Đô la Mỹ(USD) → Đô la Singapore(SGD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Đô la Singapore.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Singapore (SGD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1.35
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
- Nhân giá trị với 1.35 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Singapore (SGD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Singapore sang Đô la Mỹ, nhân với 0.741.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Đô la Singapore (SGD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 USD = 1.35 SGD
1 USD = 1,380 KRW (Won Hàn Quốc)
1 USD = 149 JPY (Yên Nhật)
1 USD = 0.92 EUR (Euro)
1 USD = 0.79 GBP (Bảng Anh)
1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore
| Đô la Mỹ (USD) | Đô la Singapore (SGD) |
|---|---|
| 0.1 USD | 0.135 SGD |
| 0.5 USD | 0.675 SGD |
| 1 USD | 1.35 SGD |
| 2 USD | 2.7 SGD |
| 5 USD | 6.75 SGD |
| 10 USD | 13.5 SGD |
| 25 USD | 33.75 SGD |
| 50 USD | 67.5 SGD |
| 100 USD | 135 SGD |
| 250 USD | 337.5 SGD |
| 500 USD | 675 SGD |
| 1,000 USD | 1,350 SGD |
Đô la Mỹ 1-100 → Đô la Singapore
| Đô la Mỹ (USD) | Đô la Singapore (SGD) |
|---|---|
| 1 USD | 1.35 SGD |
| 2 USD | 2.7 SGD |
| 3 USD | 4.05 SGD |
| 4 USD | 5.4 SGD |
| 5 USD | 6.75 SGD |
| 6 USD | 8.1 SGD |
| 7 USD | 9.45 SGD |
| 8 USD | 10.8 SGD |
| 9 USD | 12.15 SGD |
| 10 USD | 13.5 SGD |
| 11 USD | 14.85 SGD |
| 12 USD | 16.2 SGD |
| 13 USD | 17.55 SGD |
| 14 USD | 18.9 SGD |
| 15 USD | 20.25 SGD |
| 16 USD | 21.6 SGD |
| 17 USD | 22.95 SGD |
| 18 USD | 24.3 SGD |
| 19 USD | 25.65 SGD |
| 20 USD | 27 SGD |
| 21 USD | 28.35 SGD |
| 22 USD | 29.7 SGD |
| 23 USD | 31.05 SGD |
| 24 USD | 32.4 SGD |
| 25 USD | 33.75 SGD |
| 26 USD | 35.1 SGD |
| 27 USD | 36.45 SGD |
| 28 USD | 37.8 SGD |
| 29 USD | 39.15 SGD |
| 30 USD | 40.5 SGD |
| 31 USD | 41.85 SGD |
| 32 USD | 43.2 SGD |
| 33 USD | 44.55 SGD |
| 34 USD | 45.9 SGD |
| 35 USD | 47.25 SGD |
| 36 USD | 48.6 SGD |
| 37 USD | 49.95 SGD |
| 38 USD | 51.3 SGD |
| 39 USD | 52.65 SGD |
| 40 USD | 54 SGD |
| 41 USD | 55.35 SGD |
| 42 USD | 56.7 SGD |
| 43 USD | 58.05 SGD |
| 44 USD | 59.4 SGD |
| 45 USD | 60.75 SGD |
| 46 USD | 62.1 SGD |
| 47 USD | 63.45 SGD |
| 48 USD | 64.8 SGD |
| 49 USD | 66.15 SGD |
| 50 USD | 67.5 SGD |
| 51 USD | 68.85 SGD |
| 52 USD | 70.2 SGD |
| 53 USD | 71.55 SGD |
| 54 USD | 72.9 SGD |
| 55 USD | 74.25 SGD |
| 56 USD | 75.6 SGD |
| 57 USD | 76.95 SGD |
| 58 USD | 78.3 SGD |
| 59 USD | 79.65 SGD |
| 60 USD | 81 SGD |
| 61 USD | 82.35 SGD |
| 62 USD | 83.7 SGD |
| 63 USD | 85.05 SGD |
| 64 USD | 86.4 SGD |
| 65 USD | 87.75 SGD |
| 66 USD | 89.1 SGD |
| 67 USD | 90.45 SGD |
| 68 USD | 91.8 SGD |
| 69 USD | 93.15 SGD |
| 70 USD | 94.5 SGD |
| 71 USD | 95.85 SGD |
| 72 USD | 97.2 SGD |
| 73 USD | 98.55 SGD |
| 74 USD | 99.9 SGD |
| 75 USD | 101.25 SGD |
| 76 USD | 102.6 SGD |
| 77 USD | 103.95 SGD |
| 78 USD | 105.3 SGD |
| 79 USD | 106.65 SGD |
| 80 USD | 108 SGD |
| 81 USD | 109.35 SGD |
| 82 USD | 110.7 SGD |
| 83 USD | 112.05 SGD |
| 84 USD | 113.4 SGD |
| 85 USD | 114.75 SGD |
| 86 USD | 116.1 SGD |
| 87 USD | 117.45 SGD |
| 88 USD | 118.8 SGD |
| 89 USD | 120.15 SGD |
| 90 USD | 121.5 SGD |
| 91 USD | 122.85 SGD |
| 92 USD | 124.2 SGD |
| 93 USD | 125.55 SGD |
| 94 USD | 126.9 SGD |
| 95 USD | 128.25 SGD |
| 96 USD | 129.6 SGD |
| 97 USD | 130.95 SGD |
| 98 USD | 132.3 SGD |
| 99 USD | 133.65 SGD |
| 100 USD | 135 SGD |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore là gì?
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
Ngược lại, 1 Đô la Singapore bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ
| Đô la Singapore (SGD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 SGD | 0.074 USD |
| 0.5 SGD | 0.37 USD |
| 1 SGD | 0.741 USD |
| 2 SGD | 1.482 USD |
| 5 SGD | 3.704 USD |
| 10 SGD | 7.407 USD |
| 25 SGD | 18.519 USD |
| 50 SGD | 37.037 USD |
| 100 SGD | 74.074 USD |
| 250 SGD | 185.185 USD |
| 500 SGD | 370.37 USD |
| 1,000 SGD | 740.741 USD |