Đô la Mỹ(USD) → Đô la Úc(AUD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Đô la Úc.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1.58
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
- Nhân giá trị với 1.58 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Úc sang Đô la Mỹ, nhân với 0.633.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Đô la Úc (AUD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 USD = 1.58 AUD
1 USD = 1,380 KRW (Won Hàn Quốc)
1 USD = 149 JPY (Yên Nhật)
1 USD = 0.92 EUR (Euro)
1 USD = 0.79 GBP (Bảng Anh)
1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc
| Đô la Mỹ (USD) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 0.1 USD | 0.158 AUD |
| 0.5 USD | 0.79 AUD |
| 1 USD | 1.58 AUD |
| 2 USD | 3.16 AUD |
| 5 USD | 7.9 AUD |
| 10 USD | 15.8 AUD |
| 25 USD | 39.5 AUD |
| 50 USD | 79 AUD |
| 100 USD | 158 AUD |
| 250 USD | 395 AUD |
| 500 USD | 790 AUD |
| 1,000 USD | 1,580 AUD |
Đô la Mỹ 1-100 → Đô la Úc
| Đô la Mỹ (USD) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 1 USD | 1.58 AUD |
| 2 USD | 3.16 AUD |
| 3 USD | 4.74 AUD |
| 4 USD | 6.32 AUD |
| 5 USD | 7.9 AUD |
| 6 USD | 9.48 AUD |
| 7 USD | 11.06 AUD |
| 8 USD | 12.64 AUD |
| 9 USD | 14.22 AUD |
| 10 USD | 15.8 AUD |
| 11 USD | 17.38 AUD |
| 12 USD | 18.96 AUD |
| 13 USD | 20.54 AUD |
| 14 USD | 22.12 AUD |
| 15 USD | 23.7 AUD |
| 16 USD | 25.28 AUD |
| 17 USD | 26.86 AUD |
| 18 USD | 28.44 AUD |
| 19 USD | 30.02 AUD |
| 20 USD | 31.6 AUD |
| 21 USD | 33.18 AUD |
| 22 USD | 34.76 AUD |
| 23 USD | 36.34 AUD |
| 24 USD | 37.92 AUD |
| 25 USD | 39.5 AUD |
| 26 USD | 41.08 AUD |
| 27 USD | 42.66 AUD |
| 28 USD | 44.24 AUD |
| 29 USD | 45.82 AUD |
| 30 USD | 47.4 AUD |
| 31 USD | 48.98 AUD |
| 32 USD | 50.56 AUD |
| 33 USD | 52.14 AUD |
| 34 USD | 53.72 AUD |
| 35 USD | 55.3 AUD |
| 36 USD | 56.88 AUD |
| 37 USD | 58.46 AUD |
| 38 USD | 60.04 AUD |
| 39 USD | 61.62 AUD |
| 40 USD | 63.2 AUD |
| 41 USD | 64.78 AUD |
| 42 USD | 66.36 AUD |
| 43 USD | 67.94 AUD |
| 44 USD | 69.52 AUD |
| 45 USD | 71.1 AUD |
| 46 USD | 72.68 AUD |
| 47 USD | 74.26 AUD |
| 48 USD | 75.84 AUD |
| 49 USD | 77.42 AUD |
| 50 USD | 79 AUD |
| 51 USD | 80.58 AUD |
| 52 USD | 82.16 AUD |
| 53 USD | 83.74 AUD |
| 54 USD | 85.32 AUD |
| 55 USD | 86.9 AUD |
| 56 USD | 88.48 AUD |
| 57 USD | 90.06 AUD |
| 58 USD | 91.64 AUD |
| 59 USD | 93.22 AUD |
| 60 USD | 94.8 AUD |
| 61 USD | 96.38 AUD |
| 62 USD | 97.96 AUD |
| 63 USD | 99.54 AUD |
| 64 USD | 101.12 AUD |
| 65 USD | 102.7 AUD |
| 66 USD | 104.28 AUD |
| 67 USD | 105.86 AUD |
| 68 USD | 107.44 AUD |
| 69 USD | 109.02 AUD |
| 70 USD | 110.6 AUD |
| 71 USD | 112.18 AUD |
| 72 USD | 113.76 AUD |
| 73 USD | 115.34 AUD |
| 74 USD | 116.92 AUD |
| 75 USD | 118.5 AUD |
| 76 USD | 120.08 AUD |
| 77 USD | 121.66 AUD |
| 78 USD | 123.24 AUD |
| 79 USD | 124.82 AUD |
| 80 USD | 126.4 AUD |
| 81 USD | 127.98 AUD |
| 82 USD | 129.56 AUD |
| 83 USD | 131.14 AUD |
| 84 USD | 132.72 AUD |
| 85 USD | 134.3 AUD |
| 86 USD | 135.88 AUD |
| 87 USD | 137.46 AUD |
| 88 USD | 139.04 AUD |
| 89 USD | 140.62 AUD |
| 90 USD | 142.2 AUD |
| 91 USD | 143.78 AUD |
| 92 USD | 145.36 AUD |
| 93 USD | 146.94 AUD |
| 94 USD | 148.52 AUD |
| 95 USD | 150.1 AUD |
| 96 USD | 151.68 AUD |
| 97 USD | 153.26 AUD |
| 98 USD | 154.84 AUD |
| 99 USD | 156.42 AUD |
| 100 USD | 158 AUD |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc là gì?
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Ngược lại, 1 Đô la Úc bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ
| Đô la Úc (AUD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 AUD | 0.063 USD |
| 0.5 AUD | 0.316 USD |
| 1 AUD | 0.633 USD |
| 2 AUD | 1.266 USD |
| 5 AUD | 3.165 USD |
| 10 AUD | 6.329 USD |
| 25 AUD | 15.823 USD |
| 50 AUD | 31.646 USD |
| 100 AUD | 63.291 USD |
| 250 AUD | 158.228 USD |
| 500 AUD | 316.456 USD |
| 1,000 AUD | 632.911 USD |