Đô la Singapore(SGD) → Euro(EUR)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Singapore và Euro.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Singapore sang Euro
Đô la Singapore (SGD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Euro (EUR) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.682
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Singapore sang Euro
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Singapore (SGD).
- Nhân giá trị với 0.682 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Euro (EUR).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Euro sang Đô la Singapore
Để chuyển đổi ngược lại, từ Euro sang Đô la Singapore, nhân với 1.467.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Singapore (SGD) và Euro (EUR) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 SGD = 0.682 EUR
1 SGD = 0.741 USD (Đô la Mỹ)
1 SGD = 1,022.22 KRW (Won Hàn Quốc)
1 SGD = 110.37 JPY (Yên Nhật)
1 SGD = 0.585 GBP (Bảng Anh)
1 SGD = 5.363 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Đô la Singapore sang Euro
| Đô la Singapore (SGD) | Euro (EUR) |
|---|---|
| 0.1 SGD | 0.068 EUR |
| 0.5 SGD | 0.341 EUR |
| 1 SGD | 0.681 EUR |
| 2 SGD | 1.363 EUR |
| 5 SGD | 3.407 EUR |
| 10 SGD | 6.815 EUR |
| 25 SGD | 17.037 EUR |
| 50 SGD | 34.074 EUR |
| 100 SGD | 68.148 EUR |
| 250 SGD | 170.37 EUR |
| 500 SGD | 340.741 EUR |
| 1,000 SGD | 681.482 EUR |
Đô la Singapore 1-100 → Euro
| Đô la Singapore (SGD) | Euro (EUR) |
|---|---|
| 1 SGD | 0.681 EUR |
| 2 SGD | 1.363 EUR |
| 3 SGD | 2.044 EUR |
| 4 SGD | 2.726 EUR |
| 5 SGD | 3.407 EUR |
| 6 SGD | 4.089 EUR |
| 7 SGD | 4.77 EUR |
| 8 SGD | 5.452 EUR |
| 9 SGD | 6.133 EUR |
| 10 SGD | 6.815 EUR |
| 11 SGD | 7.496 EUR |
| 12 SGD | 8.178 EUR |
| 13 SGD | 8.859 EUR |
| 14 SGD | 9.541 EUR |
| 15 SGD | 10.222 EUR |
| 16 SGD | 10.904 EUR |
| 17 SGD | 11.585 EUR |
| 18 SGD | 12.267 EUR |
| 19 SGD | 12.948 EUR |
| 20 SGD | 13.63 EUR |
| 21 SGD | 14.311 EUR |
| 22 SGD | 14.993 EUR |
| 23 SGD | 15.674 EUR |
| 24 SGD | 16.356 EUR |
| 25 SGD | 17.037 EUR |
| 26 SGD | 17.719 EUR |
| 27 SGD | 18.4 EUR |
| 28 SGD | 19.082 EUR |
| 29 SGD | 19.763 EUR |
| 30 SGD | 20.444 EUR |
| 31 SGD | 21.126 EUR |
| 32 SGD | 21.807 EUR |
| 33 SGD | 22.489 EUR |
| 34 SGD | 23.17 EUR |
| 35 SGD | 23.852 EUR |
| 36 SGD | 24.533 EUR |
| 37 SGD | 25.215 EUR |
| 38 SGD | 25.896 EUR |
| 39 SGD | 26.578 EUR |
| 40 SGD | 27.259 EUR |
| 41 SGD | 27.941 EUR |
| 42 SGD | 28.622 EUR |
| 43 SGD | 29.304 EUR |
| 44 SGD | 29.985 EUR |
| 45 SGD | 30.667 EUR |
| 46 SGD | 31.348 EUR |
| 47 SGD | 32.03 EUR |
| 48 SGD | 32.711 EUR |
| 49 SGD | 33.393 EUR |
| 50 SGD | 34.074 EUR |
| 51 SGD | 34.756 EUR |
| 52 SGD | 35.437 EUR |
| 53 SGD | 36.119 EUR |
| 54 SGD | 36.8 EUR |
| 55 SGD | 37.482 EUR |
| 56 SGD | 38.163 EUR |
| 57 SGD | 38.844 EUR |
| 58 SGD | 39.526 EUR |
| 59 SGD | 40.207 EUR |
| 60 SGD | 40.889 EUR |
| 61 SGD | 41.57 EUR |
| 62 SGD | 42.252 EUR |
| 63 SGD | 42.933 EUR |
| 64 SGD | 43.615 EUR |
| 65 SGD | 44.296 EUR |
| 66 SGD | 44.978 EUR |
| 67 SGD | 45.659 EUR |
| 68 SGD | 46.341 EUR |
| 69 SGD | 47.022 EUR |
| 70 SGD | 47.704 EUR |
| 71 SGD | 48.385 EUR |
| 72 SGD | 49.067 EUR |
| 73 SGD | 49.748 EUR |
| 74 SGD | 50.43 EUR |
| 75 SGD | 51.111 EUR |
| 76 SGD | 51.793 EUR |
| 77 SGD | 52.474 EUR |
| 78 SGD | 53.156 EUR |
| 79 SGD | 53.837 EUR |
| 80 SGD | 54.519 EUR |
| 81 SGD | 55.2 EUR |
| 82 SGD | 55.882 EUR |
| 83 SGD | 56.563 EUR |
| 84 SGD | 57.244 EUR |
| 85 SGD | 57.926 EUR |
| 86 SGD | 58.607 EUR |
| 87 SGD | 59.289 EUR |
| 88 SGD | 59.97 EUR |
| 89 SGD | 60.652 EUR |
| 90 SGD | 61.333 EUR |
| 91 SGD | 62.015 EUR |
| 92 SGD | 62.696 EUR |
| 93 SGD | 63.378 EUR |
| 94 SGD | 64.059 EUR |
| 95 SGD | 64.741 EUR |
| 96 SGD | 65.422 EUR |
| 97 SGD | 66.104 EUR |
| 98 SGD | 66.785 EUR |
| 99 SGD | 67.467 EUR |
| 100 SGD | 68.148 EUR |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Euro?
Công thức chuyển đổi Đô la Singapore sang Euro là gì?
10 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Euro?
100 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Euro?
Ngược lại, 1 Euro bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Euro sang Đô la Singapore
| Euro (EUR) | Đô la Singapore (SGD) |
|---|---|
| 0.1 EUR | 0.147 SGD |
| 0.5 EUR | 0.734 SGD |
| 1 EUR | 1.467 SGD |
| 2 EUR | 2.935 SGD |
| 5 EUR | 7.337 SGD |
| 10 EUR | 14.674 SGD |
| 25 EUR | 36.685 SGD |
| 50 EUR | 73.37 SGD |
| 100 EUR | 146.739 SGD |
| 250 EUR | 366.848 SGD |
| 500 EUR | 733.696 SGD |
| 1,000 EUR | 1,467.391 SGD |