Yên Nhật(JPY) → Nhân dân tệ(CNY)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Yên Nhật và Nhân dân tệ.

JPY
CNY
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ

Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 JPY = 0.049 CNY

Nhân với 0.049

Từng bước: Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
  2. Nhân giá trị với 0.049 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Nhân dân tệ (CNY).

Ví dụ chuyển đổi

1 JPY=0.049 CNY
2 JPY=0.097 CNY
5 JPY=0.243 CNY
10 JPY=0.486 CNY
25 JPY=1.215 CNY
50 JPY=2.43 CNY
100 JPY=4.859 CNY
250 JPY=12.148 CNY
500 JPY=24.295 CNY
1000 JPY=48.591 CNY

Chuyển đổi Nhân dân tệ sang Yên Nhật

1 CNY = 20.58 JPY

Để chuyển đổi ngược lại, từ Nhân dân tệ sang Yên Nhật, nhân với 20.58.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) và Nhân dân tệ (CNY) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 JPY = 0.049 CNY

1 JPY = 0.007 USD (Đô la Mỹ)

1 JPY = 9.262 KRW (Won Hàn Quốc)

1 JPY = 0.006 EUR (Euro)

1 JPY = 0.005 GBP (Bảng Anh)

1 JPY = 0.01 CAD (Đô la Canada)

Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ

Yên Nhật (JPY)Nhân dân tệ (CNY)
0.1 JPY0.005 CNY
0.5 JPY0.024 CNY
1 JPY0.049 CNY
2 JPY0.097 CNY
5 JPY0.243 CNY
10 JPY0.486 CNY
25 JPY1.215 CNY
50 JPY2.43 CNY
100 JPY4.859 CNY
250 JPY12.148 CNY
500 JPY24.295 CNY
1,000 JPY48.591 CNY

Yên Nhật 1-100 → Nhân dân tệ

Yên Nhật (JPY)Nhân dân tệ (CNY)
1 JPY0.049 CNY
2 JPY0.097 CNY
3 JPY0.146 CNY
4 JPY0.194 CNY
5 JPY0.243 CNY
6 JPY0.292 CNY
7 JPY0.34 CNY
8 JPY0.389 CNY
9 JPY0.437 CNY
10 JPY0.486 CNY
11 JPY0.534 CNY
12 JPY0.583 CNY
13 JPY0.632 CNY
14 JPY0.68 CNY
15 JPY0.729 CNY
16 JPY0.777 CNY
17 JPY0.826 CNY
18 JPY0.875 CNY
19 JPY0.923 CNY
20 JPY0.972 CNY
21 JPY1.02 CNY
22 JPY1.069 CNY
23 JPY1.118 CNY
24 JPY1.166 CNY
25 JPY1.215 CNY
26 JPY1.263 CNY
27 JPY1.312 CNY
28 JPY1.361 CNY
29 JPY1.409 CNY
30 JPY1.458 CNY
31 JPY1.506 CNY
32 JPY1.555 CNY
33 JPY1.604 CNY
34 JPY1.652 CNY
35 JPY1.701 CNY
36 JPY1.749 CNY
37 JPY1.798 CNY
38 JPY1.846 CNY
39 JPY1.895 CNY
40 JPY1.944 CNY
41 JPY1.992 CNY
42 JPY2.041 CNY
43 JPY2.089 CNY
44 JPY2.138 CNY
45 JPY2.187 CNY
46 JPY2.235 CNY
47 JPY2.284 CNY
48 JPY2.332 CNY
49 JPY2.381 CNY
50 JPY2.43 CNY
51 JPY2.478 CNY
52 JPY2.527 CNY
53 JPY2.575 CNY
54 JPY2.624 CNY
55 JPY2.673 CNY
56 JPY2.721 CNY
57 JPY2.77 CNY
58 JPY2.818 CNY
59 JPY2.867 CNY
60 JPY2.915 CNY
61 JPY2.964 CNY
62 JPY3.013 CNY
63 JPY3.061 CNY
64 JPY3.11 CNY
65 JPY3.158 CNY
66 JPY3.207 CNY
67 JPY3.256 CNY
68 JPY3.304 CNY
69 JPY3.353 CNY
70 JPY3.401 CNY
71 JPY3.45 CNY
72 JPY3.499 CNY
73 JPY3.547 CNY
74 JPY3.596 CNY
75 JPY3.644 CNY
76 JPY3.693 CNY
77 JPY3.742 CNY
78 JPY3.79 CNY
79 JPY3.839 CNY
80 JPY3.887 CNY
81 JPY3.936 CNY
82 JPY3.984 CNY
83 JPY4.033 CNY
84 JPY4.082 CNY
85 JPY4.13 CNY
86 JPY4.179 CNY
87 JPY4.227 CNY
88 JPY4.276 CNY
89 JPY4.325 CNY
90 JPY4.373 CNY
91 JPY4.422 CNY
92 JPY4.47 CNY
93 JPY4.519 CNY
94 JPY4.568 CNY
95 JPY4.616 CNY
96 JPY4.665 CNY
97 JPY4.713 CNY
98 JPY4.762 CNY
99 JPY4.811 CNY
100 JPY4.859 CNY

Câu hỏi thường gặp

1 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
1 Yên Nhật = 0.0485906 Nhân dân tệ (CNY)
Công thức chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ là gì?
Để chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ, nhân giá trị với 0.0485906.
10 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
10 Yên Nhật = 0.485906 Nhân dân tệ (CNY)
100 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
100 Yên Nhật = 4.85906 Nhân dân tệ (CNY)
Ngược lại, 1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Yên Nhật?
1 Nhân dân tệ = 20.5801 Yên Nhật (JPY)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Nhân dân tệ sang Yên Nhật

Nhân dân tệ (CNY)Yên Nhật (JPY)
0.1 CNY2.058 JPY
0.5 CNY10.29 JPY
1 CNY20.58 JPY
2 CNY41.16 JPY
5 CNY102.901 JPY
10 CNY205.801 JPY
25 CNY514.503 JPY
50 CNY1,029.006 JPY
100 CNY2,058.011 JPY
250 CNY5,145.028 JPY
500 CNY10,290.055 JPY
1,000 CNY20,580.111 JPY