Đô la Mỹ(USD) → Franc Thụy Sĩ(CHF)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Franc Thụy Sĩ.

USD
CHF
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Franc Thụy Sĩ (CHF) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 USD = 0.88 CHF

Nhân với 0.88

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
  2. Nhân giá trị với 0.88 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Franc Thụy Sĩ (CHF).

Ví dụ chuyển đổi

1 USD=0.88 CHF
2 USD=1.76 CHF
5 USD=4.4 CHF
10 USD=8.8 CHF
25 USD=22 CHF
50 USD=44 CHF
100 USD=88 CHF
250 USD=220 CHF
500 USD=440 CHF
1000 USD=880 CHF

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Mỹ

1 CHF = 1.136 USD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Franc Thụy Sĩ sang Đô la Mỹ, nhân với 1.136.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Franc Thụy Sĩ (CHF) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 USD = 0.88 CHF

1 USD = 1,380 KRW (Won Hàn Quốc)

1 USD = 149 JPY (Yên Nhật)

1 USD = 0.92 EUR (Euro)

1 USD = 0.79 GBP (Bảng Anh)

1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

Đô la Mỹ (USD)Franc Thụy Sĩ (CHF)
0.1 USD0.088 CHF
0.5 USD0.44 CHF
1 USD0.88 CHF
2 USD1.76 CHF
5 USD4.4 CHF
10 USD8.8 CHF
25 USD22 CHF
50 USD44 CHF
100 USD88 CHF
250 USD220 CHF
500 USD440 CHF
1,000 USD880 CHF

Đô la Mỹ 1-100 → Franc Thụy Sĩ

Đô la Mỹ (USD)Franc Thụy Sĩ (CHF)
1 USD0.88 CHF
2 USD1.76 CHF
3 USD2.64 CHF
4 USD3.52 CHF
5 USD4.4 CHF
6 USD5.28 CHF
7 USD6.16 CHF
8 USD7.04 CHF
9 USD7.92 CHF
10 USD8.8 CHF
11 USD9.68 CHF
12 USD10.56 CHF
13 USD11.44 CHF
14 USD12.32 CHF
15 USD13.2 CHF
16 USD14.08 CHF
17 USD14.96 CHF
18 USD15.84 CHF
19 USD16.72 CHF
20 USD17.6 CHF
21 USD18.48 CHF
22 USD19.36 CHF
23 USD20.24 CHF
24 USD21.12 CHF
25 USD22 CHF
26 USD22.88 CHF
27 USD23.76 CHF
28 USD24.64 CHF
29 USD25.52 CHF
30 USD26.4 CHF
31 USD27.28 CHF
32 USD28.16 CHF
33 USD29.04 CHF
34 USD29.92 CHF
35 USD30.8 CHF
36 USD31.68 CHF
37 USD32.56 CHF
38 USD33.44 CHF
39 USD34.32 CHF
40 USD35.2 CHF
41 USD36.08 CHF
42 USD36.96 CHF
43 USD37.84 CHF
44 USD38.72 CHF
45 USD39.6 CHF
46 USD40.48 CHF
47 USD41.36 CHF
48 USD42.24 CHF
49 USD43.12 CHF
50 USD44 CHF
51 USD44.88 CHF
52 USD45.76 CHF
53 USD46.64 CHF
54 USD47.52 CHF
55 USD48.4 CHF
56 USD49.28 CHF
57 USD50.16 CHF
58 USD51.04 CHF
59 USD51.92 CHF
60 USD52.8 CHF
61 USD53.68 CHF
62 USD54.56 CHF
63 USD55.44 CHF
64 USD56.32 CHF
65 USD57.2 CHF
66 USD58.08 CHF
67 USD58.96 CHF
68 USD59.84 CHF
69 USD60.72 CHF
70 USD61.6 CHF
71 USD62.48 CHF
72 USD63.36 CHF
73 USD64.24 CHF
74 USD65.12 CHF
75 USD66 CHF
76 USD66.88 CHF
77 USD67.76 CHF
78 USD68.64 CHF
79 USD69.52 CHF
80 USD70.4 CHF
81 USD71.28 CHF
82 USD72.16 CHF
83 USD73.04 CHF
84 USD73.92 CHF
85 USD74.8 CHF
86 USD75.68 CHF
87 USD76.56 CHF
88 USD77.44 CHF
89 USD78.32 CHF
90 USD79.2 CHF
91 USD80.08 CHF
92 USD80.96 CHF
93 USD81.84 CHF
94 USD82.72 CHF
95 USD83.6 CHF
96 USD84.48 CHF
97 USD85.36 CHF
98 USD86.24 CHF
99 USD87.12 CHF
100 USD88 CHF

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Franc Thụy Sĩ?
1 Đô la Mỹ = 0.88 Franc Thụy Sĩ (CHF)
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ là gì?
Để chuyển đổi Đô la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ, nhân giá trị với 0.88.
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Franc Thụy Sĩ?
10 Đô la Mỹ = 8.8 Franc Thụy Sĩ (CHF)
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Franc Thụy Sĩ?
100 Đô la Mỹ = 88 Franc Thụy Sĩ (CHF)
Ngược lại, 1 Franc Thụy Sĩ bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Franc Thụy Sĩ = 1.13636 Đô la Mỹ (USD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Mỹ

Franc Thụy Sĩ (CHF)Đô la Mỹ (USD)
0.1 CHF0.114 USD
0.5 CHF0.568 USD
1 CHF1.136 USD
2 CHF2.273 USD
5 CHF5.682 USD
10 CHF11.364 USD
25 CHF28.409 USD
50 CHF56.818 USD
100 CHF113.636 USD
250 CHF284.091 USD
500 CHF568.182 USD
1,000 CHF1,136.364 USD