Đô la Mỹ(USD) → Đô la Singapore(SGD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Đô la Singapore.

USD
SGD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Singapore (SGD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 USD = 1.35 SGD

Nhân với 1.35

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
  2. Nhân giá trị với 1.35 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Singapore (SGD).

Ví dụ chuyển đổi

1 USD=1.35 SGD
2 USD=2.7 SGD
5 USD=6.75 SGD
10 USD=13.5 SGD
25 USD=33.75 SGD
50 USD=67.5 SGD
100 USD=135 SGD
250 USD=337.5 SGD
500 USD=675 SGD
1000 USD=1,350 SGD

Chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ

1 SGD = 0.741 USD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Singapore sang Đô la Mỹ, nhân với 0.741.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Đô la Singapore (SGD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 USD = 1.35 SGD

1 USD = 1,380 KRW (Won Hàn Quốc)

1 USD = 149 JPY (Yên Nhật)

1 USD = 0.92 EUR (Euro)

1 USD = 0.79 GBP (Bảng Anh)

1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore

Đô la Mỹ (USD)Đô la Singapore (SGD)
0.1 USD0.135 SGD
0.5 USD0.675 SGD
1 USD1.35 SGD
2 USD2.7 SGD
5 USD6.75 SGD
10 USD13.5 SGD
25 USD33.75 SGD
50 USD67.5 SGD
100 USD135 SGD
250 USD337.5 SGD
500 USD675 SGD
1,000 USD1,350 SGD

Đô la Mỹ 1-100 → Đô la Singapore

Đô la Mỹ (USD)Đô la Singapore (SGD)
1 USD1.35 SGD
2 USD2.7 SGD
3 USD4.05 SGD
4 USD5.4 SGD
5 USD6.75 SGD
6 USD8.1 SGD
7 USD9.45 SGD
8 USD10.8 SGD
9 USD12.15 SGD
10 USD13.5 SGD
11 USD14.85 SGD
12 USD16.2 SGD
13 USD17.55 SGD
14 USD18.9 SGD
15 USD20.25 SGD
16 USD21.6 SGD
17 USD22.95 SGD
18 USD24.3 SGD
19 USD25.65 SGD
20 USD27 SGD
21 USD28.35 SGD
22 USD29.7 SGD
23 USD31.05 SGD
24 USD32.4 SGD
25 USD33.75 SGD
26 USD35.1 SGD
27 USD36.45 SGD
28 USD37.8 SGD
29 USD39.15 SGD
30 USD40.5 SGD
31 USD41.85 SGD
32 USD43.2 SGD
33 USD44.55 SGD
34 USD45.9 SGD
35 USD47.25 SGD
36 USD48.6 SGD
37 USD49.95 SGD
38 USD51.3 SGD
39 USD52.65 SGD
40 USD54 SGD
41 USD55.35 SGD
42 USD56.7 SGD
43 USD58.05 SGD
44 USD59.4 SGD
45 USD60.75 SGD
46 USD62.1 SGD
47 USD63.45 SGD
48 USD64.8 SGD
49 USD66.15 SGD
50 USD67.5 SGD
51 USD68.85 SGD
52 USD70.2 SGD
53 USD71.55 SGD
54 USD72.9 SGD
55 USD74.25 SGD
56 USD75.6 SGD
57 USD76.95 SGD
58 USD78.3 SGD
59 USD79.65 SGD
60 USD81 SGD
61 USD82.35 SGD
62 USD83.7 SGD
63 USD85.05 SGD
64 USD86.4 SGD
65 USD87.75 SGD
66 USD89.1 SGD
67 USD90.45 SGD
68 USD91.8 SGD
69 USD93.15 SGD
70 USD94.5 SGD
71 USD95.85 SGD
72 USD97.2 SGD
73 USD98.55 SGD
74 USD99.9 SGD
75 USD101.25 SGD
76 USD102.6 SGD
77 USD103.95 SGD
78 USD105.3 SGD
79 USD106.65 SGD
80 USD108 SGD
81 USD109.35 SGD
82 USD110.7 SGD
83 USD112.05 SGD
84 USD113.4 SGD
85 USD114.75 SGD
86 USD116.1 SGD
87 USD117.45 SGD
88 USD118.8 SGD
89 USD120.15 SGD
90 USD121.5 SGD
91 USD122.85 SGD
92 USD124.2 SGD
93 USD125.55 SGD
94 USD126.9 SGD
95 USD128.25 SGD
96 USD129.6 SGD
97 USD130.95 SGD
98 USD132.3 SGD
99 USD133.65 SGD
100 USD135 SGD

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
1 Đô la Mỹ = 1.35 Đô la Singapore (SGD)
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore là gì?
Để chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore, nhân giá trị với 1.35.
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
10 Đô la Mỹ = 13.5 Đô la Singapore (SGD)
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
100 Đô la Mỹ = 135 Đô la Singapore (SGD)
Ngược lại, 1 Đô la Singapore bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Đô la Singapore = 0.740741 Đô la Mỹ (USD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ

Đô la Singapore (SGD)Đô la Mỹ (USD)
0.1 SGD0.074 USD
0.5 SGD0.37 USD
1 SGD0.741 USD
2 SGD1.482 USD
5 SGD3.704 USD
10 SGD7.407 USD
25 SGD18.519 USD
50 SGD37.037 USD
100 SGD74.074 USD
250 SGD185.185 USD
500 SGD370.37 USD
1,000 SGD740.741 USD