Yên Nhật(JPY) → Bảng Anh(GBP)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Yên Nhật và Bảng Anh.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Bảng Anh
Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Bảng Anh (GBP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.005
Từng bước: Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Bảng Anh
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
- Nhân giá trị với 0.005 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Bảng Anh (GBP).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Bảng Anh sang Yên Nhật
Để chuyển đổi ngược lại, từ Bảng Anh sang Yên Nhật, nhân với 188.61.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) và Bảng Anh (GBP) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 JPY = 0.005 GBP
1 JPY = 0.007 USD (Đô la Mỹ)
1 JPY = 9.262 KRW (Won Hàn Quốc)
1 JPY = 0.006 EUR (Euro)
1 JPY = 0.049 CNY (Nhân dân tệ)
1 JPY = 0.01 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Bảng Anh
| Yên Nhật (JPY) | Bảng Anh (GBP) |
|---|---|
| 0.1 JPY | 0.001 GBP |
| 0.5 JPY | 0.003 GBP |
| 1 JPY | 0.005 GBP |
| 2 JPY | 0.011 GBP |
| 5 JPY | 0.027 GBP |
| 10 JPY | 0.053 GBP |
| 25 JPY | 0.133 GBP |
| 50 JPY | 0.265 GBP |
| 100 JPY | 0.53 GBP |
| 250 JPY | 1.326 GBP |
| 500 JPY | 2.651 GBP |
| 1,000 JPY | 5.302 GBP |
Yên Nhật 1-100 → Bảng Anh
| Yên Nhật (JPY) | Bảng Anh (GBP) |
|---|---|
| 1 JPY | 0.005 GBP |
| 2 JPY | 0.011 GBP |
| 3 JPY | 0.016 GBP |
| 4 JPY | 0.021 GBP |
| 5 JPY | 0.027 GBP |
| 6 JPY | 0.032 GBP |
| 7 JPY | 0.037 GBP |
| 8 JPY | 0.042 GBP |
| 9 JPY | 0.048 GBP |
| 10 JPY | 0.053 GBP |
| 11 JPY | 0.058 GBP |
| 12 JPY | 0.064 GBP |
| 13 JPY | 0.069 GBP |
| 14 JPY | 0.074 GBP |
| 15 JPY | 0.08 GBP |
| 16 JPY | 0.085 GBP |
| 17 JPY | 0.09 GBP |
| 18 JPY | 0.095 GBP |
| 19 JPY | 0.101 GBP |
| 20 JPY | 0.106 GBP |
| 21 JPY | 0.111 GBP |
| 22 JPY | 0.117 GBP |
| 23 JPY | 0.122 GBP |
| 24 JPY | 0.127 GBP |
| 25 JPY | 0.133 GBP |
| 26 JPY | 0.138 GBP |
| 27 JPY | 0.143 GBP |
| 28 JPY | 0.148 GBP |
| 29 JPY | 0.154 GBP |
| 30 JPY | 0.159 GBP |
| 31 JPY | 0.164 GBP |
| 32 JPY | 0.17 GBP |
| 33 JPY | 0.175 GBP |
| 34 JPY | 0.18 GBP |
| 35 JPY | 0.186 GBP |
| 36 JPY | 0.191 GBP |
| 37 JPY | 0.196 GBP |
| 38 JPY | 0.201 GBP |
| 39 JPY | 0.207 GBP |
| 40 JPY | 0.212 GBP |
| 41 JPY | 0.217 GBP |
| 42 JPY | 0.223 GBP |
| 43 JPY | 0.228 GBP |
| 44 JPY | 0.233 GBP |
| 45 JPY | 0.239 GBP |
| 46 JPY | 0.244 GBP |
| 47 JPY | 0.249 GBP |
| 48 JPY | 0.254 GBP |
| 49 JPY | 0.26 GBP |
| 50 JPY | 0.265 GBP |
| 51 JPY | 0.27 GBP |
| 52 JPY | 0.276 GBP |
| 53 JPY | 0.281 GBP |
| 54 JPY | 0.286 GBP |
| 55 JPY | 0.292 GBP |
| 56 JPY | 0.297 GBP |
| 57 JPY | 0.302 GBP |
| 58 JPY | 0.308 GBP |
| 59 JPY | 0.313 GBP |
| 60 JPY | 0.318 GBP |
| 61 JPY | 0.323 GBP |
| 62 JPY | 0.329 GBP |
| 63 JPY | 0.334 GBP |
| 64 JPY | 0.339 GBP |
| 65 JPY | 0.345 GBP |
| 66 JPY | 0.35 GBP |
| 67 JPY | 0.355 GBP |
| 68 JPY | 0.361 GBP |
| 69 JPY | 0.366 GBP |
| 70 JPY | 0.371 GBP |
| 71 JPY | 0.376 GBP |
| 72 JPY | 0.382 GBP |
| 73 JPY | 0.387 GBP |
| 74 JPY | 0.392 GBP |
| 75 JPY | 0.398 GBP |
| 76 JPY | 0.403 GBP |
| 77 JPY | 0.408 GBP |
| 78 JPY | 0.414 GBP |
| 79 JPY | 0.419 GBP |
| 80 JPY | 0.424 GBP |
| 81 JPY | 0.429 GBP |
| 82 JPY | 0.435 GBP |
| 83 JPY | 0.44 GBP |
| 84 JPY | 0.445 GBP |
| 85 JPY | 0.451 GBP |
| 86 JPY | 0.456 GBP |
| 87 JPY | 0.461 GBP |
| 88 JPY | 0.467 GBP |
| 89 JPY | 0.472 GBP |
| 90 JPY | 0.477 GBP |
| 91 JPY | 0.482 GBP |
| 92 JPY | 0.488 GBP |
| 93 JPY | 0.493 GBP |
| 94 JPY | 0.498 GBP |
| 95 JPY | 0.504 GBP |
| 96 JPY | 0.509 GBP |
| 97 JPY | 0.514 GBP |
| 98 JPY | 0.52 GBP |
| 99 JPY | 0.525 GBP |
| 100 JPY | 0.53 GBP |
Câu hỏi thường gặp
1 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
Công thức chuyển đổi Yên Nhật sang Bảng Anh là gì?
10 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
100 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Bảng Anh?
Ngược lại, 1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Bảng Anh sang Yên Nhật
| Bảng Anh (GBP) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 0.1 GBP | 18.861 JPY |
| 0.5 GBP | 94.304 JPY |
| 1 GBP | 188.608 JPY |
| 2 GBP | 377.215 JPY |
| 5 GBP | 943.038 JPY |
| 10 GBP | 1,886.076 JPY |
| 25 GBP | 4,715.19 JPY |
| 50 GBP | 9,430.38 JPY |
| 100 GBP | 18,860.76 JPY |
| 250 GBP | 47,151.899 JPY |
| 500 GBP | 94,303.798 JPY |
| 1,000 GBP | 188,607.595 JPY |