Thìa canh(tbsp) → Pint(pt)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Thìa canh và Pint.
tbsp
pt
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Thìa canh sang Pint
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Pint (pt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 tbsp = 0.031 pt
Nhân với 0.031
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa canh sang Pint
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
- Nhân giá trị với 0.031 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Pint (pt).
Ví dụ chuyển đổi
1 tbsp=0.031 pt
2 tbsp=0.063 pt
5 tbsp=0.156 pt
10 tbsp=0.313 pt
25 tbsp=0.781 pt
50 tbsp=1.563 pt
100 tbsp=3.125 pt
250 tbsp=7.813 pt
500 tbsp=15.625 pt
1000 tbsp=31.25 pt
Chuyển đổi Pint sang Thìa canh
1 pt = 32 tbsp
Để chuyển đổi ngược lại, từ Pint sang Thìa canh, nhân với 32.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa canh (tbsp) và Pint (pt) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tbsp = 0.031 pt
1 tbsp = 14.787 mL (Mililit)
1 tbsp = 0.015 L (Lít)
1 tbsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tbsp = 3 tsp (Thìa cà phê)
1 tbsp = 0.5 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Pint
| Thìa canh (tbsp) | Pint (pt) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.003 pt |
| 0.5 tbsp | 0.016 pt |
| 1 tbsp | 0.031 pt |
| 2 tbsp | 0.063 pt |
| 5 tbsp | 0.156 pt |
| 10 tbsp | 0.313 pt |
| 25 tbsp | 0.781 pt |
| 50 tbsp | 1.563 pt |
| 100 tbsp | 3.125 pt |
| 250 tbsp | 7.813 pt |
| 500 tbsp | 15.625 pt |
| 1,000 tbsp | 31.25 pt |
Thìa canh 1-100 → Pint
| Thìa canh (tbsp) | Pint (pt) |
|---|---|
| 1 tbsp | 0.031 pt |
| 2 tbsp | 0.063 pt |
| 3 tbsp | 0.094 pt |
| 4 tbsp | 0.125 pt |
| 5 tbsp | 0.156 pt |
| 6 tbsp | 0.188 pt |
| 7 tbsp | 0.219 pt |
| 8 tbsp | 0.25 pt |
| 9 tbsp | 0.281 pt |
| 10 tbsp | 0.313 pt |
| 11 tbsp | 0.344 pt |
| 12 tbsp | 0.375 pt |
| 13 tbsp | 0.406 pt |
| 14 tbsp | 0.438 pt |
| 15 tbsp | 0.469 pt |
| 16 tbsp | 0.5 pt |
| 17 tbsp | 0.531 pt |
| 18 tbsp | 0.563 pt |
| 19 tbsp | 0.594 pt |
| 20 tbsp | 0.625 pt |
| 21 tbsp | 0.656 pt |
| 22 tbsp | 0.688 pt |
| 23 tbsp | 0.719 pt |
| 24 tbsp | 0.75 pt |
| 25 tbsp | 0.781 pt |
| 26 tbsp | 0.813 pt |
| 27 tbsp | 0.844 pt |
| 28 tbsp | 0.875 pt |
| 29 tbsp | 0.906 pt |
| 30 tbsp | 0.938 pt |
| 31 tbsp | 0.969 pt |
| 32 tbsp | 1 pt |
| 33 tbsp | 1.031 pt |
| 34 tbsp | 1.063 pt |
| 35 tbsp | 1.094 pt |
| 36 tbsp | 1.125 pt |
| 37 tbsp | 1.156 pt |
| 38 tbsp | 1.188 pt |
| 39 tbsp | 1.219 pt |
| 40 tbsp | 1.25 pt |
| 41 tbsp | 1.281 pt |
| 42 tbsp | 1.313 pt |
| 43 tbsp | 1.344 pt |
| 44 tbsp | 1.375 pt |
| 45 tbsp | 1.406 pt |
| 46 tbsp | 1.438 pt |
| 47 tbsp | 1.469 pt |
| 48 tbsp | 1.5 pt |
| 49 tbsp | 1.531 pt |
| 50 tbsp | 1.563 pt |
| 51 tbsp | 1.594 pt |
| 52 tbsp | 1.625 pt |
| 53 tbsp | 1.656 pt |
| 54 tbsp | 1.688 pt |
| 55 tbsp | 1.719 pt |
| 56 tbsp | 1.75 pt |
| 57 tbsp | 1.781 pt |
| 58 tbsp | 1.813 pt |
| 59 tbsp | 1.844 pt |
| 60 tbsp | 1.875 pt |
| 61 tbsp | 1.906 pt |
| 62 tbsp | 1.938 pt |
| 63 tbsp | 1.969 pt |
| 64 tbsp | 2 pt |
| 65 tbsp | 2.031 pt |
| 66 tbsp | 2.063 pt |
| 67 tbsp | 2.094 pt |
| 68 tbsp | 2.125 pt |
| 69 tbsp | 2.156 pt |
| 70 tbsp | 2.188 pt |
| 71 tbsp | 2.219 pt |
| 72 tbsp | 2.25 pt |
| 73 tbsp | 2.281 pt |
| 74 tbsp | 2.313 pt |
| 75 tbsp | 2.344 pt |
| 76 tbsp | 2.375 pt |
| 77 tbsp | 2.406 pt |
| 78 tbsp | 2.438 pt |
| 79 tbsp | 2.469 pt |
| 80 tbsp | 2.5 pt |
| 81 tbsp | 2.531 pt |
| 82 tbsp | 2.563 pt |
| 83 tbsp | 2.594 pt |
| 84 tbsp | 2.625 pt |
| 85 tbsp | 2.656 pt |
| 86 tbsp | 2.688 pt |
| 87 tbsp | 2.719 pt |
| 88 tbsp | 2.75 pt |
| 89 tbsp | 2.781 pt |
| 90 tbsp | 2.813 pt |
| 91 tbsp | 2.844 pt |
| 92 tbsp | 2.875 pt |
| 93 tbsp | 2.906 pt |
| 94 tbsp | 2.938 pt |
| 95 tbsp | 2.969 pt |
| 96 tbsp | 3 pt |
| 97 tbsp | 3.031 pt |
| 98 tbsp | 3.063 pt |
| 99 tbsp | 3.094 pt |
| 100 tbsp | 3.125 pt |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Pint?
1 Thìa canh = 0.0312501 Pint (pt)
Công thức chuyển đổi Thìa canh sang Pint là gì?
Để chuyển đổi Thìa canh sang Pint, nhân giá trị với 0.0312501.
10 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Pint?
10 Thìa canh = 0.312501 Pint (pt)
100 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Pint?
100 Thìa canh = 3.12501 Pint (pt)
Ngược lại, 1 Pint bằng bao nhiêu Thìa canh?
1 Pint = 31.9999 Thìa canh (tbsp)
Bảng chuyển đổi Pint sang Thìa canh
| Pint (pt) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 pt | 3.2 tbsp |
| 0.5 pt | 16 tbsp |
| 1 pt | 32 tbsp |
| 2 pt | 64 tbsp |
| 5 pt | 160 tbsp |
| 10 pt | 319.999 tbsp |
| 25 pt | 799.997 tbsp |
| 50 pt | 1,599.995 tbsp |
| 100 pt | 3,199.989 tbsp |
| 250 pt | 7,999.973 tbsp |
| 500 pt | 15,999.946 tbsp |
| 1,000 pt | 31,999.892 tbsp |