Thìa canh(tbsp) → Mililit(mL)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Thìa canh và Mililit.
tbsp
mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Thìa canh sang Mililit
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Mililit (mL) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 tbsp = 14.787 mL
Nhân với 14.787
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa canh sang Mililit
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
- Nhân giá trị với 14.787 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Mililit (mL).
Ví dụ chuyển đổi
1 tbsp=14.787 mL
2 tbsp=29.574 mL
5 tbsp=73.934 mL
10 tbsp=147.87 mL
25 tbsp=369.67 mL
50 tbsp=739.34 mL
100 tbsp=1,478.68 mL
250 tbsp=3,696.7 mL
500 tbsp=7,393.4 mL
1000 tbsp=14,786.8 mL
Chuyển đổi Mililit sang Thìa canh
1 mL = 0.068 tbsp
Để chuyển đổi ngược lại, từ Mililit sang Thìa canh, nhân với 0.068.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa canh (tbsp) và Mililit (mL) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tbsp = 14.787 mL
1 tbsp = 0.015 L (Lít)
1 tbsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tbsp = 3 tsp (Thìa cà phê)
1 tbsp = 0.5 fl oz (Ounce lỏng)
1 tbsp = 0.063 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Mililit
| Thìa canh (tbsp) | Mililit (mL) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 1.479 mL |
| 0.5 tbsp | 7.393 mL |
| 1 tbsp | 14.787 mL |
| 2 tbsp | 29.574 mL |
| 5 tbsp | 73.934 mL |
| 10 tbsp | 147.868 mL |
| 25 tbsp | 369.67 mL |
| 50 tbsp | 739.34 mL |
| 100 tbsp | 1,478.68 mL |
| 250 tbsp | 3,696.7 mL |
| 500 tbsp | 7,393.4 mL |
| 1,000 tbsp | 14,786.8 mL |
Thìa canh 1-100 → Mililit
| Thìa canh (tbsp) | Mililit (mL) |
|---|---|
| 1 tbsp | 14.787 mL |
| 2 tbsp | 29.574 mL |
| 3 tbsp | 44.36 mL |
| 4 tbsp | 59.147 mL |
| 5 tbsp | 73.934 mL |
| 6 tbsp | 88.721 mL |
| 7 tbsp | 103.508 mL |
| 8 tbsp | 118.294 mL |
| 9 tbsp | 133.081 mL |
| 10 tbsp | 147.868 mL |
| 11 tbsp | 162.655 mL |
| 12 tbsp | 177.442 mL |
| 13 tbsp | 192.228 mL |
| 14 tbsp | 207.015 mL |
| 15 tbsp | 221.802 mL |
| 16 tbsp | 236.589 mL |
| 17 tbsp | 251.376 mL |
| 18 tbsp | 266.162 mL |
| 19 tbsp | 280.949 mL |
| 20 tbsp | 295.736 mL |
| 21 tbsp | 310.523 mL |
| 22 tbsp | 325.31 mL |
| 23 tbsp | 340.096 mL |
| 24 tbsp | 354.883 mL |
| 25 tbsp | 369.67 mL |
| 26 tbsp | 384.457 mL |
| 27 tbsp | 399.244 mL |
| 28 tbsp | 414.03 mL |
| 29 tbsp | 428.817 mL |
| 30 tbsp | 443.604 mL |
| 31 tbsp | 458.391 mL |
| 32 tbsp | 473.178 mL |
| 33 tbsp | 487.964 mL |
| 34 tbsp | 502.751 mL |
| 35 tbsp | 517.538 mL |
| 36 tbsp | 532.325 mL |
| 37 tbsp | 547.112 mL |
| 38 tbsp | 561.898 mL |
| 39 tbsp | 576.685 mL |
| 40 tbsp | 591.472 mL |
| 41 tbsp | 606.259 mL |
| 42 tbsp | 621.046 mL |
| 43 tbsp | 635.832 mL |
| 44 tbsp | 650.619 mL |
| 45 tbsp | 665.406 mL |
| 46 tbsp | 680.193 mL |
| 47 tbsp | 694.98 mL |
| 48 tbsp | 709.766 mL |
| 49 tbsp | 724.553 mL |
| 50 tbsp | 739.34 mL |
| 51 tbsp | 754.127 mL |
| 52 tbsp | 768.914 mL |
| 53 tbsp | 783.7 mL |
| 54 tbsp | 798.487 mL |
| 55 tbsp | 813.274 mL |
| 56 tbsp | 828.061 mL |
| 57 tbsp | 842.848 mL |
| 58 tbsp | 857.634 mL |
| 59 tbsp | 872.421 mL |
| 60 tbsp | 887.208 mL |
| 61 tbsp | 901.995 mL |
| 62 tbsp | 916.782 mL |
| 63 tbsp | 931.568 mL |
| 64 tbsp | 946.355 mL |
| 65 tbsp | 961.142 mL |
| 66 tbsp | 975.929 mL |
| 67 tbsp | 990.716 mL |
| 68 tbsp | 1,005.502 mL |
| 69 tbsp | 1,020.289 mL |
| 70 tbsp | 1,035.076 mL |
| 71 tbsp | 1,049.863 mL |
| 72 tbsp | 1,064.65 mL |
| 73 tbsp | 1,079.436 mL |
| 74 tbsp | 1,094.223 mL |
| 75 tbsp | 1,109.01 mL |
| 76 tbsp | 1,123.797 mL |
| 77 tbsp | 1,138.584 mL |
| 78 tbsp | 1,153.37 mL |
| 79 tbsp | 1,168.157 mL |
| 80 tbsp | 1,182.944 mL |
| 81 tbsp | 1,197.731 mL |
| 82 tbsp | 1,212.518 mL |
| 83 tbsp | 1,227.304 mL |
| 84 tbsp | 1,242.091 mL |
| 85 tbsp | 1,256.878 mL |
| 86 tbsp | 1,271.665 mL |
| 87 tbsp | 1,286.452 mL |
| 88 tbsp | 1,301.238 mL |
| 89 tbsp | 1,316.025 mL |
| 90 tbsp | 1,330.812 mL |
| 91 tbsp | 1,345.599 mL |
| 92 tbsp | 1,360.386 mL |
| 93 tbsp | 1,375.172 mL |
| 94 tbsp | 1,389.959 mL |
| 95 tbsp | 1,404.746 mL |
| 96 tbsp | 1,419.533 mL |
| 97 tbsp | 1,434.32 mL |
| 98 tbsp | 1,449.106 mL |
| 99 tbsp | 1,463.893 mL |
| 100 tbsp | 1,478.68 mL |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Mililit?
1 Thìa canh = 14.7868 Mililit (mL)
Công thức chuyển đổi Thìa canh sang Mililit là gì?
Để chuyển đổi Thìa canh sang Mililit, nhân giá trị với 14.7868.
10 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Mililit?
10 Thìa canh = 147.868 Mililit (mL)
100 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Mililit?
100 Thìa canh = 1478.68 Mililit (mL)
Ngược lại, 1 Mililit bằng bao nhiêu Thìa canh?
1 Mililit = 0.0676279 Thìa canh (tbsp)
Bảng chuyển đổi Mililit sang Thìa canh
| Mililit (mL) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 mL | 0.007 tbsp |
| 0.5 mL | 0.034 tbsp |
| 1 mL | 0.068 tbsp |
| 2 mL | 0.135 tbsp |
| 5 mL | 0.338 tbsp |
| 10 mL | 0.676 tbsp |
| 25 mL | 1.691 tbsp |
| 50 mL | 3.381 tbsp |
| 100 mL | 6.763 tbsp |
| 250 mL | 16.907 tbsp |
| 500 mL | 33.814 tbsp |
| 1,000 mL | 67.628 tbsp |