Nhân dân tệ(CNY) → Đô la Hồng Kông(HKD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Nhân dân tệ và Đô la Hồng Kông.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông
Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Hồng Kông (HKD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1.08
Từng bước: Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Nhân dân tệ (CNY).
- Nhân giá trị với 1.08 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Hồng Kông (HKD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ, nhân với 0.926.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Nhân dân tệ (CNY) và Đô la Hồng Kông (HKD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 CNY = 1.08 HKD
1 CNY = 0.138 USD (Đô la Mỹ)
1 CNY = 190.61 KRW (Won Hàn Quốc)
1 CNY = 20.58 JPY (Yên Nhật)
1 CNY = 0.127 EUR (Euro)
1 CNY = 0.109 GBP (Bảng Anh)
Bảng chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông
| Nhân dân tệ (CNY) | Đô la Hồng Kông (HKD) |
|---|---|
| 0.1 CNY | 0.108 HKD |
| 0.5 CNY | 0.54 HKD |
| 1 CNY | 1.08 HKD |
| 2 CNY | 2.16 HKD |
| 5 CNY | 5.401 HKD |
| 10 CNY | 10.801 HKD |
| 25 CNY | 27.003 HKD |
| 50 CNY | 54.006 HKD |
| 100 CNY | 108.011 HKD |
| 250 CNY | 270.028 HKD |
| 500 CNY | 540.055 HKD |
| 1,000 CNY | 1,080.111 HKD |
Nhân dân tệ 1-100 → Đô la Hồng Kông
| Nhân dân tệ (CNY) | Đô la Hồng Kông (HKD) |
|---|---|
| 1 CNY | 1.08 HKD |
| 2 CNY | 2.16 HKD |
| 3 CNY | 3.24 HKD |
| 4 CNY | 4.32 HKD |
| 5 CNY | 5.401 HKD |
| 6 CNY | 6.481 HKD |
| 7 CNY | 7.561 HKD |
| 8 CNY | 8.641 HKD |
| 9 CNY | 9.721 HKD |
| 10 CNY | 10.801 HKD |
| 11 CNY | 11.881 HKD |
| 12 CNY | 12.961 HKD |
| 13 CNY | 14.041 HKD |
| 14 CNY | 15.122 HKD |
| 15 CNY | 16.202 HKD |
| 16 CNY | 17.282 HKD |
| 17 CNY | 18.362 HKD |
| 18 CNY | 19.442 HKD |
| 19 CNY | 20.522 HKD |
| 20 CNY | 21.602 HKD |
| 21 CNY | 22.682 HKD |
| 22 CNY | 23.762 HKD |
| 23 CNY | 24.843 HKD |
| 24 CNY | 25.923 HKD |
| 25 CNY | 27.003 HKD |
| 26 CNY | 28.083 HKD |
| 27 CNY | 29.163 HKD |
| 28 CNY | 30.243 HKD |
| 29 CNY | 31.323 HKD |
| 30 CNY | 32.403 HKD |
| 31 CNY | 33.483 HKD |
| 32 CNY | 34.564 HKD |
| 33 CNY | 35.644 HKD |
| 34 CNY | 36.724 HKD |
| 35 CNY | 37.804 HKD |
| 36 CNY | 38.884 HKD |
| 37 CNY | 39.964 HKD |
| 38 CNY | 41.044 HKD |
| 39 CNY | 42.124 HKD |
| 40 CNY | 43.204 HKD |
| 41 CNY | 44.285 HKD |
| 42 CNY | 45.365 HKD |
| 43 CNY | 46.445 HKD |
| 44 CNY | 47.525 HKD |
| 45 CNY | 48.605 HKD |
| 46 CNY | 49.685 HKD |
| 47 CNY | 50.765 HKD |
| 48 CNY | 51.845 HKD |
| 49 CNY | 52.925 HKD |
| 50 CNY | 54.006 HKD |
| 51 CNY | 55.086 HKD |
| 52 CNY | 56.166 HKD |
| 53 CNY | 57.246 HKD |
| 54 CNY | 58.326 HKD |
| 55 CNY | 59.406 HKD |
| 56 CNY | 60.486 HKD |
| 57 CNY | 61.566 HKD |
| 58 CNY | 62.646 HKD |
| 59 CNY | 63.727 HKD |
| 60 CNY | 64.807 HKD |
| 61 CNY | 65.887 HKD |
| 62 CNY | 66.967 HKD |
| 63 CNY | 68.047 HKD |
| 64 CNY | 69.127 HKD |
| 65 CNY | 70.207 HKD |
| 66 CNY | 71.287 HKD |
| 67 CNY | 72.367 HKD |
| 68 CNY | 73.448 HKD |
| 69 CNY | 74.528 HKD |
| 70 CNY | 75.608 HKD |
| 71 CNY | 76.688 HKD |
| 72 CNY | 77.768 HKD |
| 73 CNY | 78.848 HKD |
| 74 CNY | 79.928 HKD |
| 75 CNY | 81.008 HKD |
| 76 CNY | 82.088 HKD |
| 77 CNY | 83.169 HKD |
| 78 CNY | 84.249 HKD |
| 79 CNY | 85.329 HKD |
| 80 CNY | 86.409 HKD |
| 81 CNY | 87.489 HKD |
| 82 CNY | 88.569 HKD |
| 83 CNY | 89.649 HKD |
| 84 CNY | 90.729 HKD |
| 85 CNY | 91.809 HKD |
| 86 CNY | 92.89 HKD |
| 87 CNY | 93.97 HKD |
| 88 CNY | 95.05 HKD |
| 89 CNY | 96.13 HKD |
| 90 CNY | 97.21 HKD |
| 91 CNY | 98.29 HKD |
| 92 CNY | 99.37 HKD |
| 93 CNY | 100.45 HKD |
| 94 CNY | 101.53 HKD |
| 95 CNY | 102.611 HKD |
| 96 CNY | 103.691 HKD |
| 97 CNY | 104.771 HKD |
| 98 CNY | 105.851 HKD |
| 99 CNY | 106.931 HKD |
| 100 CNY | 108.011 HKD |
Câu hỏi thường gặp
1 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông?
Công thức chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông là gì?
10 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông?
100 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông?
Ngược lại, 1 Đô la Hồng Kông bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ
| Đô la Hồng Kông (HKD) | Nhân dân tệ (CNY) |
|---|---|
| 0.1 HKD | 0.093 CNY |
| 0.5 HKD | 0.463 CNY |
| 1 HKD | 0.926 CNY |
| 2 HKD | 1.852 CNY |
| 5 HKD | 4.629 CNY |
| 10 HKD | 9.258 CNY |
| 25 HKD | 23.146 CNY |
| 50 HKD | 46.292 CNY |
| 100 HKD | 92.583 CNY |
| 250 HKD | 231.458 CNY |
| 500 HKD | 462.916 CNY |
| 1,000 HKD | 925.831 CNY |