Đô la Mỹ(USD) → Đô la Úc(AUD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Đô la Úc.

USD
AUD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 USD = 1.58 AUD

Nhân với 1.58

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
  2. Nhân giá trị với 1.58 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).

Ví dụ chuyển đổi

1 USD=1.58 AUD
2 USD=3.16 AUD
5 USD=7.9 AUD
10 USD=15.8 AUD
25 USD=39.5 AUD
50 USD=79 AUD
100 USD=158 AUD
250 USD=395 AUD
500 USD=790 AUD
1000 USD=1,580 AUD

Chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ

1 AUD = 0.633 USD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Úc sang Đô la Mỹ, nhân với 0.633.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Đô la Úc (AUD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 USD = 1.58 AUD

1 USD = 1,380 KRW (Won Hàn Quốc)

1 USD = 149 JPY (Yên Nhật)

1 USD = 0.92 EUR (Euro)

1 USD = 0.79 GBP (Bảng Anh)

1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc

Đô la Mỹ (USD)Đô la Úc (AUD)
0.1 USD0.158 AUD
0.5 USD0.79 AUD
1 USD1.58 AUD
2 USD3.16 AUD
5 USD7.9 AUD
10 USD15.8 AUD
25 USD39.5 AUD
50 USD79 AUD
100 USD158 AUD
250 USD395 AUD
500 USD790 AUD
1,000 USD1,580 AUD

Đô la Mỹ 1-100 → Đô la Úc

Đô la Mỹ (USD)Đô la Úc (AUD)
1 USD1.58 AUD
2 USD3.16 AUD
3 USD4.74 AUD
4 USD6.32 AUD
5 USD7.9 AUD
6 USD9.48 AUD
7 USD11.06 AUD
8 USD12.64 AUD
9 USD14.22 AUD
10 USD15.8 AUD
11 USD17.38 AUD
12 USD18.96 AUD
13 USD20.54 AUD
14 USD22.12 AUD
15 USD23.7 AUD
16 USD25.28 AUD
17 USD26.86 AUD
18 USD28.44 AUD
19 USD30.02 AUD
20 USD31.6 AUD
21 USD33.18 AUD
22 USD34.76 AUD
23 USD36.34 AUD
24 USD37.92 AUD
25 USD39.5 AUD
26 USD41.08 AUD
27 USD42.66 AUD
28 USD44.24 AUD
29 USD45.82 AUD
30 USD47.4 AUD
31 USD48.98 AUD
32 USD50.56 AUD
33 USD52.14 AUD
34 USD53.72 AUD
35 USD55.3 AUD
36 USD56.88 AUD
37 USD58.46 AUD
38 USD60.04 AUD
39 USD61.62 AUD
40 USD63.2 AUD
41 USD64.78 AUD
42 USD66.36 AUD
43 USD67.94 AUD
44 USD69.52 AUD
45 USD71.1 AUD
46 USD72.68 AUD
47 USD74.26 AUD
48 USD75.84 AUD
49 USD77.42 AUD
50 USD79 AUD
51 USD80.58 AUD
52 USD82.16 AUD
53 USD83.74 AUD
54 USD85.32 AUD
55 USD86.9 AUD
56 USD88.48 AUD
57 USD90.06 AUD
58 USD91.64 AUD
59 USD93.22 AUD
60 USD94.8 AUD
61 USD96.38 AUD
62 USD97.96 AUD
63 USD99.54 AUD
64 USD101.12 AUD
65 USD102.7 AUD
66 USD104.28 AUD
67 USD105.86 AUD
68 USD107.44 AUD
69 USD109.02 AUD
70 USD110.6 AUD
71 USD112.18 AUD
72 USD113.76 AUD
73 USD115.34 AUD
74 USD116.92 AUD
75 USD118.5 AUD
76 USD120.08 AUD
77 USD121.66 AUD
78 USD123.24 AUD
79 USD124.82 AUD
80 USD126.4 AUD
81 USD127.98 AUD
82 USD129.56 AUD
83 USD131.14 AUD
84 USD132.72 AUD
85 USD134.3 AUD
86 USD135.88 AUD
87 USD137.46 AUD
88 USD139.04 AUD
89 USD140.62 AUD
90 USD142.2 AUD
91 USD143.78 AUD
92 USD145.36 AUD
93 USD146.94 AUD
94 USD148.52 AUD
95 USD150.1 AUD
96 USD151.68 AUD
97 USD153.26 AUD
98 USD154.84 AUD
99 USD156.42 AUD
100 USD158 AUD

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
1 Đô la Mỹ = 1.58 Đô la Úc (AUD)
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc là gì?
Để chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc, nhân giá trị với 1.58.
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
10 Đô la Mỹ = 15.8 Đô la Úc (AUD)
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
100 Đô la Mỹ = 158 Đô la Úc (AUD)
Ngược lại, 1 Đô la Úc bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Đô la Úc = 0.632911 Đô la Mỹ (USD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ

Đô la Úc (AUD)Đô la Mỹ (USD)
0.1 AUD0.063 USD
0.5 AUD0.316 USD
1 AUD0.633 USD
2 AUD1.266 USD
5 AUD3.165 USD
10 AUD6.329 USD
25 AUD15.823 USD
50 AUD31.646 USD
100 AUD63.291 USD
250 AUD158.228 USD
500 AUD316.456 USD
1,000 AUD632.911 USD