) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 qt | 3.2 fl oz |
| 0.5 qt | 16 fl oz |
| 1 qt | 32 fl oz |
| 2 qt | 64 fl oz |
| 5 qt | 160 fl oz |
| 10 qt | 320 fl oz |
| 25 qt | 800.001 fl oz |
| 50 qt | 1,600.002 fl oz |
| 100 qt | 3,200.003 fl oz |
| 250 qt | 8,000.009 fl oz |
| 500 qt | 16,000.017 fl oz |
| 1,000 qt | 32,000.034 fl oz |
