Yên Nhật(JPY) → Nhân dân tệ(CNY)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Yên Nhật và Nhân dân tệ.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ
Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.049
Từng bước: Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
- Nhân giá trị với 0.049 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Nhân dân tệ (CNY).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Nhân dân tệ sang Yên Nhật
Để chuyển đổi ngược lại, từ Nhân dân tệ sang Yên Nhật, nhân với 20.58.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) và Nhân dân tệ (CNY) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 JPY = 0.049 CNY
1 JPY = 0.007 USD (Đô la Mỹ)
1 JPY = 9.262 KRW (Won Hàn Quốc)
1 JPY = 0.006 EUR (Euro)
1 JPY = 0.005 GBP (Bảng Anh)
1 JPY = 0.01 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ
| Yên Nhật (JPY) | Nhân dân tệ (CNY) |
|---|---|
| 0.1 JPY | 0.005 CNY |
| 0.5 JPY | 0.024 CNY |
| 1 JPY | 0.049 CNY |
| 2 JPY | 0.097 CNY |
| 5 JPY | 0.243 CNY |
| 10 JPY | 0.486 CNY |
| 25 JPY | 1.215 CNY |
| 50 JPY | 2.43 CNY |
| 100 JPY | 4.859 CNY |
| 250 JPY | 12.148 CNY |
| 500 JPY | 24.295 CNY |
| 1,000 JPY | 48.591 CNY |
Yên Nhật 1-100 → Nhân dân tệ
| Yên Nhật (JPY) | Nhân dân tệ (CNY) |
|---|---|
| 1 JPY | 0.049 CNY |
| 2 JPY | 0.097 CNY |
| 3 JPY | 0.146 CNY |
| 4 JPY | 0.194 CNY |
| 5 JPY | 0.243 CNY |
| 6 JPY | 0.292 CNY |
| 7 JPY | 0.34 CNY |
| 8 JPY | 0.389 CNY |
| 9 JPY | 0.437 CNY |
| 10 JPY | 0.486 CNY |
| 11 JPY | 0.534 CNY |
| 12 JPY | 0.583 CNY |
| 13 JPY | 0.632 CNY |
| 14 JPY | 0.68 CNY |
| 15 JPY | 0.729 CNY |
| 16 JPY | 0.777 CNY |
| 17 JPY | 0.826 CNY |
| 18 JPY | 0.875 CNY |
| 19 JPY | 0.923 CNY |
| 20 JPY | 0.972 CNY |
| 21 JPY | 1.02 CNY |
| 22 JPY | 1.069 CNY |
| 23 JPY | 1.118 CNY |
| 24 JPY | 1.166 CNY |
| 25 JPY | 1.215 CNY |
| 26 JPY | 1.263 CNY |
| 27 JPY | 1.312 CNY |
| 28 JPY | 1.361 CNY |
| 29 JPY | 1.409 CNY |
| 30 JPY | 1.458 CNY |
| 31 JPY | 1.506 CNY |
| 32 JPY | 1.555 CNY |
| 33 JPY | 1.604 CNY |
| 34 JPY | 1.652 CNY |
| 35 JPY | 1.701 CNY |
| 36 JPY | 1.749 CNY |
| 37 JPY | 1.798 CNY |
| 38 JPY | 1.846 CNY |
| 39 JPY | 1.895 CNY |
| 40 JPY | 1.944 CNY |
| 41 JPY | 1.992 CNY |
| 42 JPY | 2.041 CNY |
| 43 JPY | 2.089 CNY |
| 44 JPY | 2.138 CNY |
| 45 JPY | 2.187 CNY |
| 46 JPY | 2.235 CNY |
| 47 JPY | 2.284 CNY |
| 48 JPY | 2.332 CNY |
| 49 JPY | 2.381 CNY |
| 50 JPY | 2.43 CNY |
| 51 JPY | 2.478 CNY |
| 52 JPY | 2.527 CNY |
| 53 JPY | 2.575 CNY |
| 54 JPY | 2.624 CNY |
| 55 JPY | 2.673 CNY |
| 56 JPY | 2.721 CNY |
| 57 JPY | 2.77 CNY |
| 58 JPY | 2.818 CNY |
| 59 JPY | 2.867 CNY |
| 60 JPY | 2.915 CNY |
| 61 JPY | 2.964 CNY |
| 62 JPY | 3.013 CNY |
| 63 JPY | 3.061 CNY |
| 64 JPY | 3.11 CNY |
| 65 JPY | 3.158 CNY |
| 66 JPY | 3.207 CNY |
| 67 JPY | 3.256 CNY |
| 68 JPY | 3.304 CNY |
| 69 JPY | 3.353 CNY |
| 70 JPY | 3.401 CNY |
| 71 JPY | 3.45 CNY |
| 72 JPY | 3.499 CNY |
| 73 JPY | 3.547 CNY |
| 74 JPY | 3.596 CNY |
| 75 JPY | 3.644 CNY |
| 76 JPY | 3.693 CNY |
| 77 JPY | 3.742 CNY |
| 78 JPY | 3.79 CNY |
| 79 JPY | 3.839 CNY |
| 80 JPY | 3.887 CNY |
| 81 JPY | 3.936 CNY |
| 82 JPY | 3.984 CNY |
| 83 JPY | 4.033 CNY |
| 84 JPY | 4.082 CNY |
| 85 JPY | 4.13 CNY |
| 86 JPY | 4.179 CNY |
| 87 JPY | 4.227 CNY |
| 88 JPY | 4.276 CNY |
| 89 JPY | 4.325 CNY |
| 90 JPY | 4.373 CNY |
| 91 JPY | 4.422 CNY |
| 92 JPY | 4.47 CNY |
| 93 JPY | 4.519 CNY |
| 94 JPY | 4.568 CNY |
| 95 JPY | 4.616 CNY |
| 96 JPY | 4.665 CNY |
| 97 JPY | 4.713 CNY |
| 98 JPY | 4.762 CNY |
| 99 JPY | 4.811 CNY |
| 100 JPY | 4.859 CNY |
Câu hỏi thường gặp
1 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
Công thức chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ là gì?
10 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
100 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
Ngược lại, 1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Nhân dân tệ sang Yên Nhật
| Nhân dân tệ (CNY) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 0.1 CNY | 2.058 JPY |
| 0.5 CNY | 10.29 JPY |
| 1 CNY | 20.58 JPY |
| 2 CNY | 41.16 JPY |
| 5 CNY | 102.901 JPY |
| 10 CNY | 205.801 JPY |
| 25 CNY | 514.503 JPY |
| 50 CNY | 1,029.006 JPY |
| 100 CNY | 2,058.011 JPY |
| 250 CNY | 5,145.028 JPY |
| 500 CNY | 10,290.055 JPY |
| 1,000 CNY | 20,580.111 JPY |