Đô la Úc(AUD) → Đô la Singapore(SGD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Úc và Đô la Singapore.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Singapore
Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Singapore (SGD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.854
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Singapore
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
- Nhân giá trị với 0.854 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Singapore (SGD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Singapore sang Đô la Úc, nhân với 1.17.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Úc (AUD) và Đô la Singapore (SGD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 AUD = 0.854 SGD
1 AUD = 0.633 USD (Đô la Mỹ)
1 AUD = 873.42 KRW (Won Hàn Quốc)
1 AUD = 94.304 JPY (Yên Nhật)
1 AUD = 0.582 EUR (Euro)
1 AUD = 0.5 GBP (Bảng Anh)
Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Singapore
| Đô la Úc (AUD) | Đô la Singapore (SGD) |
|---|---|
| 0.1 AUD | 0.085 SGD |
| 0.5 AUD | 0.427 SGD |
| 1 AUD | 0.854 SGD |
| 2 AUD | 1.709 SGD |
| 5 AUD | 4.272 SGD |
| 10 AUD | 8.544 SGD |
| 25 AUD | 21.361 SGD |
| 50 AUD | 42.722 SGD |
| 100 AUD | 85.443 SGD |
| 250 AUD | 213.608 SGD |
| 500 AUD | 427.215 SGD |
| 1,000 AUD | 854.43 SGD |
Đô la Úc 1-100 → Đô la Singapore
| Đô la Úc (AUD) | Đô la Singapore (SGD) |
|---|---|
| 1 AUD | 0.854 SGD |
| 2 AUD | 1.709 SGD |
| 3 AUD | 2.563 SGD |
| 4 AUD | 3.418 SGD |
| 5 AUD | 4.272 SGD |
| 6 AUD | 5.127 SGD |
| 7 AUD | 5.981 SGD |
| 8 AUD | 6.835 SGD |
| 9 AUD | 7.69 SGD |
| 10 AUD | 8.544 SGD |
| 11 AUD | 9.399 SGD |
| 12 AUD | 10.253 SGD |
| 13 AUD | 11.108 SGD |
| 14 AUD | 11.962 SGD |
| 15 AUD | 12.817 SGD |
| 16 AUD | 13.671 SGD |
| 17 AUD | 14.525 SGD |
| 18 AUD | 15.38 SGD |
| 19 AUD | 16.234 SGD |
| 20 AUD | 17.089 SGD |
| 21 AUD | 17.943 SGD |
| 22 AUD | 18.798 SGD |
| 23 AUD | 19.652 SGD |
| 24 AUD | 20.506 SGD |
| 25 AUD | 21.361 SGD |
| 26 AUD | 22.215 SGD |
| 27 AUD | 23.07 SGD |
| 28 AUD | 23.924 SGD |
| 29 AUD | 24.779 SGD |
| 30 AUD | 25.633 SGD |
| 31 AUD | 26.487 SGD |
| 32 AUD | 27.342 SGD |
| 33 AUD | 28.196 SGD |
| 34 AUD | 29.051 SGD |
| 35 AUD | 29.905 SGD |
| 36 AUD | 30.76 SGD |
| 37 AUD | 31.614 SGD |
| 38 AUD | 32.468 SGD |
| 39 AUD | 33.323 SGD |
| 40 AUD | 34.177 SGD |
| 41 AUD | 35.032 SGD |
| 42 AUD | 35.886 SGD |
| 43 AUD | 36.741 SGD |
| 44 AUD | 37.595 SGD |
| 45 AUD | 38.449 SGD |
| 46 AUD | 39.304 SGD |
| 47 AUD | 40.158 SGD |
| 48 AUD | 41.013 SGD |
| 49 AUD | 41.867 SGD |
| 50 AUD | 42.722 SGD |
| 51 AUD | 43.576 SGD |
| 52 AUD | 44.43 SGD |
| 53 AUD | 45.285 SGD |
| 54 AUD | 46.139 SGD |
| 55 AUD | 46.994 SGD |
| 56 AUD | 47.848 SGD |
| 57 AUD | 48.703 SGD |
| 58 AUD | 49.557 SGD |
| 59 AUD | 50.411 SGD |
| 60 AUD | 51.266 SGD |
| 61 AUD | 52.12 SGD |
| 62 AUD | 52.975 SGD |
| 63 AUD | 53.829 SGD |
| 64 AUD | 54.684 SGD |
| 65 AUD | 55.538 SGD |
| 66 AUD | 56.392 SGD |
| 67 AUD | 57.247 SGD |
| 68 AUD | 58.101 SGD |
| 69 AUD | 58.956 SGD |
| 70 AUD | 59.81 SGD |
| 71 AUD | 60.665 SGD |
| 72 AUD | 61.519 SGD |
| 73 AUD | 62.373 SGD |
| 74 AUD | 63.228 SGD |
| 75 AUD | 64.082 SGD |
| 76 AUD | 64.937 SGD |
| 77 AUD | 65.791 SGD |
| 78 AUD | 66.646 SGD |
| 79 AUD | 67.5 SGD |
| 80 AUD | 68.354 SGD |
| 81 AUD | 69.209 SGD |
| 82 AUD | 70.063 SGD |
| 83 AUD | 70.918 SGD |
| 84 AUD | 71.772 SGD |
| 85 AUD | 72.627 SGD |
| 86 AUD | 73.481 SGD |
| 87 AUD | 74.335 SGD |
| 88 AUD | 75.19 SGD |
| 89 AUD | 76.044 SGD |
| 90 AUD | 76.899 SGD |
| 91 AUD | 77.753 SGD |
| 92 AUD | 78.608 SGD |
| 93 AUD | 79.462 SGD |
| 94 AUD | 80.317 SGD |
| 95 AUD | 81.171 SGD |
| 96 AUD | 82.025 SGD |
| 97 AUD | 82.88 SGD |
| 98 AUD | 83.734 SGD |
| 99 AUD | 84.589 SGD |
| 100 AUD | 85.443 SGD |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
Công thức chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Singapore là gì?
10 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
100 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
Ngược lại, 1 Đô la Singapore bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc
| Đô la Singapore (SGD) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 0.1 SGD | 0.117 AUD |
| 0.5 SGD | 0.585 AUD |
| 1 SGD | 1.17 AUD |
| 2 SGD | 2.341 AUD |
| 5 SGD | 5.852 AUD |
| 10 SGD | 11.704 AUD |
| 25 SGD | 29.259 AUD |
| 50 SGD | 58.519 AUD |
| 100 SGD | 117.037 AUD |
| 250 SGD | 292.593 AUD |
| 500 SGD | 585.185 AUD |
| 1,000 SGD | 1,170.37 AUD |