Đô la Úc(AUD) → Bảng Anh(GBP)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Úc và Bảng Anh.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Bảng Anh
Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Bảng Anh (GBP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.5
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Bảng Anh
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
- Nhân giá trị với 0.5 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Bảng Anh (GBP).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc
Để chuyển đổi ngược lại, từ Bảng Anh sang Đô la Úc, nhân với 2.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Úc (AUD) và Bảng Anh (GBP) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 AUD = 0.5 GBP
1 AUD = 0.633 USD (Đô la Mỹ)
1 AUD = 873.42 KRW (Won Hàn Quốc)
1 AUD = 94.304 JPY (Yên Nhật)
1 AUD = 0.582 EUR (Euro)
1 AUD = 4.582 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Bảng Anh
| Đô la Úc (AUD) | Bảng Anh (GBP) |
|---|---|
| 0.1 AUD | 0.05 GBP |
| 0.5 AUD | 0.25 GBP |
| 1 AUD | 0.5 GBP |
| 2 AUD | 1 GBP |
| 5 AUD | 2.5 GBP |
| 10 AUD | 5 GBP |
| 25 AUD | 12.5 GBP |
| 50 AUD | 25 GBP |
| 100 AUD | 50 GBP |
| 250 AUD | 125 GBP |
| 500 AUD | 250 GBP |
| 1,000 AUD | 500 GBP |
Đô la Úc 1-100 → Bảng Anh
| Đô la Úc (AUD) | Bảng Anh (GBP) |
|---|---|
| 1 AUD | 0.5 GBP |
| 2 AUD | 1 GBP |
| 3 AUD | 1.5 GBP |
| 4 AUD | 2 GBP |
| 5 AUD | 2.5 GBP |
| 6 AUD | 3 GBP |
| 7 AUD | 3.5 GBP |
| 8 AUD | 4 GBP |
| 9 AUD | 4.5 GBP |
| 10 AUD | 5 GBP |
| 11 AUD | 5.5 GBP |
| 12 AUD | 6 GBP |
| 13 AUD | 6.5 GBP |
| 14 AUD | 7 GBP |
| 15 AUD | 7.5 GBP |
| 16 AUD | 8 GBP |
| 17 AUD | 8.5 GBP |
| 18 AUD | 9 GBP |
| 19 AUD | 9.5 GBP |
| 20 AUD | 10 GBP |
| 21 AUD | 10.5 GBP |
| 22 AUD | 11 GBP |
| 23 AUD | 11.5 GBP |
| 24 AUD | 12 GBP |
| 25 AUD | 12.5 GBP |
| 26 AUD | 13 GBP |
| 27 AUD | 13.5 GBP |
| 28 AUD | 14 GBP |
| 29 AUD | 14.5 GBP |
| 30 AUD | 15 GBP |
| 31 AUD | 15.5 GBP |
| 32 AUD | 16 GBP |
| 33 AUD | 16.5 GBP |
| 34 AUD | 17 GBP |
| 35 AUD | 17.5 GBP |
| 36 AUD | 18 GBP |
| 37 AUD | 18.5 GBP |
| 38 AUD | 19 GBP |
| 39 AUD | 19.5 GBP |
| 40 AUD | 20 GBP |
| 41 AUD | 20.5 GBP |
| 42 AUD | 21 GBP |
| 43 AUD | 21.5 GBP |
| 44 AUD | 22 GBP |
| 45 AUD | 22.5 GBP |
| 46 AUD | 23 GBP |
| 47 AUD | 23.5 GBP |
| 48 AUD | 24 GBP |
| 49 AUD | 24.5 GBP |
| 50 AUD | 25 GBP |
| 51 AUD | 25.5 GBP |
| 52 AUD | 26 GBP |
| 53 AUD | 26.5 GBP |
| 54 AUD | 27 GBP |
| 55 AUD | 27.5 GBP |
| 56 AUD | 28 GBP |
| 57 AUD | 28.5 GBP |
| 58 AUD | 29 GBP |
| 59 AUD | 29.5 GBP |
| 60 AUD | 30 GBP |
| 61 AUD | 30.5 GBP |
| 62 AUD | 31 GBP |
| 63 AUD | 31.5 GBP |
| 64 AUD | 32 GBP |
| 65 AUD | 32.5 GBP |
| 66 AUD | 33 GBP |
| 67 AUD | 33.5 GBP |
| 68 AUD | 34 GBP |
| 69 AUD | 34.5 GBP |
| 70 AUD | 35 GBP |
| 71 AUD | 35.5 GBP |
| 72 AUD | 36 GBP |
| 73 AUD | 36.5 GBP |
| 74 AUD | 37 GBP |
| 75 AUD | 37.5 GBP |
| 76 AUD | 38 GBP |
| 77 AUD | 38.5 GBP |
| 78 AUD | 39 GBP |
| 79 AUD | 39.5 GBP |
| 80 AUD | 40 GBP |
| 81 AUD | 40.5 GBP |
| 82 AUD | 41 GBP |
| 83 AUD | 41.5 GBP |
| 84 AUD | 42 GBP |
| 85 AUD | 42.5 GBP |
| 86 AUD | 43 GBP |
| 87 AUD | 43.5 GBP |
| 88 AUD | 44 GBP |
| 89 AUD | 44.5 GBP |
| 90 AUD | 45 GBP |
| 91 AUD | 45.5 GBP |
| 92 AUD | 46 GBP |
| 93 AUD | 46.5 GBP |
| 94 AUD | 47 GBP |
| 95 AUD | 47.5 GBP |
| 96 AUD | 48 GBP |
| 97 AUD | 48.5 GBP |
| 98 AUD | 49 GBP |
| 99 AUD | 49.5 GBP |
| 100 AUD | 50 GBP |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
Công thức chuyển đổi Đô la Úc sang Bảng Anh là gì?
10 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
100 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
Ngược lại, 1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc
| Bảng Anh (GBP) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 0.1 GBP | 0.2 AUD |
| 0.5 GBP | 1 AUD |
| 1 GBP | 2 AUD |
| 2 GBP | 4 AUD |
| 5 GBP | 10 AUD |
| 10 GBP | 20 AUD |
| 25 GBP | 50 AUD |
| 50 GBP | 100 AUD |
| 100 GBP | 200 AUD |
| 250 GBP | 500 AUD |
| 500 GBP | 1,000 AUD |
| 1,000 GBP | 2,000 AUD |