Franc Thụy Sĩ(CHF) → Euro(EUR)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Franc Thụy Sĩ và Euro.

CHF
EUR
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Euro

Franc Thụy Sĩ (CHF) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Euro (EUR) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 CHF = 1.046 EUR

Nhân với 1.046

Từng bước: Cách chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Euro

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Franc Thụy Sĩ (CHF).
  2. Nhân giá trị với 1.046 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Euro (EUR).

Ví dụ chuyển đổi

1 CHF=1.046 EUR
2 CHF=2.091 EUR
5 CHF=5.227 EUR
10 CHF=10.455 EUR
25 CHF=26.136 EUR
50 CHF=52.273 EUR
100 CHF=104.55 EUR
250 CHF=261.36 EUR
500 CHF=522.73 EUR
1000 CHF=1,045.45 EUR

Chuyển đổi Euro sang Franc Thụy Sĩ

1 EUR = 0.957 CHF

Để chuyển đổi ngược lại, từ Euro sang Franc Thụy Sĩ, nhân với 0.957.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) và Euro (EUR) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 CHF = 1.046 EUR

1 CHF = 1.136 USD (Đô la Mỹ)

1 CHF = 1,568.18 KRW (Won Hàn Quốc)

1 CHF = 169.32 JPY (Yên Nhật)

1 CHF = 0.898 GBP (Bảng Anh)

1 CHF = 8.227 CNY (Nhân dân tệ)

Bảng chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Euro

Franc Thụy Sĩ (CHF)Euro (EUR)
0.1 CHF0.105 EUR
0.5 CHF0.523 EUR
1 CHF1.046 EUR
2 CHF2.091 EUR
5 CHF5.227 EUR
10 CHF10.455 EUR
25 CHF26.136 EUR
50 CHF52.273 EUR
100 CHF104.546 EUR
250 CHF261.364 EUR
500 CHF522.727 EUR
1,000 CHF1,045.455 EUR

Franc Thụy Sĩ 1-100 → Euro

Franc Thụy Sĩ (CHF)Euro (EUR)
1 CHF1.046 EUR
2 CHF2.091 EUR
3 CHF3.136 EUR
4 CHF4.182 EUR
5 CHF5.227 EUR
6 CHF6.273 EUR
7 CHF7.318 EUR
8 CHF8.364 EUR
9 CHF9.409 EUR
10 CHF10.455 EUR
11 CHF11.5 EUR
12 CHF12.546 EUR
13 CHF13.591 EUR
14 CHF14.636 EUR
15 CHF15.682 EUR
16 CHF16.727 EUR
17 CHF17.773 EUR
18 CHF18.818 EUR
19 CHF19.864 EUR
20 CHF20.909 EUR
21 CHF21.955 EUR
22 CHF23 EUR
23 CHF24.046 EUR
24 CHF25.091 EUR
25 CHF26.136 EUR
26 CHF27.182 EUR
27 CHF28.227 EUR
28 CHF29.273 EUR
29 CHF30.318 EUR
30 CHF31.364 EUR
31 CHF32.409 EUR
32 CHF33.455 EUR
33 CHF34.5 EUR
34 CHF35.546 EUR
35 CHF36.591 EUR
36 CHF37.636 EUR
37 CHF38.682 EUR
38 CHF39.727 EUR
39 CHF40.773 EUR
40 CHF41.818 EUR
41 CHF42.864 EUR
42 CHF43.909 EUR
43 CHF44.955 EUR
44 CHF46 EUR
45 CHF47.046 EUR
46 CHF48.091 EUR
47 CHF49.136 EUR
48 CHF50.182 EUR
49 CHF51.227 EUR
50 CHF52.273 EUR
51 CHF53.318 EUR
52 CHF54.364 EUR
53 CHF55.409 EUR
54 CHF56.455 EUR
55 CHF57.5 EUR
56 CHF58.546 EUR
57 CHF59.591 EUR
58 CHF60.636 EUR
59 CHF61.682 EUR
60 CHF62.727 EUR
61 CHF63.773 EUR
62 CHF64.818 EUR
63 CHF65.864 EUR
64 CHF66.909 EUR
65 CHF67.955 EUR
66 CHF69 EUR
67 CHF70.046 EUR
68 CHF71.091 EUR
69 CHF72.136 EUR
70 CHF73.182 EUR
71 CHF74.227 EUR
72 CHF75.273 EUR
73 CHF76.318 EUR
74 CHF77.364 EUR
75 CHF78.409 EUR
76 CHF79.455 EUR
77 CHF80.5 EUR
78 CHF81.546 EUR
79 CHF82.591 EUR
80 CHF83.636 EUR
81 CHF84.682 EUR
82 CHF85.727 EUR
83 CHF86.773 EUR
84 CHF87.818 EUR
85 CHF88.864 EUR
86 CHF89.909 EUR
87 CHF90.955 EUR
88 CHF92 EUR
89 CHF93.046 EUR
90 CHF94.091 EUR
91 CHF95.136 EUR
92 CHF96.182 EUR
93 CHF97.227 EUR
94 CHF98.273 EUR
95 CHF99.318 EUR
96 CHF100.364 EUR
97 CHF101.409 EUR
98 CHF102.455 EUR
99 CHF103.5 EUR
100 CHF104.546 EUR

Câu hỏi thường gặp

1 Franc Thụy Sĩ (CHF) bằng bao nhiêu Euro?
1 Franc Thụy Sĩ = 1.04545 Euro (EUR)
Công thức chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Euro là gì?
Để chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Euro, nhân giá trị với 1.04545.
10 Franc Thụy Sĩ (CHF) bằng bao nhiêu Euro?
10 Franc Thụy Sĩ = 10.4545 Euro (EUR)
100 Franc Thụy Sĩ (CHF) bằng bao nhiêu Euro?
100 Franc Thụy Sĩ = 104.545 Euro (EUR)
Ngược lại, 1 Euro bằng bao nhiêu Franc Thụy Sĩ?
1 Euro = 0.956522 Franc Thụy Sĩ (CHF)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Euro sang Franc Thụy Sĩ

Euro (EUR)Franc Thụy Sĩ (CHF)
0.1 EUR0.096 CHF
0.5 EUR0.478 CHF
1 EUR0.957 CHF
2 EUR1.913 CHF
5 EUR4.783 CHF
10 EUR9.565 CHF
25 EUR23.913 CHF
50 EUR47.826 CHF
100 EUR95.652 CHF
250 EUR239.13 CHF
500 EUR478.261 CHF
1,000 EUR956.522 CHF