Chuyển đổi mL sang tbsp
Mililit → Thìa canh
1 mL = 0.068 tbsp
Nhân với 0.068 để chuyển đổi mL sang tbsp
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Mililit sang Thìa canh
Mililit (mL) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.068
Từng bước: Cách chuyển đổi Mililit sang Thìa canh
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Mililit (mL).
- Nhân giá trị với 0.068 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Thìa canh sang Mililit
Để chuyển đổi ngược lại, từ Thìa canh sang Mililit, nhân với 14.787.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Mililit (mL) và Thìa canh (tbsp) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 mL = 0.068 tbsp
1 mL = 0.001 L (Lít)
1 mL = 0 m³ (Mét khối)
1 mL = 0.203 tsp (Thìa cà phê)
1 mL = 0.034 fl oz (Ounce lỏng)
1 mL = 0.004 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Mililit sang Thìa canh
| Mililit (mL) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 mL | 0.007 tbsp |
| 0.5 mL | 0.034 tbsp |
| 1 mL | 0.068 tbsp |
| 2 mL | 0.135 tbsp |
| 5 mL | 0.338 tbsp |
| 10 mL | 0.676 tbsp |
| 25 mL | 1.691 tbsp |
| 50 mL | 3.381 tbsp |
| 100 mL | 6.763 tbsp |
| 250 mL | 16.907 tbsp |
| 500 mL | 33.814 tbsp |
| 1,000 mL | 67.628 tbsp |
Mililit 1-100 → Thìa canh
| Mililit (mL) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 1 mL | 0.068 tbsp |
| 2 mL | 0.135 tbsp |
| 3 mL | 0.203 tbsp |
| 4 mL | 0.271 tbsp |
| 5 mL | 0.338 tbsp |
| 6 mL | 0.406 tbsp |
| 7 mL | 0.473 tbsp |
| 8 mL | 0.541 tbsp |
| 9 mL | 0.609 tbsp |
| 10 mL | 0.676 tbsp |
| 11 mL | 0.744 tbsp |
| 12 mL | 0.812 tbsp |
| 13 mL | 0.879 tbsp |
| 14 mL | 0.947 tbsp |
| 15 mL | 1.014 tbsp |
| 16 mL | 1.082 tbsp |
| 17 mL | 1.15 tbsp |
| 18 mL | 1.217 tbsp |
| 19 mL | 1.285 tbsp |
| 20 mL | 1.353 tbsp |
| 21 mL | 1.42 tbsp |
| 22 mL | 1.488 tbsp |
| 23 mL | 1.555 tbsp |
| 24 mL | 1.623 tbsp |
| 25 mL | 1.691 tbsp |
| 26 mL | 1.758 tbsp |
| 27 mL | 1.826 tbsp |
| 28 mL | 1.894 tbsp |
| 29 mL | 1.961 tbsp |
| 30 mL | 2.029 tbsp |
| 31 mL | 2.097 tbsp |
| 32 mL | 2.164 tbsp |
| 33 mL | 2.232 tbsp |
| 34 mL | 2.299 tbsp |
| 35 mL | 2.367 tbsp |
| 36 mL | 2.435 tbsp |
| 37 mL | 2.502 tbsp |
| 38 mL | 2.57 tbsp |
| 39 mL | 2.638 tbsp |
| 40 mL | 2.705 tbsp |
| 41 mL | 2.773 tbsp |
| 42 mL | 2.84 tbsp |
| 43 mL | 2.908 tbsp |
| 44 mL | 2.976 tbsp |
| 45 mL | 3.043 tbsp |
| 46 mL | 3.111 tbsp |
| 47 mL | 3.179 tbsp |
| 48 mL | 3.246 tbsp |
| 49 mL | 3.314 tbsp |
| 50 mL | 3.381 tbsp |
| 51 mL | 3.449 tbsp |
| 52 mL | 3.517 tbsp |
| 53 mL | 3.584 tbsp |
| 54 mL | 3.652 tbsp |
| 55 mL | 3.72 tbsp |
| 56 mL | 3.787 tbsp |
| 57 mL | 3.855 tbsp |
| 58 mL | 3.922 tbsp |
| 59 mL | 3.99 tbsp |
| 60 mL | 4.058 tbsp |
| 61 mL | 4.125 tbsp |
| 62 mL | 4.193 tbsp |
| 63 mL | 4.261 tbsp |
| 64 mL | 4.328 tbsp |
| 65 mL | 4.396 tbsp |
| 66 mL | 4.463 tbsp |
| 67 mL | 4.531 tbsp |
| 68 mL | 4.599 tbsp |
| 69 mL | 4.666 tbsp |
| 70 mL | 4.734 tbsp |
| 71 mL | 4.802 tbsp |
| 72 mL | 4.869 tbsp |
| 73 mL | 4.937 tbsp |
| 74 mL | 5.005 tbsp |
| 75 mL | 5.072 tbsp |
| 76 mL | 5.14 tbsp |
| 77 mL | 5.207 tbsp |
| 78 mL | 5.275 tbsp |
| 79 mL | 5.343 tbsp |
| 80 mL | 5.41 tbsp |
| 81 mL | 5.478 tbsp |
| 82 mL | 5.546 tbsp |
| 83 mL | 5.613 tbsp |
| 84 mL | 5.681 tbsp |
| 85 mL | 5.748 tbsp |
| 86 mL | 5.816 tbsp |
| 87 mL | 5.884 tbsp |
| 88 mL | 5.951 tbsp |
| 89 mL | 6.019 tbsp |
| 90 mL | 6.087 tbsp |
| 91 mL | 6.154 tbsp |
| 92 mL | 6.222 tbsp |
| 93 mL | 6.289 tbsp |
| 94 mL | 6.357 tbsp |
| 95 mL | 6.425 tbsp |
| 96 mL | 6.492 tbsp |
| 97 mL | 6.56 tbsp |
| 98 mL | 6.628 tbsp |
| 99 mL | 6.695 tbsp |
| 100 mL | 6.763 tbsp |
Câu hỏi thường gặp
1 Mililit (mL) bằng bao nhiêu Thìa canh?
Công thức chuyển đổi Mililit sang Thìa canh là gì?
10 Mililit (mL) bằng bao nhiêu Thìa canh?
100 Mililit (mL) bằng bao nhiêu Thìa canh?
Ngược lại, 1 Thìa canh bằng bao nhiêu Mililit?
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Mililit
| Thìa canh (tbsp) | Mililit (mL) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 1.479 mL |
| 0.5 tbsp | 7.393 mL |
| 1 tbsp | 14.787 mL |
| 2 tbsp | 29.574 mL |
| 5 tbsp | 73.934 mL |
| 10 tbsp | 147.868 mL |
| 25 tbsp | 369.67 mL |
| 50 tbsp | 739.34 mL |
| 100 tbsp | 1,478.68 mL |
| 250 tbsp | 3,696.7 mL |
| 500 tbsp | 7,393.4 mL |
| 1,000 tbsp | 14,786.8 mL |
