Cốc(cup) → Lít(L)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Cốc và Lít.
cup
L
💡Did you know?
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Cốc sang Lít
Cốc (cup) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 cup = 0.237 L
Nhân với 0.237
Từng bước: Cách chuyển đổi Cốc sang Lít
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Cốc (cup).
- Nhân giá trị với 0.237 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).
Ví dụ chuyển đổi
1 cup=0.237 L
2 cup=0.473 L
5 cup=1.183 L
10 cup=2.366 L
25 cup=5.915 L
50 cup=11.829 L
100 cup=23.659 L
250 cup=59.147 L
500 cup=118.29 L
1000 cup=236.59 L
Chuyển đổi Lít sang Cốc
1 L = 4.227 cup
Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Cốc, nhân với 4.227.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Cốc (cup) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 cup = 0.237 L
1 cup = 236.59 mL (Mililit)
1 cup = 0 m³ (Mét khối)
1 cup = 48 tsp (Thìa cà phê)
1 cup = 16 tbsp (Thìa canh)
1 cup = 8 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Cốc sang Lít
| Cốc (cup) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 cup | 0.024 L |
| 0.5 cup | 0.118 L |
| 1 cup | 0.237 L |
| 2 cup | 0.473 L |
| 5 cup | 1.183 L |
| 10 cup | 2.366 L |
| 25 cup | 5.915 L |
| 50 cup | 11.829 L |
| 100 cup | 23.659 L |
| 250 cup | 59.147 L |
| 500 cup | 118.294 L |
| 1,000 cup | 236.588 L |
Cốc 1-100 → Lít
| Cốc (cup) | Lít (L) |
|---|---|
| 1 cup | 0.237 L |
| 2 cup | 0.473 L |
| 3 cup | 0.71 L |
| 4 cup | 0.946 L |
| 5 cup | 1.183 L |
| 6 cup | 1.42 L |
| 7 cup | 1.656 L |
| 8 cup | 1.893 L |
| 9 cup | 2.129 L |
| 10 cup | 2.366 L |
| 11 cup | 2.603 L |
| 12 cup | 2.839 L |
| 13 cup | 3.076 L |
| 14 cup | 3.312 L |
| 15 cup | 3.549 L |
| 16 cup | 3.785 L |
| 17 cup | 4.022 L |
| 18 cup | 4.259 L |
| 19 cup | 4.495 L |
| 20 cup | 4.732 L |
| 21 cup | 4.968 L |
| 22 cup | 5.205 L |
| 23 cup | 5.442 L |
| 24 cup | 5.678 L |
| 25 cup | 5.915 L |
| 26 cup | 6.151 L |
| 27 cup | 6.388 L |
| 28 cup | 6.625 L |
| 29 cup | 6.861 L |
| 30 cup | 7.098 L |
| 31 cup | 7.334 L |
| 32 cup | 7.571 L |
| 33 cup | 7.807 L |
| 34 cup | 8.044 L |
| 35 cup | 8.281 L |
| 36 cup | 8.517 L |
| 37 cup | 8.754 L |
| 38 cup | 8.99 L |
| 39 cup | 9.227 L |
| 40 cup | 9.464 L |
| 41 cup | 9.7 L |
| 42 cup | 9.937 L |
| 43 cup | 10.173 L |
| 44 cup | 10.41 L |
| 45 cup | 10.647 L |
| 46 cup | 10.883 L |
| 47 cup | 11.12 L |
| 48 cup | 11.356 L |
| 49 cup | 11.593 L |
| 50 cup | 11.829 L |
| 51 cup | 12.066 L |
| 52 cup | 12.303 L |
| 53 cup | 12.539 L |
| 54 cup | 12.776 L |
| 55 cup | 13.012 L |
| 56 cup | 13.249 L |
| 57 cup | 13.486 L |
| 58 cup | 13.722 L |
| 59 cup | 13.959 L |
| 60 cup | 14.195 L |
| 61 cup | 14.432 L |
| 62 cup | 14.669 L |
| 63 cup | 14.905 L |
| 64 cup | 15.142 L |
| 65 cup | 15.378 L |
| 66 cup | 15.615 L |
| 67 cup | 15.851 L |
| 68 cup | 16.088 L |
| 69 cup | 16.325 L |
| 70 cup | 16.561 L |
| 71 cup | 16.798 L |
| 72 cup | 17.034 L |
| 73 cup | 17.271 L |
| 74 cup | 17.508 L |
| 75 cup | 17.744 L |
| 76 cup | 17.981 L |
| 77 cup | 18.217 L |
| 78 cup | 18.454 L |
| 79 cup | 18.691 L |
| 80 cup | 18.927 L |
| 81 cup | 19.164 L |
| 82 cup | 19.4 L |
| 83 cup | 19.637 L |
| 84 cup | 19.873 L |
| 85 cup | 20.11 L |
| 86 cup | 20.347 L |
| 87 cup | 20.583 L |
| 88 cup | 20.82 L |
| 89 cup | 21.056 L |
| 90 cup | 21.293 L |
| 91 cup | 21.53 L |
| 92 cup | 21.766 L |
| 93 cup | 22.003 L |
| 94 cup | 22.239 L |
| 95 cup | 22.476 L |
| 96 cup | 22.712 L |
| 97 cup | 22.949 L |
| 98 cup | 23.186 L |
| 99 cup | 23.422 L |
| 100 cup | 23.659 L |
Câu hỏi thường gặp
1 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Lít?
1 Cốc = 0.236588 Lít (L)
Công thức chuyển đổi Cốc sang Lít là gì?
Để chuyển đổi Cốc sang Lít, nhân giá trị với 0.236588.
10 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Lít?
10 Cốc = 2.36588 Lít (L)
100 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Lít?
100 Cốc = 23.6588 Lít (L)
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Cốc?
1 Lít = 4.22676 Cốc (cup)
Bảng chuyển đổi Lít sang Cốc
| Lít (L) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 0.1 L | 0.423 cup |
| 0.5 L | 2.113 cup |
| 1 L | 4.227 cup |
| 2 L | 8.454 cup |
| 5 L | 21.134 cup |
| 10 L | 42.268 cup |
| 25 L | 105.669 cup |
| 50 L | 211.338 cup |
| 100 L | 422.676 cup |
| 250 L | 1,056.689 cup |
| 500 L | 2,113.379 cup |
| 1,000 L | 4,226.757 cup |