Nhân dân tệ(CNY) → Đô la Hồng Kông(HKD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Nhân dân tệ và Đô la Hồng Kông.

CNY
HKD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông

Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Hồng Kông (HKD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 CNY = 1.08 HKD

Nhân với 1.08

Từng bước: Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Nhân dân tệ (CNY).
  2. Nhân giá trị với 1.08 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Hồng Kông (HKD).

Ví dụ chuyển đổi

1 CNY=1.08 HKD
2 CNY=2.16 HKD
5 CNY=5.401 HKD
10 CNY=10.801 HKD
25 CNY=27.003 HKD
50 CNY=54.006 HKD
100 CNY=108.01 HKD
250 CNY=270.03 HKD
500 CNY=540.06 HKD
1000 CNY=1,080.11 HKD

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ

1 HKD = 0.926 CNY

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ, nhân với 0.926.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Nhân dân tệ (CNY) và Đô la Hồng Kông (HKD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 CNY = 1.08 HKD

1 CNY = 0.138 USD (Đô la Mỹ)

1 CNY = 190.61 KRW (Won Hàn Quốc)

1 CNY = 20.58 JPY (Yên Nhật)

1 CNY = 0.127 EUR (Euro)

1 CNY = 0.109 GBP (Bảng Anh)

Bảng chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông

Nhân dân tệ (CNY)Đô la Hồng Kông (HKD)
0.1 CNY0.108 HKD
0.5 CNY0.54 HKD
1 CNY1.08 HKD
2 CNY2.16 HKD
5 CNY5.401 HKD
10 CNY10.801 HKD
25 CNY27.003 HKD
50 CNY54.006 HKD
100 CNY108.011 HKD
250 CNY270.028 HKD
500 CNY540.055 HKD
1,000 CNY1,080.111 HKD

Nhân dân tệ 1-100 → Đô la Hồng Kông

Nhân dân tệ (CNY)Đô la Hồng Kông (HKD)
1 CNY1.08 HKD
2 CNY2.16 HKD
3 CNY3.24 HKD
4 CNY4.32 HKD
5 CNY5.401 HKD
6 CNY6.481 HKD
7 CNY7.561 HKD
8 CNY8.641 HKD
9 CNY9.721 HKD
10 CNY10.801 HKD
11 CNY11.881 HKD
12 CNY12.961 HKD
13 CNY14.041 HKD
14 CNY15.122 HKD
15 CNY16.202 HKD
16 CNY17.282 HKD
17 CNY18.362 HKD
18 CNY19.442 HKD
19 CNY20.522 HKD
20 CNY21.602 HKD
21 CNY22.682 HKD
22 CNY23.762 HKD
23 CNY24.843 HKD
24 CNY25.923 HKD
25 CNY27.003 HKD
26 CNY28.083 HKD
27 CNY29.163 HKD
28 CNY30.243 HKD
29 CNY31.323 HKD
30 CNY32.403 HKD
31 CNY33.483 HKD
32 CNY34.564 HKD
33 CNY35.644 HKD
34 CNY36.724 HKD
35 CNY37.804 HKD
36 CNY38.884 HKD
37 CNY39.964 HKD
38 CNY41.044 HKD
39 CNY42.124 HKD
40 CNY43.204 HKD
41 CNY44.285 HKD
42 CNY45.365 HKD
43 CNY46.445 HKD
44 CNY47.525 HKD
45 CNY48.605 HKD
46 CNY49.685 HKD
47 CNY50.765 HKD
48 CNY51.845 HKD
49 CNY52.925 HKD
50 CNY54.006 HKD
51 CNY55.086 HKD
52 CNY56.166 HKD
53 CNY57.246 HKD
54 CNY58.326 HKD
55 CNY59.406 HKD
56 CNY60.486 HKD
57 CNY61.566 HKD
58 CNY62.646 HKD
59 CNY63.727 HKD
60 CNY64.807 HKD
61 CNY65.887 HKD
62 CNY66.967 HKD
63 CNY68.047 HKD
64 CNY69.127 HKD
65 CNY70.207 HKD
66 CNY71.287 HKD
67 CNY72.367 HKD
68 CNY73.448 HKD
69 CNY74.528 HKD
70 CNY75.608 HKD
71 CNY76.688 HKD
72 CNY77.768 HKD
73 CNY78.848 HKD
74 CNY79.928 HKD
75 CNY81.008 HKD
76 CNY82.088 HKD
77 CNY83.169 HKD
78 CNY84.249 HKD
79 CNY85.329 HKD
80 CNY86.409 HKD
81 CNY87.489 HKD
82 CNY88.569 HKD
83 CNY89.649 HKD
84 CNY90.729 HKD
85 CNY91.809 HKD
86 CNY92.89 HKD
87 CNY93.97 HKD
88 CNY95.05 HKD
89 CNY96.13 HKD
90 CNY97.21 HKD
91 CNY98.29 HKD
92 CNY99.37 HKD
93 CNY100.45 HKD
94 CNY101.53 HKD
95 CNY102.611 HKD
96 CNY103.691 HKD
97 CNY104.771 HKD
98 CNY105.851 HKD
99 CNY106.931 HKD
100 CNY108.011 HKD

Câu hỏi thường gặp

1 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông?
1 Nhân dân tệ = 1.08011 Đô la Hồng Kông (HKD)
Công thức chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông là gì?
Để chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông, nhân giá trị với 1.08011.
10 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông?
10 Nhân dân tệ = 10.8011 Đô la Hồng Kông (HKD)
100 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông?
100 Nhân dân tệ = 108.011 Đô la Hồng Kông (HKD)
Ngược lại, 1 Đô la Hồng Kông bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
1 Đô la Hồng Kông = 0.925831 Nhân dân tệ (CNY)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ

Đô la Hồng Kông (HKD)Nhân dân tệ (CNY)
0.1 HKD0.093 CNY
0.5 HKD0.463 CNY
1 HKD0.926 CNY
2 HKD1.852 CNY
5 HKD4.629 CNY
10 HKD9.258 CNY
25 HKD23.146 CNY
50 HKD46.292 CNY
100 HKD92.583 CNY
250 HKD231.458 CNY
500 HKD462.916 CNY
1,000 HKD925.831 CNY