Đô la Mỹ(USD) → Bảng Anh(GBP)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Bảng Anh.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Bảng Anh (GBP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.79
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
- Nhân giá trị với 0.79 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Bảng Anh (GBP).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Bảng Anh sang Đô la Mỹ, nhân với 1.266.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Bảng Anh (GBP) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 USD = 0.79 GBP
1 USD = 1,380 KRW (Won Hàn Quốc)
1 USD = 149 JPY (Yên Nhật)
1 USD = 0.92 EUR (Euro)
1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)
1 USD = 1.44 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh
| Đô la Mỹ (USD) | Bảng Anh (GBP) |
|---|---|
| 0.1 USD | 0.079 GBP |
| 0.5 USD | 0.395 GBP |
| 1 USD | 0.79 GBP |
| 2 USD | 1.58 GBP |
| 5 USD | 3.95 GBP |
| 10 USD | 7.9 GBP |
| 25 USD | 19.75 GBP |
| 50 USD | 39.5 GBP |
| 100 USD | 79 GBP |
| 250 USD | 197.5 GBP |
| 500 USD | 395 GBP |
| 1,000 USD | 790 GBP |
Đô la Mỹ 1-100 → Bảng Anh
| Đô la Mỹ (USD) | Bảng Anh (GBP) |
|---|---|
| 1 USD | 0.79 GBP |
| 2 USD | 1.58 GBP |
| 3 USD | 2.37 GBP |
| 4 USD | 3.16 GBP |
| 5 USD | 3.95 GBP |
| 6 USD | 4.74 GBP |
| 7 USD | 5.53 GBP |
| 8 USD | 6.32 GBP |
| 9 USD | 7.11 GBP |
| 10 USD | 7.9 GBP |
| 11 USD | 8.69 GBP |
| 12 USD | 9.48 GBP |
| 13 USD | 10.27 GBP |
| 14 USD | 11.06 GBP |
| 15 USD | 11.85 GBP |
| 16 USD | 12.64 GBP |
| 17 USD | 13.43 GBP |
| 18 USD | 14.22 GBP |
| 19 USD | 15.01 GBP |
| 20 USD | 15.8 GBP |
| 21 USD | 16.59 GBP |
| 22 USD | 17.38 GBP |
| 23 USD | 18.17 GBP |
| 24 USD | 18.96 GBP |
| 25 USD | 19.75 GBP |
| 26 USD | 20.54 GBP |
| 27 USD | 21.33 GBP |
| 28 USD | 22.12 GBP |
| 29 USD | 22.91 GBP |
| 30 USD | 23.7 GBP |
| 31 USD | 24.49 GBP |
| 32 USD | 25.28 GBP |
| 33 USD | 26.07 GBP |
| 34 USD | 26.86 GBP |
| 35 USD | 27.65 GBP |
| 36 USD | 28.44 GBP |
| 37 USD | 29.23 GBP |
| 38 USD | 30.02 GBP |
| 39 USD | 30.81 GBP |
| 40 USD | 31.6 GBP |
| 41 USD | 32.39 GBP |
| 42 USD | 33.18 GBP |
| 43 USD | 33.97 GBP |
| 44 USD | 34.76 GBP |
| 45 USD | 35.55 GBP |
| 46 USD | 36.34 GBP |
| 47 USD | 37.13 GBP |
| 48 USD | 37.92 GBP |
| 49 USD | 38.71 GBP |
| 50 USD | 39.5 GBP |
| 51 USD | 40.29 GBP |
| 52 USD | 41.08 GBP |
| 53 USD | 41.87 GBP |
| 54 USD | 42.66 GBP |
| 55 USD | 43.45 GBP |
| 56 USD | 44.24 GBP |
| 57 USD | 45.03 GBP |
| 58 USD | 45.82 GBP |
| 59 USD | 46.61 GBP |
| 60 USD | 47.4 GBP |
| 61 USD | 48.19 GBP |
| 62 USD | 48.98 GBP |
| 63 USD | 49.77 GBP |
| 64 USD | 50.56 GBP |
| 65 USD | 51.35 GBP |
| 66 USD | 52.14 GBP |
| 67 USD | 52.93 GBP |
| 68 USD | 53.72 GBP |
| 69 USD | 54.51 GBP |
| 70 USD | 55.3 GBP |
| 71 USD | 56.09 GBP |
| 72 USD | 56.88 GBP |
| 73 USD | 57.67 GBP |
| 74 USD | 58.46 GBP |
| 75 USD | 59.25 GBP |
| 76 USD | 60.04 GBP |
| 77 USD | 60.83 GBP |
| 78 USD | 61.62 GBP |
| 79 USD | 62.41 GBP |
| 80 USD | 63.2 GBP |
| 81 USD | 63.99 GBP |
| 82 USD | 64.78 GBP |
| 83 USD | 65.57 GBP |
| 84 USD | 66.36 GBP |
| 85 USD | 67.15 GBP |
| 86 USD | 67.94 GBP |
| 87 USD | 68.73 GBP |
| 88 USD | 69.52 GBP |
| 89 USD | 70.31 GBP |
| 90 USD | 71.1 GBP |
| 91 USD | 71.89 GBP |
| 92 USD | 72.68 GBP |
| 93 USD | 73.47 GBP |
| 94 USD | 74.26 GBP |
| 95 USD | 75.05 GBP |
| 96 USD | 75.84 GBP |
| 97 USD | 76.63 GBP |
| 98 USD | 77.42 GBP |
| 99 USD | 78.21 GBP |
| 100 USD | 79 GBP |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh là gì?
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
Ngược lại, 1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ
| Bảng Anh (GBP) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 GBP | 0.127 USD |
| 0.5 GBP | 0.633 USD |
| 1 GBP | 1.266 USD |
| 2 GBP | 2.532 USD |
| 5 GBP | 6.329 USD |
| 10 GBP | 12.658 USD |
| 25 GBP | 31.646 USD |
| 50 GBP | 63.291 USD |
| 100 GBP | 126.582 USD |
| 250 GBP | 316.456 USD |
| 500 GBP | 632.911 USD |
| 1,000 GBP | 1,265.823 USD |