Peso Philippines(PHP) → Đô la Singapore(SGD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Peso Philippines và Đô la Singapore.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Peso Philippines sang Đô la Singapore
Peso Philippines (PHP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Singapore (SGD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.024
Từng bước: Cách chuyển đổi Peso Philippines sang Đô la Singapore
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Peso Philippines (PHP).
- Nhân giá trị với 0.024 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Singapore (SGD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Singapore sang Peso Philippines
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Singapore sang Peso Philippines, nhân với 41.852.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Peso Philippines (PHP) và Đô la Singapore (SGD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 PHP = 0.024 SGD
1 PHP = 0.018 USD (Đô la Mỹ)
1 PHP = 24.425 KRW (Won Hàn Quốc)
1 PHP = 2.637 JPY (Yên Nhật)
1 PHP = 0.016 EUR (Euro)
1 PHP = 0.014 GBP (Bảng Anh)
Bảng chuyển đổi Peso Philippines sang Đô la Singapore
| Peso Philippines (PHP) | Đô la Singapore (SGD) |
|---|---|
| 0.1 PHP | 0.002 SGD |
| 0.5 PHP | 0.012 SGD |
| 1 PHP | 0.024 SGD |
| 2 PHP | 0.048 SGD |
| 5 PHP | 0.119 SGD |
| 10 PHP | 0.239 SGD |
| 25 PHP | 0.597 SGD |
| 50 PHP | 1.195 SGD |
| 100 PHP | 2.389 SGD |
| 250 PHP | 5.974 SGD |
| 500 PHP | 11.947 SGD |
| 1,000 PHP | 23.894 SGD |
Peso Philippines 1-100 → Đô la Singapore
| Peso Philippines (PHP) | Đô la Singapore (SGD) |
|---|---|
| 1 PHP | 0.024 SGD |
| 2 PHP | 0.048 SGD |
| 3 PHP | 0.072 SGD |
| 4 PHP | 0.096 SGD |
| 5 PHP | 0.119 SGD |
| 6 PHP | 0.143 SGD |
| 7 PHP | 0.167 SGD |
| 8 PHP | 0.191 SGD |
| 9 PHP | 0.215 SGD |
| 10 PHP | 0.239 SGD |
| 11 PHP | 0.263 SGD |
| 12 PHP | 0.287 SGD |
| 13 PHP | 0.311 SGD |
| 14 PHP | 0.335 SGD |
| 15 PHP | 0.358 SGD |
| 16 PHP | 0.382 SGD |
| 17 PHP | 0.406 SGD |
| 18 PHP | 0.43 SGD |
| 19 PHP | 0.454 SGD |
| 20 PHP | 0.478 SGD |
| 21 PHP | 0.502 SGD |
| 22 PHP | 0.526 SGD |
| 23 PHP | 0.55 SGD |
| 24 PHP | 0.573 SGD |
| 25 PHP | 0.597 SGD |
| 26 PHP | 0.621 SGD |
| 27 PHP | 0.645 SGD |
| 28 PHP | 0.669 SGD |
| 29 PHP | 0.693 SGD |
| 30 PHP | 0.717 SGD |
| 31 PHP | 0.741 SGD |
| 32 PHP | 0.765 SGD |
| 33 PHP | 0.788 SGD |
| 34 PHP | 0.812 SGD |
| 35 PHP | 0.836 SGD |
| 36 PHP | 0.86 SGD |
| 37 PHP | 0.884 SGD |
| 38 PHP | 0.908 SGD |
| 39 PHP | 0.932 SGD |
| 40 PHP | 0.956 SGD |
| 41 PHP | 0.98 SGD |
| 42 PHP | 1.004 SGD |
| 43 PHP | 1.027 SGD |
| 44 PHP | 1.051 SGD |
| 45 PHP | 1.075 SGD |
| 46 PHP | 1.099 SGD |
| 47 PHP | 1.123 SGD |
| 48 PHP | 1.147 SGD |
| 49 PHP | 1.171 SGD |
| 50 PHP | 1.195 SGD |
| 51 PHP | 1.219 SGD |
| 52 PHP | 1.243 SGD |
| 53 PHP | 1.266 SGD |
| 54 PHP | 1.29 SGD |
| 55 PHP | 1.314 SGD |
| 56 PHP | 1.338 SGD |
| 57 PHP | 1.362 SGD |
| 58 PHP | 1.386 SGD |
| 59 PHP | 1.41 SGD |
| 60 PHP | 1.434 SGD |
| 61 PHP | 1.458 SGD |
| 62 PHP | 1.481 SGD |
| 63 PHP | 1.505 SGD |
| 64 PHP | 1.529 SGD |
| 65 PHP | 1.553 SGD |
| 66 PHP | 1.577 SGD |
| 67 PHP | 1.601 SGD |
| 68 PHP | 1.625 SGD |
| 69 PHP | 1.649 SGD |
| 70 PHP | 1.673 SGD |
| 71 PHP | 1.697 SGD |
| 72 PHP | 1.72 SGD |
| 73 PHP | 1.744 SGD |
| 74 PHP | 1.768 SGD |
| 75 PHP | 1.792 SGD |
| 76 PHP | 1.816 SGD |
| 77 PHP | 1.84 SGD |
| 78 PHP | 1.864 SGD |
| 79 PHP | 1.888 SGD |
| 80 PHP | 1.912 SGD |
| 81 PHP | 1.935 SGD |
| 82 PHP | 1.959 SGD |
| 83 PHP | 1.983 SGD |
| 84 PHP | 2.007 SGD |
| 85 PHP | 2.031 SGD |
| 86 PHP | 2.055 SGD |
| 87 PHP | 2.079 SGD |
| 88 PHP | 2.103 SGD |
| 89 PHP | 2.127 SGD |
| 90 PHP | 2.15 SGD |
| 91 PHP | 2.174 SGD |
| 92 PHP | 2.198 SGD |
| 93 PHP | 2.222 SGD |
| 94 PHP | 2.246 SGD |
| 95 PHP | 2.27 SGD |
| 96 PHP | 2.294 SGD |
| 97 PHP | 2.318 SGD |
| 98 PHP | 2.342 SGD |
| 99 PHP | 2.366 SGD |
| 100 PHP | 2.389 SGD |
Câu hỏi thường gặp
1 Peso Philippines (PHP) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
Công thức chuyển đổi Peso Philippines sang Đô la Singapore là gì?
10 Peso Philippines (PHP) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
100 Peso Philippines (PHP) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
Ngược lại, 1 Đô la Singapore bằng bao nhiêu Peso Philippines?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Singapore sang Peso Philippines
| Đô la Singapore (SGD) | Peso Philippines (PHP) |
|---|---|
| 0.1 SGD | 4.185 PHP |
| 0.5 SGD | 20.926 PHP |
| 1 SGD | 41.852 PHP |
| 2 SGD | 83.704 PHP |
| 5 SGD | 209.259 PHP |
| 10 SGD | 418.519 PHP |
| 25 SGD | 1,046.296 PHP |
| 50 SGD | 2,092.593 PHP |
| 100 SGD | 4,185.185 PHP |
| 250 SGD | 10,462.963 PHP |
| 500 SGD | 20,925.926 PHP |
| 1,000 SGD | 41,851.852 PHP |