Franc Thụy Sĩ(CHF) → Đô la Úc(AUD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Franc Thụy Sĩ và Đô la Úc.

CHF
AUD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Úc

Franc Thụy Sĩ (CHF) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 CHF = 1.796 AUD

Nhân với 1.796

Từng bước: Cách chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Úc

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Franc Thụy Sĩ (CHF).
  2. Nhân giá trị với 1.796 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).

Ví dụ chuyển đổi

1 CHF=1.796 AUD
2 CHF=3.591 AUD
5 CHF=8.977 AUD
10 CHF=17.955 AUD
25 CHF=44.886 AUD
50 CHF=89.773 AUD
100 CHF=179.55 AUD
250 CHF=448.86 AUD
500 CHF=897.73 AUD
1000 CHF=1,795.45 AUD

Chuyển đổi Đô la Úc sang Franc Thụy Sĩ

1 AUD = 0.557 CHF

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Úc sang Franc Thụy Sĩ, nhân với 0.557.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) và Đô la Úc (AUD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 CHF = 1.796 AUD

1 CHF = 1.136 USD (Đô la Mỹ)

1 CHF = 1,568.18 KRW (Won Hàn Quốc)

1 CHF = 169.32 JPY (Yên Nhật)

1 CHF = 1.046 EUR (Euro)

1 CHF = 0.898 GBP (Bảng Anh)

Bảng chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Úc

Franc Thụy Sĩ (CHF)Đô la Úc (AUD)
0.1 CHF0.18 AUD
0.5 CHF0.898 AUD
1 CHF1.796 AUD
2 CHF3.591 AUD
5 CHF8.977 AUD
10 CHF17.955 AUD
25 CHF44.886 AUD
50 CHF89.773 AUD
100 CHF179.546 AUD
250 CHF448.864 AUD
500 CHF897.727 AUD
1,000 CHF1,795.455 AUD

Franc Thụy Sĩ 1-100 → Đô la Úc

Franc Thụy Sĩ (CHF)Đô la Úc (AUD)
1 CHF1.796 AUD
2 CHF3.591 AUD
3 CHF5.386 AUD
4 CHF7.182 AUD
5 CHF8.977 AUD
6 CHF10.773 AUD
7 CHF12.568 AUD
8 CHF14.364 AUD
9 CHF16.159 AUD
10 CHF17.955 AUD
11 CHF19.75 AUD
12 CHF21.546 AUD
13 CHF23.341 AUD
14 CHF25.136 AUD
15 CHF26.932 AUD
16 CHF28.727 AUD
17 CHF30.523 AUD
18 CHF32.318 AUD
19 CHF34.114 AUD
20 CHF35.909 AUD
21 CHF37.705 AUD
22 CHF39.5 AUD
23 CHF41.296 AUD
24 CHF43.091 AUD
25 CHF44.886 AUD
26 CHF46.682 AUD
27 CHF48.477 AUD
28 CHF50.273 AUD
29 CHF52.068 AUD
30 CHF53.864 AUD
31 CHF55.659 AUD
32 CHF57.455 AUD
33 CHF59.25 AUD
34 CHF61.046 AUD
35 CHF62.841 AUD
36 CHF64.636 AUD
37 CHF66.432 AUD
38 CHF68.227 AUD
39 CHF70.023 AUD
40 CHF71.818 AUD
41 CHF73.614 AUD
42 CHF75.409 AUD
43 CHF77.205 AUD
44 CHF79 AUD
45 CHF80.796 AUD
46 CHF82.591 AUD
47 CHF84.386 AUD
48 CHF86.182 AUD
49 CHF87.977 AUD
50 CHF89.773 AUD
51 CHF91.568 AUD
52 CHF93.364 AUD
53 CHF95.159 AUD
54 CHF96.955 AUD
55 CHF98.75 AUD
56 CHF100.546 AUD
57 CHF102.341 AUD
58 CHF104.136 AUD
59 CHF105.932 AUD
60 CHF107.727 AUD
61 CHF109.523 AUD
62 CHF111.318 AUD
63 CHF113.114 AUD
64 CHF114.909 AUD
65 CHF116.705 AUD
66 CHF118.5 AUD
67 CHF120.296 AUD
68 CHF122.091 AUD
69 CHF123.886 AUD
70 CHF125.682 AUD
71 CHF127.477 AUD
72 CHF129.273 AUD
73 CHF131.068 AUD
74 CHF132.864 AUD
75 CHF134.659 AUD
76 CHF136.455 AUD
77 CHF138.25 AUD
78 CHF140.046 AUD
79 CHF141.841 AUD
80 CHF143.636 AUD
81 CHF145.432 AUD
82 CHF147.227 AUD
83 CHF149.023 AUD
84 CHF150.818 AUD
85 CHF152.614 AUD
86 CHF154.409 AUD
87 CHF156.205 AUD
88 CHF158 AUD
89 CHF159.796 AUD
90 CHF161.591 AUD
91 CHF163.386 AUD
92 CHF165.182 AUD
93 CHF166.977 AUD
94 CHF168.773 AUD
95 CHF170.568 AUD
96 CHF172.364 AUD
97 CHF174.159 AUD
98 CHF175.955 AUD
99 CHF177.75 AUD
100 CHF179.546 AUD

Câu hỏi thường gặp

1 Franc Thụy Sĩ (CHF) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
1 Franc Thụy Sĩ = 1.79545 Đô la Úc (AUD)
Công thức chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Úc là gì?
Để chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Úc, nhân giá trị với 1.79545.
10 Franc Thụy Sĩ (CHF) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
10 Franc Thụy Sĩ = 17.9545 Đô la Úc (AUD)
100 Franc Thụy Sĩ (CHF) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
100 Franc Thụy Sĩ = 179.545 Đô la Úc (AUD)
Ngược lại, 1 Đô la Úc bằng bao nhiêu Franc Thụy Sĩ?
1 Đô la Úc = 0.556962 Franc Thụy Sĩ (CHF)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Franc Thụy Sĩ

Đô la Úc (AUD)Franc Thụy Sĩ (CHF)
0.1 AUD0.056 CHF
0.5 AUD0.278 CHF
1 AUD0.557 CHF
2 AUD1.114 CHF
5 AUD2.785 CHF
10 AUD5.57 CHF
25 AUD13.924 CHF
50 AUD27.848 CHF
100 AUD55.696 CHF
250 AUD139.241 CHF
500 AUD278.481 CHF
1,000 AUD556.962 CHF