Ounce lỏng(fl oz) → Gallon(gal)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce lỏng và Gallon.
fl oz
gal
💡Did you know?
- 1 gallon ≈ 3.785 liters
- A US milk jug = 1 gallon
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Gallon
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Gallon (gal) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 fl oz = 0.008 gal
Nhân với 0.008
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Gallon
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
- Nhân giá trị với 0.008 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Gallon (gal).
Ví dụ chuyển đổi
1 fl oz=0.008 gal
2 fl oz=0.016 gal
5 fl oz=0.039 gal
10 fl oz=0.078 gal
25 fl oz=0.195 gal
50 fl oz=0.391 gal
100 fl oz=0.781 gal
250 fl oz=1.953 gal
500 fl oz=3.906 gal
1000 fl oz=7.813 gal
Chuyển đổi Gallon sang Ounce lỏng
1 gal = 128 fl oz
Để chuyển đổi ngược lại, từ Gallon sang Ounce lỏng, nhân với 128.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce lỏng (fl oz) và Gallon (gal) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 fl oz = 0.008 gal
1 fl oz = 29.574 mL (Mililit)
1 fl oz = 0.03 L (Lít)
1 fl oz = 0 m³ (Mét khối)
1 fl oz = 6 tsp (Thìa cà phê)
1 fl oz = 2 tbsp (Thìa canh)
Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Gallon
| Ounce lỏng (fl oz) | Gallon (gal) |
|---|---|
| 0.1 fl oz | 0.001 gal |
| 0.5 fl oz | 0.004 gal |
| 1 fl oz | 0.008 gal |
| 2 fl oz | 0.016 gal |
| 5 fl oz | 0.039 gal |
| 10 fl oz | 0.078 gal |
| 25 fl oz | 0.195 gal |
| 50 fl oz | 0.391 gal |
| 100 fl oz | 0.781 gal |
| 250 fl oz | 1.953 gal |
| 500 fl oz | 3.906 gal |
| 1,000 fl oz | 7.813 gal |
Ounce lỏng 1-100 → Gallon
| Ounce lỏng (fl oz) | Gallon (gal) |
|---|---|
| 1 fl oz | 0.008 gal |
| 2 fl oz | 0.016 gal |
| 3 fl oz | 0.023 gal |
| 4 fl oz | 0.031 gal |
| 5 fl oz | 0.039 gal |
| 6 fl oz | 0.047 gal |
| 7 fl oz | 0.055 gal |
| 8 fl oz | 0.063 gal |
| 9 fl oz | 0.07 gal |
| 10 fl oz | 0.078 gal |
| 11 fl oz | 0.086 gal |
| 12 fl oz | 0.094 gal |
| 13 fl oz | 0.102 gal |
| 14 fl oz | 0.109 gal |
| 15 fl oz | 0.117 gal |
| 16 fl oz | 0.125 gal |
| 17 fl oz | 0.133 gal |
| 18 fl oz | 0.141 gal |
| 19 fl oz | 0.148 gal |
| 20 fl oz | 0.156 gal |
| 21 fl oz | 0.164 gal |
| 22 fl oz | 0.172 gal |
| 23 fl oz | 0.18 gal |
| 24 fl oz | 0.188 gal |
| 25 fl oz | 0.195 gal |
| 26 fl oz | 0.203 gal |
| 27 fl oz | 0.211 gal |
| 28 fl oz | 0.219 gal |
| 29 fl oz | 0.227 gal |
| 30 fl oz | 0.234 gal |
| 31 fl oz | 0.242 gal |
| 32 fl oz | 0.25 gal |
| 33 fl oz | 0.258 gal |
| 34 fl oz | 0.266 gal |
| 35 fl oz | 0.273 gal |
| 36 fl oz | 0.281 gal |
| 37 fl oz | 0.289 gal |
| 38 fl oz | 0.297 gal |
| 39 fl oz | 0.305 gal |
| 40 fl oz | 0.313 gal |
| 41 fl oz | 0.32 gal |
| 42 fl oz | 0.328 gal |
| 43 fl oz | 0.336 gal |
| 44 fl oz | 0.344 gal |
| 45 fl oz | 0.352 gal |
| 46 fl oz | 0.359 gal |
| 47 fl oz | 0.367 gal |
| 48 fl oz | 0.375 gal |
| 49 fl oz | 0.383 gal |
| 50 fl oz | 0.391 gal |
| 51 fl oz | 0.398 gal |
| 52 fl oz | 0.406 gal |
| 53 fl oz | 0.414 gal |
| 54 fl oz | 0.422 gal |
| 55 fl oz | 0.43 gal |
| 56 fl oz | 0.438 gal |
| 57 fl oz | 0.445 gal |
| 58 fl oz | 0.453 gal |
| 59 fl oz | 0.461 gal |
| 60 fl oz | 0.469 gal |
| 61 fl oz | 0.477 gal |
| 62 fl oz | 0.484 gal |
| 63 fl oz | 0.492 gal |
| 64 fl oz | 0.5 gal |
| 65 fl oz | 0.508 gal |
| 66 fl oz | 0.516 gal |
| 67 fl oz | 0.523 gal |
| 68 fl oz | 0.531 gal |
| 69 fl oz | 0.539 gal |
| 70 fl oz | 0.547 gal |
| 71 fl oz | 0.555 gal |
| 72 fl oz | 0.563 gal |
| 73 fl oz | 0.57 gal |
| 74 fl oz | 0.578 gal |
| 75 fl oz | 0.586 gal |
| 76 fl oz | 0.594 gal |
| 77 fl oz | 0.602 gal |
| 78 fl oz | 0.609 gal |
| 79 fl oz | 0.617 gal |
| 80 fl oz | 0.625 gal |
| 81 fl oz | 0.633 gal |
| 82 fl oz | 0.641 gal |
| 83 fl oz | 0.648 gal |
| 84 fl oz | 0.656 gal |
| 85 fl oz | 0.664 gal |
| 86 fl oz | 0.672 gal |
| 87 fl oz | 0.68 gal |
| 88 fl oz | 0.688 gal |
| 89 fl oz | 0.695 gal |
| 90 fl oz | 0.703 gal |
| 91 fl oz | 0.711 gal |
| 92 fl oz | 0.719 gal |
| 93 fl oz | 0.727 gal |
| 94 fl oz | 0.734 gal |
| 95 fl oz | 0.742 gal |
| 96 fl oz | 0.75 gal |
| 97 fl oz | 0.758 gal |
| 98 fl oz | 0.766 gal |
| 99 fl oz | 0.773 gal |
| 100 fl oz | 0.781 gal |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Gallon?
1 Ounce lỏng = 0.0078125 Gallon (gal)
Công thức chuyển đổi Ounce lỏng sang Gallon là gì?
Để chuyển đổi Ounce lỏng sang Gallon, nhân giá trị với 0.0078125.
10 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Gallon?
10 Ounce lỏng = 0.078125 Gallon (gal)
100 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Gallon?
100 Ounce lỏng = 0.78125 Gallon (gal)
Ngược lại, 1 Gallon bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
1 Gallon = 128 Ounce lỏng (fl oz)
Bảng chuyển đổi Gallon sang Ounce lỏng
| Gallon (gal) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 gal | 12.8 fl oz |
| 0.5 gal | 64 fl oz |
| 1 gal | 128 fl oz |
| 2 gal | 256 fl oz |
| 5 gal | 640 fl oz |
| 10 gal | 1,280.001 fl oz |
| 25 gal | 3,200.002 fl oz |
| 50 gal | 6,400.003 fl oz |
| 100 gal | 12,800.007 fl oz |
| 250 gal | 32,000.017 fl oz |
| 500 gal | 64,000.034 fl oz |
| 1,000 gal | 128,000.068 fl oz |