Yên Nhật(JPY) → Đô la Canada(CAD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Yên Nhật và Đô la Canada.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Canada
Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Canada (CAD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.01
Từng bước: Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Canada
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
- Nhân giá trị với 0.01 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Canada (CAD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Canada sang Yên Nhật
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Canada sang Yên Nhật, nhân với 103.47.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) và Đô la Canada (CAD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 JPY = 0.01 CAD
1 JPY = 0.007 USD (Đô la Mỹ)
1 JPY = 9.262 KRW (Won Hàn Quốc)
1 JPY = 0.006 EUR (Euro)
1 JPY = 0.005 GBP (Bảng Anh)
1 JPY = 0.049 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Canada
| Yên Nhật (JPY) | Đô la Canada (CAD) |
|---|---|
| 0.1 JPY | 0.001 CAD |
| 0.5 JPY | 0.005 CAD |
| 1 JPY | 0.01 CAD |
| 2 JPY | 0.019 CAD |
| 5 JPY | 0.048 CAD |
| 10 JPY | 0.097 CAD |
| 25 JPY | 0.242 CAD |
| 50 JPY | 0.483 CAD |
| 100 JPY | 0.966 CAD |
| 250 JPY | 2.416 CAD |
| 500 JPY | 4.832 CAD |
| 1,000 JPY | 9.664 CAD |
Yên Nhật 1-100 → Đô la Canada
| Yên Nhật (JPY) | Đô la Canada (CAD) |
|---|---|
| 1 JPY | 0.01 CAD |
| 2 JPY | 0.019 CAD |
| 3 JPY | 0.029 CAD |
| 4 JPY | 0.039 CAD |
| 5 JPY | 0.048 CAD |
| 6 JPY | 0.058 CAD |
| 7 JPY | 0.068 CAD |
| 8 JPY | 0.077 CAD |
| 9 JPY | 0.087 CAD |
| 10 JPY | 0.097 CAD |
| 11 JPY | 0.106 CAD |
| 12 JPY | 0.116 CAD |
| 13 JPY | 0.126 CAD |
| 14 JPY | 0.135 CAD |
| 15 JPY | 0.145 CAD |
| 16 JPY | 0.155 CAD |
| 17 JPY | 0.164 CAD |
| 18 JPY | 0.174 CAD |
| 19 JPY | 0.184 CAD |
| 20 JPY | 0.193 CAD |
| 21 JPY | 0.203 CAD |
| 22 JPY | 0.213 CAD |
| 23 JPY | 0.222 CAD |
| 24 JPY | 0.232 CAD |
| 25 JPY | 0.242 CAD |
| 26 JPY | 0.251 CAD |
| 27 JPY | 0.261 CAD |
| 28 JPY | 0.271 CAD |
| 29 JPY | 0.28 CAD |
| 30 JPY | 0.29 CAD |
| 31 JPY | 0.3 CAD |
| 32 JPY | 0.309 CAD |
| 33 JPY | 0.319 CAD |
| 34 JPY | 0.329 CAD |
| 35 JPY | 0.338 CAD |
| 36 JPY | 0.348 CAD |
| 37 JPY | 0.358 CAD |
| 38 JPY | 0.367 CAD |
| 39 JPY | 0.377 CAD |
| 40 JPY | 0.387 CAD |
| 41 JPY | 0.396 CAD |
| 42 JPY | 0.406 CAD |
| 43 JPY | 0.416 CAD |
| 44 JPY | 0.425 CAD |
| 45 JPY | 0.435 CAD |
| 46 JPY | 0.445 CAD |
| 47 JPY | 0.454 CAD |
| 48 JPY | 0.464 CAD |
| 49 JPY | 0.474 CAD |
| 50 JPY | 0.483 CAD |
| 51 JPY | 0.493 CAD |
| 52 JPY | 0.503 CAD |
| 53 JPY | 0.512 CAD |
| 54 JPY | 0.522 CAD |
| 55 JPY | 0.532 CAD |
| 56 JPY | 0.541 CAD |
| 57 JPY | 0.551 CAD |
| 58 JPY | 0.561 CAD |
| 59 JPY | 0.57 CAD |
| 60 JPY | 0.58 CAD |
| 61 JPY | 0.59 CAD |
| 62 JPY | 0.599 CAD |
| 63 JPY | 0.609 CAD |
| 64 JPY | 0.619 CAD |
| 65 JPY | 0.628 CAD |
| 66 JPY | 0.638 CAD |
| 67 JPY | 0.648 CAD |
| 68 JPY | 0.657 CAD |
| 69 JPY | 0.667 CAD |
| 70 JPY | 0.677 CAD |
| 71 JPY | 0.686 CAD |
| 72 JPY | 0.696 CAD |
| 73 JPY | 0.706 CAD |
| 74 JPY | 0.715 CAD |
| 75 JPY | 0.725 CAD |
| 76 JPY | 0.734 CAD |
| 77 JPY | 0.744 CAD |
| 78 JPY | 0.754 CAD |
| 79 JPY | 0.763 CAD |
| 80 JPY | 0.773 CAD |
| 81 JPY | 0.783 CAD |
| 82 JPY | 0.792 CAD |
| 83 JPY | 0.802 CAD |
| 84 JPY | 0.812 CAD |
| 85 JPY | 0.821 CAD |
| 86 JPY | 0.831 CAD |
| 87 JPY | 0.841 CAD |
| 88 JPY | 0.85 CAD |
| 89 JPY | 0.86 CAD |
| 90 JPY | 0.87 CAD |
| 91 JPY | 0.879 CAD |
| 92 JPY | 0.889 CAD |
| 93 JPY | 0.899 CAD |
| 94 JPY | 0.908 CAD |
| 95 JPY | 0.918 CAD |
| 96 JPY | 0.928 CAD |
| 97 JPY | 0.937 CAD |
| 98 JPY | 0.947 CAD |
| 99 JPY | 0.957 CAD |
| 100 JPY | 0.966 CAD |
Câu hỏi thường gặp
1 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Đô la Canada?
Công thức chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Canada là gì?
10 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Đô la Canada?
100 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Đô la Canada?
Ngược lại, 1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Canada sang Yên Nhật
| Đô la Canada (CAD) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 0.1 CAD | 10.347 JPY |
| 0.5 CAD | 51.736 JPY |
| 1 CAD | 103.472 JPY |
| 2 CAD | 206.944 JPY |
| 5 CAD | 517.361 JPY |
| 10 CAD | 1,034.722 JPY |
| 25 CAD | 2,586.806 JPY |
| 50 CAD | 5,173.611 JPY |
| 100 CAD | 10,347.222 JPY |
| 250 CAD | 25,868.056 JPY |
| 500 CAD | 51,736.111 JPY |
| 1,000 CAD | 103,472.222 JPY |