Đô la Mỹ(USD) → Đô la Canada(CAD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Đô la Canada.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Canada
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Canada (CAD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1.44
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Canada
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
- Nhân giá trị với 1.44 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Canada (CAD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Mỹ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Canada sang Đô la Mỹ, nhân với 0.694.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Đô la Canada (CAD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 USD = 1.44 CAD
1 USD = 1,380 KRW (Won Hàn Quốc)
1 USD = 149 JPY (Yên Nhật)
1 USD = 0.92 EUR (Euro)
1 USD = 0.79 GBP (Bảng Anh)
1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Canada
| Đô la Mỹ (USD) | Đô la Canada (CAD) |
|---|---|
| 0.1 USD | 0.144 CAD |
| 0.5 USD | 0.72 CAD |
| 1 USD | 1.44 CAD |
| 2 USD | 2.88 CAD |
| 5 USD | 7.2 CAD |
| 10 USD | 14.4 CAD |
| 25 USD | 36 CAD |
| 50 USD | 72 CAD |
| 100 USD | 144 CAD |
| 250 USD | 360 CAD |
| 500 USD | 720 CAD |
| 1,000 USD | 1,440 CAD |
Đô la Mỹ 1-100 → Đô la Canada
| Đô la Mỹ (USD) | Đô la Canada (CAD) |
|---|---|
| 1 USD | 1.44 CAD |
| 2 USD | 2.88 CAD |
| 3 USD | 4.32 CAD |
| 4 USD | 5.76 CAD |
| 5 USD | 7.2 CAD |
| 6 USD | 8.64 CAD |
| 7 USD | 10.08 CAD |
| 8 USD | 11.52 CAD |
| 9 USD | 12.96 CAD |
| 10 USD | 14.4 CAD |
| 11 USD | 15.84 CAD |
| 12 USD | 17.28 CAD |
| 13 USD | 18.72 CAD |
| 14 USD | 20.16 CAD |
| 15 USD | 21.6 CAD |
| 16 USD | 23.04 CAD |
| 17 USD | 24.48 CAD |
| 18 USD | 25.92 CAD |
| 19 USD | 27.36 CAD |
| 20 USD | 28.8 CAD |
| 21 USD | 30.24 CAD |
| 22 USD | 31.68 CAD |
| 23 USD | 33.12 CAD |
| 24 USD | 34.56 CAD |
| 25 USD | 36 CAD |
| 26 USD | 37.44 CAD |
| 27 USD | 38.88 CAD |
| 28 USD | 40.32 CAD |
| 29 USD | 41.76 CAD |
| 30 USD | 43.2 CAD |
| 31 USD | 44.64 CAD |
| 32 USD | 46.08 CAD |
| 33 USD | 47.52 CAD |
| 34 USD | 48.96 CAD |
| 35 USD | 50.4 CAD |
| 36 USD | 51.84 CAD |
| 37 USD | 53.28 CAD |
| 38 USD | 54.72 CAD |
| 39 USD | 56.16 CAD |
| 40 USD | 57.6 CAD |
| 41 USD | 59.04 CAD |
| 42 USD | 60.48 CAD |
| 43 USD | 61.92 CAD |
| 44 USD | 63.36 CAD |
| 45 USD | 64.8 CAD |
| 46 USD | 66.24 CAD |
| 47 USD | 67.68 CAD |
| 48 USD | 69.12 CAD |
| 49 USD | 70.56 CAD |
| 50 USD | 72 CAD |
| 51 USD | 73.44 CAD |
| 52 USD | 74.88 CAD |
| 53 USD | 76.32 CAD |
| 54 USD | 77.76 CAD |
| 55 USD | 79.2 CAD |
| 56 USD | 80.64 CAD |
| 57 USD | 82.08 CAD |
| 58 USD | 83.52 CAD |
| 59 USD | 84.96 CAD |
| 60 USD | 86.4 CAD |
| 61 USD | 87.84 CAD |
| 62 USD | 89.28 CAD |
| 63 USD | 90.72 CAD |
| 64 USD | 92.16 CAD |
| 65 USD | 93.6 CAD |
| 66 USD | 95.04 CAD |
| 67 USD | 96.48 CAD |
| 68 USD | 97.92 CAD |
| 69 USD | 99.36 CAD |
| 70 USD | 100.8 CAD |
| 71 USD | 102.24 CAD |
| 72 USD | 103.68 CAD |
| 73 USD | 105.12 CAD |
| 74 USD | 106.56 CAD |
| 75 USD | 108 CAD |
| 76 USD | 109.44 CAD |
| 77 USD | 110.88 CAD |
| 78 USD | 112.32 CAD |
| 79 USD | 113.76 CAD |
| 80 USD | 115.2 CAD |
| 81 USD | 116.64 CAD |
| 82 USD | 118.08 CAD |
| 83 USD | 119.52 CAD |
| 84 USD | 120.96 CAD |
| 85 USD | 122.4 CAD |
| 86 USD | 123.84 CAD |
| 87 USD | 125.28 CAD |
| 88 USD | 126.72 CAD |
| 89 USD | 128.16 CAD |
| 90 USD | 129.6 CAD |
| 91 USD | 131.04 CAD |
| 92 USD | 132.48 CAD |
| 93 USD | 133.92 CAD |
| 94 USD | 135.36 CAD |
| 95 USD | 136.8 CAD |
| 96 USD | 138.24 CAD |
| 97 USD | 139.68 CAD |
| 98 USD | 141.12 CAD |
| 99 USD | 142.56 CAD |
| 100 USD | 144 CAD |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Canada?
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Canada là gì?
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Canada?
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Canada?
Ngược lại, 1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Mỹ
| Đô la Canada (CAD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 CAD | 0.069 USD |
| 0.5 CAD | 0.347 USD |
| 1 CAD | 0.694 USD |
| 2 CAD | 1.389 USD |
| 5 CAD | 3.472 USD |
| 10 CAD | 6.944 USD |
| 25 CAD | 17.361 USD |
| 50 CAD | 34.722 USD |
| 100 CAD | 69.444 USD |
| 250 CAD | 173.611 USD |
| 500 CAD | 347.222 USD |
| 1,000 CAD | 694.444 USD |