Nhân dân tệ(CNY) → Đô la Úc(AUD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Nhân dân tệ và Đô la Úc.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Úc
Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.218
Từng bước: Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Úc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Nhân dân tệ (CNY).
- Nhân giá trị với 0.218 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Úc sang Nhân dân tệ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Úc sang Nhân dân tệ, nhân với 4.582.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Nhân dân tệ (CNY) và Đô la Úc (AUD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 CNY = 0.218 AUD
1 CNY = 0.138 USD (Đô la Mỹ)
1 CNY = 190.61 KRW (Won Hàn Quốc)
1 CNY = 20.58 JPY (Yên Nhật)
1 CNY = 0.127 EUR (Euro)
1 CNY = 0.109 GBP (Bảng Anh)
Bảng chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Úc
| Nhân dân tệ (CNY) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 0.1 CNY | 0.022 AUD |
| 0.5 CNY | 0.109 AUD |
| 1 CNY | 0.218 AUD |
| 2 CNY | 0.436 AUD |
| 5 CNY | 1.091 AUD |
| 10 CNY | 2.182 AUD |
| 25 CNY | 5.456 AUD |
| 50 CNY | 10.912 AUD |
| 100 CNY | 21.823 AUD |
| 250 CNY | 54.558 AUD |
| 500 CNY | 109.116 AUD |
| 1,000 CNY | 218.232 AUD |
Nhân dân tệ 1-100 → Đô la Úc
| Nhân dân tệ (CNY) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 1 CNY | 0.218 AUD |
| 2 CNY | 0.436 AUD |
| 3 CNY | 0.655 AUD |
| 4 CNY | 0.873 AUD |
| 5 CNY | 1.091 AUD |
| 6 CNY | 1.309 AUD |
| 7 CNY | 1.528 AUD |
| 8 CNY | 1.746 AUD |
| 9 CNY | 1.964 AUD |
| 10 CNY | 2.182 AUD |
| 11 CNY | 2.401 AUD |
| 12 CNY | 2.619 AUD |
| 13 CNY | 2.837 AUD |
| 14 CNY | 3.055 AUD |
| 15 CNY | 3.274 AUD |
| 16 CNY | 3.492 AUD |
| 17 CNY | 3.71 AUD |
| 18 CNY | 3.928 AUD |
| 19 CNY | 4.146 AUD |
| 20 CNY | 4.365 AUD |
| 21 CNY | 4.583 AUD |
| 22 CNY | 4.801 AUD |
| 23 CNY | 5.019 AUD |
| 24 CNY | 5.238 AUD |
| 25 CNY | 5.456 AUD |
| 26 CNY | 5.674 AUD |
| 27 CNY | 5.892 AUD |
| 28 CNY | 6.111 AUD |
| 29 CNY | 6.329 AUD |
| 30 CNY | 6.547 AUD |
| 31 CNY | 6.765 AUD |
| 32 CNY | 6.983 AUD |
| 33 CNY | 7.202 AUD |
| 34 CNY | 7.42 AUD |
| 35 CNY | 7.638 AUD |
| 36 CNY | 7.856 AUD |
| 37 CNY | 8.075 AUD |
| 38 CNY | 8.293 AUD |
| 39 CNY | 8.511 AUD |
| 40 CNY | 8.729 AUD |
| 41 CNY | 8.948 AUD |
| 42 CNY | 9.166 AUD |
| 43 CNY | 9.384 AUD |
| 44 CNY | 9.602 AUD |
| 45 CNY | 9.82 AUD |
| 46 CNY | 10.039 AUD |
| 47 CNY | 10.257 AUD |
| 48 CNY | 10.475 AUD |
| 49 CNY | 10.693 AUD |
| 50 CNY | 10.912 AUD |
| 51 CNY | 11.13 AUD |
| 52 CNY | 11.348 AUD |
| 53 CNY | 11.566 AUD |
| 54 CNY | 11.785 AUD |
| 55 CNY | 12.003 AUD |
| 56 CNY | 12.221 AUD |
| 57 CNY | 12.439 AUD |
| 58 CNY | 12.658 AUD |
| 59 CNY | 12.876 AUD |
| 60 CNY | 13.094 AUD |
| 61 CNY | 13.312 AUD |
| 62 CNY | 13.53 AUD |
| 63 CNY | 13.749 AUD |
| 64 CNY | 13.967 AUD |
| 65 CNY | 14.185 AUD |
| 66 CNY | 14.403 AUD |
| 67 CNY | 14.622 AUD |
| 68 CNY | 14.84 AUD |
| 69 CNY | 15.058 AUD |
| 70 CNY | 15.276 AUD |
| 71 CNY | 15.495 AUD |
| 72 CNY | 15.713 AUD |
| 73 CNY | 15.931 AUD |
| 74 CNY | 16.149 AUD |
| 75 CNY | 16.367 AUD |
| 76 CNY | 16.586 AUD |
| 77 CNY | 16.804 AUD |
| 78 CNY | 17.022 AUD |
| 79 CNY | 17.24 AUD |
| 80 CNY | 17.459 AUD |
| 81 CNY | 17.677 AUD |
| 82 CNY | 17.895 AUD |
| 83 CNY | 18.113 AUD |
| 84 CNY | 18.332 AUD |
| 85 CNY | 18.55 AUD |
| 86 CNY | 18.768 AUD |
| 87 CNY | 18.986 AUD |
| 88 CNY | 19.204 AUD |
| 89 CNY | 19.423 AUD |
| 90 CNY | 19.641 AUD |
| 91 CNY | 19.859 AUD |
| 92 CNY | 20.077 AUD |
| 93 CNY | 20.296 AUD |
| 94 CNY | 20.514 AUD |
| 95 CNY | 20.732 AUD |
| 96 CNY | 20.95 AUD |
| 97 CNY | 21.169 AUD |
| 98 CNY | 21.387 AUD |
| 99 CNY | 21.605 AUD |
| 100 CNY | 21.823 AUD |
Câu hỏi thường gặp
1 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Công thức chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Úc là gì?
10 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
100 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Ngược lại, 1 Đô la Úc bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Nhân dân tệ
| Đô la Úc (AUD) | Nhân dân tệ (CNY) |
|---|---|
| 0.1 AUD | 0.458 CNY |
| 0.5 AUD | 2.291 CNY |
| 1 AUD | 4.582 CNY |
| 2 AUD | 9.165 CNY |
| 5 AUD | 22.911 CNY |
| 10 AUD | 45.823 CNY |
| 25 AUD | 114.557 CNY |
| 50 AUD | 229.114 CNY |
| 100 AUD | 458.228 CNY |
| 250 AUD | 1,145.57 CNY |
| 500 AUD | 2,291.139 CNY |
| 1,000 AUD | 4,582.279 CNY |