Đô la Mỹ(USD) → Bảng Anh(GBP)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Bảng Anh.

USD
GBP
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Bảng Anh (GBP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 USD = 0.79 GBP

Nhân với 0.79

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
  2. Nhân giá trị với 0.79 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Bảng Anh (GBP).

Ví dụ chuyển đổi

1 USD=0.79 GBP
2 USD=1.58 GBP
5 USD=3.95 GBP
10 USD=7.9 GBP
25 USD=19.75 GBP
50 USD=39.5 GBP
100 USD=79 GBP
250 USD=197.5 GBP
500 USD=395 GBP
1000 USD=790 GBP

Chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ

1 GBP = 1.266 USD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Bảng Anh sang Đô la Mỹ, nhân với 1.266.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Bảng Anh (GBP) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 USD = 0.79 GBP

1 USD = 1,380 KRW (Won Hàn Quốc)

1 USD = 149 JPY (Yên Nhật)

1 USD = 0.92 EUR (Euro)

1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)

1 USD = 1.44 CAD (Đô la Canada)

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh

Đô la Mỹ (USD)Bảng Anh (GBP)
0.1 USD0.079 GBP
0.5 USD0.395 GBP
1 USD0.79 GBP
2 USD1.58 GBP
5 USD3.95 GBP
10 USD7.9 GBP
25 USD19.75 GBP
50 USD39.5 GBP
100 USD79 GBP
250 USD197.5 GBP
500 USD395 GBP
1,000 USD790 GBP

Đô la Mỹ 1-100 → Bảng Anh

Đô la Mỹ (USD)Bảng Anh (GBP)
1 USD0.79 GBP
2 USD1.58 GBP
3 USD2.37 GBP
4 USD3.16 GBP
5 USD3.95 GBP
6 USD4.74 GBP
7 USD5.53 GBP
8 USD6.32 GBP
9 USD7.11 GBP
10 USD7.9 GBP
11 USD8.69 GBP
12 USD9.48 GBP
13 USD10.27 GBP
14 USD11.06 GBP
15 USD11.85 GBP
16 USD12.64 GBP
17 USD13.43 GBP
18 USD14.22 GBP
19 USD15.01 GBP
20 USD15.8 GBP
21 USD16.59 GBP
22 USD17.38 GBP
23 USD18.17 GBP
24 USD18.96 GBP
25 USD19.75 GBP
26 USD20.54 GBP
27 USD21.33 GBP
28 USD22.12 GBP
29 USD22.91 GBP
30 USD23.7 GBP
31 USD24.49 GBP
32 USD25.28 GBP
33 USD26.07 GBP
34 USD26.86 GBP
35 USD27.65 GBP
36 USD28.44 GBP
37 USD29.23 GBP
38 USD30.02 GBP
39 USD30.81 GBP
40 USD31.6 GBP
41 USD32.39 GBP
42 USD33.18 GBP
43 USD33.97 GBP
44 USD34.76 GBP
45 USD35.55 GBP
46 USD36.34 GBP
47 USD37.13 GBP
48 USD37.92 GBP
49 USD38.71 GBP
50 USD39.5 GBP
51 USD40.29 GBP
52 USD41.08 GBP
53 USD41.87 GBP
54 USD42.66 GBP
55 USD43.45 GBP
56 USD44.24 GBP
57 USD45.03 GBP
58 USD45.82 GBP
59 USD46.61 GBP
60 USD47.4 GBP
61 USD48.19 GBP
62 USD48.98 GBP
63 USD49.77 GBP
64 USD50.56 GBP
65 USD51.35 GBP
66 USD52.14 GBP
67 USD52.93 GBP
68 USD53.72 GBP
69 USD54.51 GBP
70 USD55.3 GBP
71 USD56.09 GBP
72 USD56.88 GBP
73 USD57.67 GBP
74 USD58.46 GBP
75 USD59.25 GBP
76 USD60.04 GBP
77 USD60.83 GBP
78 USD61.62 GBP
79 USD62.41 GBP
80 USD63.2 GBP
81 USD63.99 GBP
82 USD64.78 GBP
83 USD65.57 GBP
84 USD66.36 GBP
85 USD67.15 GBP
86 USD67.94 GBP
87 USD68.73 GBP
88 USD69.52 GBP
89 USD70.31 GBP
90 USD71.1 GBP
91 USD71.89 GBP
92 USD72.68 GBP
93 USD73.47 GBP
94 USD74.26 GBP
95 USD75.05 GBP
96 USD75.84 GBP
97 USD76.63 GBP
98 USD77.42 GBP
99 USD78.21 GBP
100 USD79 GBP

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
1 Đô la Mỹ = 0.79 Bảng Anh (GBP)
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh là gì?
Để chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh, nhân giá trị với 0.79.
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
10 Đô la Mỹ = 7.9 Bảng Anh (GBP)
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
100 Đô la Mỹ = 79 Bảng Anh (GBP)
Ngược lại, 1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Bảng Anh = 1.26582 Đô la Mỹ (USD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ

Bảng Anh (GBP)Đô la Mỹ (USD)
0.1 GBP0.127 USD
0.5 GBP0.633 USD
1 GBP1.266 USD
2 GBP2.532 USD
5 GBP6.329 USD
10 GBP12.658 USD
25 GBP31.646 USD
50 GBP63.291 USD
100 GBP126.582 USD
250 GBP316.456 USD
500 GBP632.911 USD
1,000 GBP1,265.823 USD