Nhân dân tệ(CNY) → Bảng Anh(GBP)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Nhân dân tệ và Bảng Anh.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Bảng Anh
Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Bảng Anh (GBP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.109
Từng bước: Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Bảng Anh
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Nhân dân tệ (CNY).
- Nhân giá trị với 0.109 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Bảng Anh (GBP).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Bảng Anh sang Nhân dân tệ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Bảng Anh sang Nhân dân tệ, nhân với 9.165.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Nhân dân tệ (CNY) và Bảng Anh (GBP) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 CNY = 0.109 GBP
1 CNY = 0.138 USD (Đô la Mỹ)
1 CNY = 190.61 KRW (Won Hàn Quốc)
1 CNY = 20.58 JPY (Yên Nhật)
1 CNY = 0.127 EUR (Euro)
1 CNY = 0.199 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Nhân dân tệ sang Bảng Anh
| Nhân dân tệ (CNY) | Bảng Anh (GBP) |
|---|---|
| 0.1 CNY | 0.011 GBP |
| 0.5 CNY | 0.055 GBP |
| 1 CNY | 0.109 GBP |
| 2 CNY | 0.218 GBP |
| 5 CNY | 0.546 GBP |
| 10 CNY | 1.091 GBP |
| 25 CNY | 2.728 GBP |
| 50 CNY | 5.456 GBP |
| 100 CNY | 10.912 GBP |
| 250 CNY | 27.279 GBP |
| 500 CNY | 54.558 GBP |
| 1,000 CNY | 109.116 GBP |
Nhân dân tệ 1-100 → Bảng Anh
| Nhân dân tệ (CNY) | Bảng Anh (GBP) |
|---|---|
| 1 CNY | 0.109 GBP |
| 2 CNY | 0.218 GBP |
| 3 CNY | 0.327 GBP |
| 4 CNY | 0.436 GBP |
| 5 CNY | 0.546 GBP |
| 6 CNY | 0.655 GBP |
| 7 CNY | 0.764 GBP |
| 8 CNY | 0.873 GBP |
| 9 CNY | 0.982 GBP |
| 10 CNY | 1.091 GBP |
| 11 CNY | 1.2 GBP |
| 12 CNY | 1.309 GBP |
| 13 CNY | 1.419 GBP |
| 14 CNY | 1.528 GBP |
| 15 CNY | 1.637 GBP |
| 16 CNY | 1.746 GBP |
| 17 CNY | 1.855 GBP |
| 18 CNY | 1.964 GBP |
| 19 CNY | 2.073 GBP |
| 20 CNY | 2.182 GBP |
| 21 CNY | 2.291 GBP |
| 22 CNY | 2.401 GBP |
| 23 CNY | 2.51 GBP |
| 24 CNY | 2.619 GBP |
| 25 CNY | 2.728 GBP |
| 26 CNY | 2.837 GBP |
| 27 CNY | 2.946 GBP |
| 28 CNY | 3.055 GBP |
| 29 CNY | 3.164 GBP |
| 30 CNY | 3.274 GBP |
| 31 CNY | 3.383 GBP |
| 32 CNY | 3.492 GBP |
| 33 CNY | 3.601 GBP |
| 34 CNY | 3.71 GBP |
| 35 CNY | 3.819 GBP |
| 36 CNY | 3.928 GBP |
| 37 CNY | 4.037 GBP |
| 38 CNY | 4.146 GBP |
| 39 CNY | 4.256 GBP |
| 40 CNY | 4.365 GBP |
| 41 CNY | 4.474 GBP |
| 42 CNY | 4.583 GBP |
| 43 CNY | 4.692 GBP |
| 44 CNY | 4.801 GBP |
| 45 CNY | 4.91 GBP |
| 46 CNY | 5.019 GBP |
| 47 CNY | 5.129 GBP |
| 48 CNY | 5.238 GBP |
| 49 CNY | 5.347 GBP |
| 50 CNY | 5.456 GBP |
| 51 CNY | 5.565 GBP |
| 52 CNY | 5.674 GBP |
| 53 CNY | 5.783 GBP |
| 54 CNY | 5.892 GBP |
| 55 CNY | 6.001 GBP |
| 56 CNY | 6.111 GBP |
| 57 CNY | 6.22 GBP |
| 58 CNY | 6.329 GBP |
| 59 CNY | 6.438 GBP |
| 60 CNY | 6.547 GBP |
| 61 CNY | 6.656 GBP |
| 62 CNY | 6.765 GBP |
| 63 CNY | 6.874 GBP |
| 64 CNY | 6.983 GBP |
| 65 CNY | 7.093 GBP |
| 66 CNY | 7.202 GBP |
| 67 CNY | 7.311 GBP |
| 68 CNY | 7.42 GBP |
| 69 CNY | 7.529 GBP |
| 70 CNY | 7.638 GBP |
| 71 CNY | 7.747 GBP |
| 72 CNY | 7.856 GBP |
| 73 CNY | 7.966 GBP |
| 74 CNY | 8.075 GBP |
| 75 CNY | 8.184 GBP |
| 76 CNY | 8.293 GBP |
| 77 CNY | 8.402 GBP |
| 78 CNY | 8.511 GBP |
| 79 CNY | 8.62 GBP |
| 80 CNY | 8.729 GBP |
| 81 CNY | 8.838 GBP |
| 82 CNY | 8.948 GBP |
| 83 CNY | 9.057 GBP |
| 84 CNY | 9.166 GBP |
| 85 CNY | 9.275 GBP |
| 86 CNY | 9.384 GBP |
| 87 CNY | 9.493 GBP |
| 88 CNY | 9.602 GBP |
| 89 CNY | 9.711 GBP |
| 90 CNY | 9.82 GBP |
| 91 CNY | 9.93 GBP |
| 92 CNY | 10.039 GBP |
| 93 CNY | 10.148 GBP |
| 94 CNY | 10.257 GBP |
| 95 CNY | 10.366 GBP |
| 96 CNY | 10.475 GBP |
| 97 CNY | 10.584 GBP |
| 98 CNY | 10.693 GBP |
| 99 CNY | 10.803 GBP |
| 100 CNY | 10.912 GBP |
Câu hỏi thường gặp
1 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
Công thức chuyển đổi Nhân dân tệ sang Bảng Anh là gì?
10 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
100 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
Ngược lại, 1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Bảng Anh sang Nhân dân tệ
| Bảng Anh (GBP) | Nhân dân tệ (CNY) |
|---|---|
| 0.1 GBP | 0.916 CNY |
| 0.5 GBP | 4.582 CNY |
| 1 GBP | 9.165 CNY |
| 2 GBP | 18.329 CNY |
| 5 GBP | 45.823 CNY |
| 10 GBP | 91.646 CNY |
| 25 GBP | 229.114 CNY |
| 50 GBP | 458.228 CNY |
| 100 GBP | 916.456 CNY |
| 250 GBP | 2,291.139 CNY |
| 500 GBP | 4,582.279 CNY |
| 1,000 GBP | 9,164.557 CNY |