Đô la Úc(AUD) → Đô la Canada(CAD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Úc và Đô la Canada.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Canada
Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Canada (CAD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.911
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Canada
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
- Nhân giá trị với 0.911 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Canada (CAD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Canada sang Đô la Úc, nhân với 1.097.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Úc (AUD) và Đô la Canada (CAD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 AUD = 0.911 CAD
1 AUD = 0.633 USD (Đô la Mỹ)
1 AUD = 873.42 KRW (Won Hàn Quốc)
1 AUD = 94.304 JPY (Yên Nhật)
1 AUD = 0.582 EUR (Euro)
1 AUD = 0.5 GBP (Bảng Anh)
Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Canada
| Đô la Úc (AUD) | Đô la Canada (CAD) |
|---|---|
| 0.1 AUD | 0.091 CAD |
| 0.5 AUD | 0.456 CAD |
| 1 AUD | 0.911 CAD |
| 2 AUD | 1.823 CAD |
| 5 AUD | 4.557 CAD |
| 10 AUD | 9.114 CAD |
| 25 AUD | 22.785 CAD |
| 50 AUD | 45.57 CAD |
| 100 AUD | 91.139 CAD |
| 250 AUD | 227.848 CAD |
| 500 AUD | 455.696 CAD |
| 1,000 AUD | 911.392 CAD |
Đô la Úc 1-100 → Đô la Canada
| Đô la Úc (AUD) | Đô la Canada (CAD) |
|---|---|
| 1 AUD | 0.911 CAD |
| 2 AUD | 1.823 CAD |
| 3 AUD | 2.734 CAD |
| 4 AUD | 3.646 CAD |
| 5 AUD | 4.557 CAD |
| 6 AUD | 5.468 CAD |
| 7 AUD | 6.38 CAD |
| 8 AUD | 7.291 CAD |
| 9 AUD | 8.203 CAD |
| 10 AUD | 9.114 CAD |
| 11 AUD | 10.025 CAD |
| 12 AUD | 10.937 CAD |
| 13 AUD | 11.848 CAD |
| 14 AUD | 12.76 CAD |
| 15 AUD | 13.671 CAD |
| 16 AUD | 14.582 CAD |
| 17 AUD | 15.494 CAD |
| 18 AUD | 16.405 CAD |
| 19 AUD | 17.317 CAD |
| 20 AUD | 18.228 CAD |
| 21 AUD | 19.139 CAD |
| 22 AUD | 20.051 CAD |
| 23 AUD | 20.962 CAD |
| 24 AUD | 21.873 CAD |
| 25 AUD | 22.785 CAD |
| 26 AUD | 23.696 CAD |
| 27 AUD | 24.608 CAD |
| 28 AUD | 25.519 CAD |
| 29 AUD | 26.43 CAD |
| 30 AUD | 27.342 CAD |
| 31 AUD | 28.253 CAD |
| 32 AUD | 29.165 CAD |
| 33 AUD | 30.076 CAD |
| 34 AUD | 30.987 CAD |
| 35 AUD | 31.899 CAD |
| 36 AUD | 32.81 CAD |
| 37 AUD | 33.722 CAD |
| 38 AUD | 34.633 CAD |
| 39 AUD | 35.544 CAD |
| 40 AUD | 36.456 CAD |
| 41 AUD | 37.367 CAD |
| 42 AUD | 38.279 CAD |
| 43 AUD | 39.19 CAD |
| 44 AUD | 40.101 CAD |
| 45 AUD | 41.013 CAD |
| 46 AUD | 41.924 CAD |
| 47 AUD | 42.835 CAD |
| 48 AUD | 43.747 CAD |
| 49 AUD | 44.658 CAD |
| 50 AUD | 45.57 CAD |
| 51 AUD | 46.481 CAD |
| 52 AUD | 47.392 CAD |
| 53 AUD | 48.304 CAD |
| 54 AUD | 49.215 CAD |
| 55 AUD | 50.127 CAD |
| 56 AUD | 51.038 CAD |
| 57 AUD | 51.949 CAD |
| 58 AUD | 52.861 CAD |
| 59 AUD | 53.772 CAD |
| 60 AUD | 54.684 CAD |
| 61 AUD | 55.595 CAD |
| 62 AUD | 56.506 CAD |
| 63 AUD | 57.418 CAD |
| 64 AUD | 58.329 CAD |
| 65 AUD | 59.241 CAD |
| 66 AUD | 60.152 CAD |
| 67 AUD | 61.063 CAD |
| 68 AUD | 61.975 CAD |
| 69 AUD | 62.886 CAD |
| 70 AUD | 63.798 CAD |
| 71 AUD | 64.709 CAD |
| 72 AUD | 65.62 CAD |
| 73 AUD | 66.532 CAD |
| 74 AUD | 67.443 CAD |
| 75 AUD | 68.354 CAD |
| 76 AUD | 69.266 CAD |
| 77 AUD | 70.177 CAD |
| 78 AUD | 71.089 CAD |
| 79 AUD | 72 CAD |
| 80 AUD | 72.911 CAD |
| 81 AUD | 73.823 CAD |
| 82 AUD | 74.734 CAD |
| 83 AUD | 75.646 CAD |
| 84 AUD | 76.557 CAD |
| 85 AUD | 77.468 CAD |
| 86 AUD | 78.38 CAD |
| 87 AUD | 79.291 CAD |
| 88 AUD | 80.203 CAD |
| 89 AUD | 81.114 CAD |
| 90 AUD | 82.025 CAD |
| 91 AUD | 82.937 CAD |
| 92 AUD | 83.848 CAD |
| 93 AUD | 84.76 CAD |
| 94 AUD | 85.671 CAD |
| 95 AUD | 86.582 CAD |
| 96 AUD | 87.494 CAD |
| 97 AUD | 88.405 CAD |
| 98 AUD | 89.317 CAD |
| 99 AUD | 90.228 CAD |
| 100 AUD | 91.139 CAD |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Canada?
Công thức chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Canada là gì?
10 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Canada?
100 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Canada?
Ngược lại, 1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc
| Đô la Canada (CAD) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 0.1 CAD | 0.11 AUD |
| 0.5 CAD | 0.549 AUD |
| 1 CAD | 1.097 AUD |
| 2 CAD | 2.194 AUD |
| 5 CAD | 5.486 AUD |
| 10 CAD | 10.972 AUD |
| 25 CAD | 27.431 AUD |
| 50 CAD | 54.861 AUD |
| 100 CAD | 109.722 AUD |
| 250 CAD | 274.306 AUD |
| 500 CAD | 548.611 AUD |
| 1,000 CAD | 1,097.222 AUD |