Thìa canh(tbsp) → Quart(qt)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Thìa canh và Quart.
tbsp
qt
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Thìa canh sang Quart
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Quart (qt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 tbsp = 0.016 qt
Nhân với 0.016
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa canh sang Quart
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
- Nhân giá trị với 0.016 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Quart (qt).
Ví dụ chuyển đổi
1 tbsp=0.016 qt
2 tbsp=0.031 qt
5 tbsp=0.078 qt
10 tbsp=0.156 qt
25 tbsp=0.391 qt
50 tbsp=0.781 qt
100 tbsp=1.563 qt
250 tbsp=3.906 qt
500 tbsp=7.813 qt
1000 tbsp=15.625 qt
Chuyển đổi Quart sang Thìa canh
1 qt = 64 tbsp
Để chuyển đổi ngược lại, từ Quart sang Thìa canh, nhân với 64.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa canh (tbsp) và Quart (qt) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tbsp = 0.016 qt
1 tbsp = 14.787 mL (Mililit)
1 tbsp = 0.015 L (Lít)
1 tbsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tbsp = 3 tsp (Thìa cà phê)
1 tbsp = 0.5 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Quart
| Thìa canh (tbsp) | Quart (qt) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.002 qt |
| 0.5 tbsp | 0.008 qt |
| 1 tbsp | 0.016 qt |
| 2 tbsp | 0.031 qt |
| 5 tbsp | 0.078 qt |
| 10 tbsp | 0.156 qt |
| 25 tbsp | 0.391 qt |
| 50 tbsp | 0.781 qt |
| 100 tbsp | 1.563 qt |
| 250 tbsp | 3.906 qt |
| 500 tbsp | 7.813 qt |
| 1,000 tbsp | 15.625 qt |
Thìa canh 1-100 → Quart
| Thìa canh (tbsp) | Quart (qt) |
|---|---|
| 1 tbsp | 0.016 qt |
| 2 tbsp | 0.031 qt |
| 3 tbsp | 0.047 qt |
| 4 tbsp | 0.063 qt |
| 5 tbsp | 0.078 qt |
| 6 tbsp | 0.094 qt |
| 7 tbsp | 0.109 qt |
| 8 tbsp | 0.125 qt |
| 9 tbsp | 0.141 qt |
| 10 tbsp | 0.156 qt |
| 11 tbsp | 0.172 qt |
| 12 tbsp | 0.188 qt |
| 13 tbsp | 0.203 qt |
| 14 tbsp | 0.219 qt |
| 15 tbsp | 0.234 qt |
| 16 tbsp | 0.25 qt |
| 17 tbsp | 0.266 qt |
| 18 tbsp | 0.281 qt |
| 19 tbsp | 0.297 qt |
| 20 tbsp | 0.313 qt |
| 21 tbsp | 0.328 qt |
| 22 tbsp | 0.344 qt |
| 23 tbsp | 0.359 qt |
| 24 tbsp | 0.375 qt |
| 25 tbsp | 0.391 qt |
| 26 tbsp | 0.406 qt |
| 27 tbsp | 0.422 qt |
| 28 tbsp | 0.438 qt |
| 29 tbsp | 0.453 qt |
| 30 tbsp | 0.469 qt |
| 31 tbsp | 0.484 qt |
| 32 tbsp | 0.5 qt |
| 33 tbsp | 0.516 qt |
| 34 tbsp | 0.531 qt |
| 35 tbsp | 0.547 qt |
| 36 tbsp | 0.563 qt |
| 37 tbsp | 0.578 qt |
| 38 tbsp | 0.594 qt |
| 39 tbsp | 0.609 qt |
| 40 tbsp | 0.625 qt |
| 41 tbsp | 0.641 qt |
| 42 tbsp | 0.656 qt |
| 43 tbsp | 0.672 qt |
| 44 tbsp | 0.688 qt |
| 45 tbsp | 0.703 qt |
| 46 tbsp | 0.719 qt |
| 47 tbsp | 0.734 qt |
| 48 tbsp | 0.75 qt |
| 49 tbsp | 0.766 qt |
| 50 tbsp | 0.781 qt |
| 51 tbsp | 0.797 qt |
| 52 tbsp | 0.813 qt |
| 53 tbsp | 0.828 qt |
| 54 tbsp | 0.844 qt |
| 55 tbsp | 0.859 qt |
| 56 tbsp | 0.875 qt |
| 57 tbsp | 0.891 qt |
| 58 tbsp | 0.906 qt |
| 59 tbsp | 0.922 qt |
| 60 tbsp | 0.938 qt |
| 61 tbsp | 0.953 qt |
| 62 tbsp | 0.969 qt |
| 63 tbsp | 0.984 qt |
| 64 tbsp | 1 qt |
| 65 tbsp | 1.016 qt |
| 66 tbsp | 1.031 qt |
| 67 tbsp | 1.047 qt |
| 68 tbsp | 1.063 qt |
| 69 tbsp | 1.078 qt |
| 70 tbsp | 1.094 qt |
| 71 tbsp | 1.109 qt |
| 72 tbsp | 1.125 qt |
| 73 tbsp | 1.141 qt |
| 74 tbsp | 1.156 qt |
| 75 tbsp | 1.172 qt |
| 76 tbsp | 1.188 qt |
| 77 tbsp | 1.203 qt |
| 78 tbsp | 1.219 qt |
| 79 tbsp | 1.234 qt |
| 80 tbsp | 1.25 qt |
| 81 tbsp | 1.266 qt |
| 82 tbsp | 1.281 qt |
| 83 tbsp | 1.297 qt |
| 84 tbsp | 1.313 qt |
| 85 tbsp | 1.328 qt |
| 86 tbsp | 1.344 qt |
| 87 tbsp | 1.359 qt |
| 88 tbsp | 1.375 qt |
| 89 tbsp | 1.391 qt |
| 90 tbsp | 1.406 qt |
| 91 tbsp | 1.422 qt |
| 92 tbsp | 1.438 qt |
| 93 tbsp | 1.453 qt |
| 94 tbsp | 1.469 qt |
| 95 tbsp | 1.484 qt |
| 96 tbsp | 1.5 qt |
| 97 tbsp | 1.516 qt |
| 98 tbsp | 1.531 qt |
| 99 tbsp | 1.547 qt |
| 100 tbsp | 1.563 qt |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Quart?
1 Thìa canh = 0.015625 Quart (qt)
Công thức chuyển đổi Thìa canh sang Quart là gì?
Để chuyển đổi Thìa canh sang Quart, nhân giá trị với 0.015625.
10 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Quart?
10 Thìa canh = 0.15625 Quart (qt)
100 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Quart?
100 Thìa canh = 1.5625 Quart (qt)
Ngược lại, 1 Quart bằng bao nhiêu Thìa canh?
1 Quart = 63.9999 Thìa canh (tbsp)
Bảng chuyển đổi Quart sang Thìa canh
| Quart (qt) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 qt | 6.4 tbsp |
| 0.5 qt | 32 tbsp |
| 1 qt | 64 tbsp |
| 2 qt | 128 tbsp |
| 5 qt | 319.999 tbsp |
| 10 qt | 639.999 tbsp |
| 25 qt | 1,599.996 tbsp |
| 50 qt | 3,199.993 tbsp |
| 100 qt | 6,399.985 tbsp |
| 250 qt | 15,999.963 tbsp |
| 500 qt | 31,999.926 tbsp |
| 1,000 qt | 63,999.851 tbsp |