Chuyển đổi tbsp sang pt
Thìa canh → Pint
1 tbsp = 0.031 pt
Nhân với 0.031 để chuyển đổi tbsp sang pt
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Thìa canh sang Pint
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Pint (pt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.031
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa canh sang Pint
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
- Nhân giá trị với 0.031 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Pint (pt).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Pint sang Thìa canh
Để chuyển đổi ngược lại, từ Pint sang Thìa canh, nhân với 32.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa canh (tbsp) và Pint (pt) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tbsp = 0.031 pt
1 tbsp = 14.787 mL (Mililit)
1 tbsp = 0.015 L (Lít)
1 tbsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tbsp = 3 tsp (Thìa cà phê)
1 tbsp = 0.5 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Pint
| Thìa canh (tbsp) | Pint (pt) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.003 pt |
| 0.5 tbsp | 0.016 pt |
| 1 tbsp | 0.031 pt |
| 2 tbsp | 0.063 pt |
| 5 tbsp | 0.156 pt |
| 10 tbsp | 0.313 pt |
| 25 tbsp | 0.781 pt |
| 50 tbsp | 1.563 pt |
| 100 tbsp | 3.125 pt |
| 250 tbsp | 7.813 pt |
| 500 tbsp | 15.625 pt |
| 1,000 tbsp | 31.25 pt |
Thìa canh 1-100 → Pint
| Thìa canh (tbsp) | Pint (pt) |
|---|---|
| 1 tbsp | 0.031 pt |
| 2 tbsp | 0.063 pt |
| 3 tbsp | 0.094 pt |
| 4 tbsp | 0.125 pt |
| 5 tbsp | 0.156 pt |
| 6 tbsp | 0.188 pt |
| 7 tbsp | 0.219 pt |
| 8 tbsp | 0.25 pt |
| 9 tbsp | 0.281 pt |
| 10 tbsp | 0.313 pt |
| 11 tbsp | 0.344 pt |
| 12 tbsp | 0.375 pt |
| 13 tbsp | 0.406 pt |
| 14 tbsp | 0.438 pt |
| 15 tbsp | 0.469 pt |
| 16 tbsp | 0.5 pt |
| 17 tbsp | 0.531 pt |
| 18 tbsp | 0.563 pt |
| 19 tbsp | 0.594 pt |
| 20 tbsp | 0.625 pt |
| 21 tbsp | 0.656 pt |
| 22 tbsp | 0.688 pt |
| 23 tbsp | 0.719 pt |
| 24 tbsp | 0.75 pt |
| 25 tbsp | 0.781 pt |
| 26 tbsp | 0.813 pt |
| 27 tbsp | 0.844 pt |
| 28 tbsp | 0.875 pt |
| 29 tbsp | 0.906 pt |
| 30 tbsp | 0.938 pt |
| 31 tbsp | 0.969 pt |
| 32 tbsp | 1 pt |
| 33 tbsp | 1.031 pt |
| 34 tbsp | 1.063 pt |
| 35 tbsp | 1.094 pt |
| 36 tbsp | 1.125 pt |
| 37 tbsp | 1.156 pt |
| 38 tbsp | 1.188 pt |
| 39 tbsp | 1.219 pt |
| 40 tbsp | 1.25 pt |
| 41 tbsp | 1.281 pt |
| 42 tbsp | 1.313 pt |
| 43 tbsp | 1.344 pt |
| 44 tbsp | 1.375 pt |
| 45 tbsp | 1.406 pt |
| 46 tbsp | 1.438 pt |
| 47 tbsp | 1.469 pt |
| 48 tbsp | 1.5 pt |
| 49 tbsp | 1.531 pt |
| 50 tbsp | 1.563 pt |
| 51 tbsp | 1.594 pt |
| 52 tbsp | 1.625 pt |
| 53 tbsp | 1.656 pt |
| 54 tbsp | 1.688 pt |
| 55 tbsp | 1.719 pt |
| 56 tbsp | 1.75 pt |
| 57 tbsp | 1.781 pt |
| 58 tbsp | 1.813 pt |
| 59 tbsp | 1.844 pt |
| 60 tbsp | 1.875 pt |
| 61 tbsp | 1.906 pt |
| 62 tbsp | 1.938 pt |
| 63 tbsp | 1.969 pt |
| 64 tbsp | 2 pt |
| 65 tbsp | 2.031 pt |
| 66 tbsp | 2.063 pt |
| 67 tbsp | 2.094 pt |
| 68 tbsp | 2.125 pt |
| 69 tbsp | 2.156 pt |
| 70 tbsp | 2.188 pt |
| 71 tbsp | 2.219 pt |
| 72 tbsp | 2.25 pt |
| 73 tbsp | 2.281 pt |
| 74 tbsp | 2.313 pt |
| 75 tbsp | 2.344 pt |
| 76 tbsp | 2.375 pt |
| 77 tbsp | 2.406 pt |
| 78 tbsp | 2.438 pt |
| 79 tbsp | 2.469 pt |
| 80 tbsp | 2.5 pt |
| 81 tbsp | 2.531 pt |
| 82 tbsp | 2.563 pt |
| 83 tbsp | 2.594 pt |
| 84 tbsp | 2.625 pt |
| 85 tbsp | 2.656 pt |
| 86 tbsp | 2.688 pt |
| 87 tbsp | 2.719 pt |
| 88 tbsp | 2.75 pt |
| 89 tbsp | 2.781 pt |
| 90 tbsp | 2.813 pt |
| 91 tbsp | 2.844 pt |
| 92 tbsp | 2.875 pt |
| 93 tbsp | 2.906 pt |
| 94 tbsp | 2.938 pt |
| 95 tbsp | 2.969 pt |
| 96 tbsp | 3 pt |
| 97 tbsp | 3.031 pt |
| 98 tbsp | 3.063 pt |
| 99 tbsp | 3.094 pt |
| 100 tbsp | 3.125 pt |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Pint?
Công thức chuyển đổi Thìa canh sang Pint là gì?
10 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Pint?
100 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Pint?
Ngược lại, 1 Pint bằng bao nhiêu Thìa canh?
Bảng chuyển đổi Pint sang Thìa canh
| Pint (pt) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 pt | 3.2 tbsp |
| 0.5 pt | 16 tbsp |
| 1 pt | 32 tbsp |
| 2 pt | 64 tbsp |
| 5 pt | 160 tbsp |
| 10 pt | 319.999 tbsp |
| 25 pt | 799.997 tbsp |
| 50 pt | 1,599.995 tbsp |
| 100 pt | 3,199.989 tbsp |
| 250 pt | 7,999.973 tbsp |
| 500 pt | 15,999.946 tbsp |
| 1,000 pt | 31,999.892 tbsp |
