Đô la Canada(CAD) → Đô la Úc(AUD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Canada và Đô la Úc.

CAD
AUD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc

Đô la Canada (CAD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 CAD = 1.097 AUD

Nhân với 1.097

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Canada (CAD).
  2. Nhân giá trị với 1.097 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).

Ví dụ chuyển đổi

1 CAD=1.097 AUD
2 CAD=2.194 AUD
5 CAD=5.486 AUD
10 CAD=10.972 AUD
25 CAD=27.431 AUD
50 CAD=54.861 AUD
100 CAD=109.72 AUD
250 CAD=274.31 AUD
500 CAD=548.61 AUD
1000 CAD=1,097.22 AUD

Chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Canada

1 AUD = 0.911 CAD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Úc sang Đô la Canada, nhân với 0.911.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Canada (CAD) và Đô la Úc (AUD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 CAD = 1.097 AUD

1 CAD = 0.694 USD (Đô la Mỹ)

1 CAD = 958.33 KRW (Won Hàn Quốc)

1 CAD = 103.47 JPY (Yên Nhật)

1 CAD = 0.639 EUR (Euro)

1 CAD = 0.549 GBP (Bảng Anh)

Bảng chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc

Đô la Canada (CAD)Đô la Úc (AUD)
0.1 CAD0.11 AUD
0.5 CAD0.549 AUD
1 CAD1.097 AUD
2 CAD2.194 AUD
5 CAD5.486 AUD
10 CAD10.972 AUD
25 CAD27.431 AUD
50 CAD54.861 AUD
100 CAD109.722 AUD
250 CAD274.306 AUD
500 CAD548.611 AUD
1,000 CAD1,097.222 AUD

Đô la Canada 1-100 → Đô la Úc

Đô la Canada (CAD)Đô la Úc (AUD)
1 CAD1.097 AUD
2 CAD2.194 AUD
3 CAD3.292 AUD
4 CAD4.389 AUD
5 CAD5.486 AUD
6 CAD6.583 AUD
7 CAD7.681 AUD
8 CAD8.778 AUD
9 CAD9.875 AUD
10 CAD10.972 AUD
11 CAD12.069 AUD
12 CAD13.167 AUD
13 CAD14.264 AUD
14 CAD15.361 AUD
15 CAD16.458 AUD
16 CAD17.556 AUD
17 CAD18.653 AUD
18 CAD19.75 AUD
19 CAD20.847 AUD
20 CAD21.944 AUD
21 CAD23.042 AUD
22 CAD24.139 AUD
23 CAD25.236 AUD
24 CAD26.333 AUD
25 CAD27.431 AUD
26 CAD28.528 AUD
27 CAD29.625 AUD
28 CAD30.722 AUD
29 CAD31.819 AUD
30 CAD32.917 AUD
31 CAD34.014 AUD
32 CAD35.111 AUD
33 CAD36.208 AUD
34 CAD37.306 AUD
35 CAD38.403 AUD
36 CAD39.5 AUD
37 CAD40.597 AUD
38 CAD41.694 AUD
39 CAD42.792 AUD
40 CAD43.889 AUD
41 CAD44.986 AUD
42 CAD46.083 AUD
43 CAD47.181 AUD
44 CAD48.278 AUD
45 CAD49.375 AUD
46 CAD50.472 AUD
47 CAD51.569 AUD
48 CAD52.667 AUD
49 CAD53.764 AUD
50 CAD54.861 AUD
51 CAD55.958 AUD
52 CAD57.056 AUD
53 CAD58.153 AUD
54 CAD59.25 AUD
55 CAD60.347 AUD
56 CAD61.444 AUD
57 CAD62.542 AUD
58 CAD63.639 AUD
59 CAD64.736 AUD
60 CAD65.833 AUD
61 CAD66.931 AUD
62 CAD68.028 AUD
63 CAD69.125 AUD
64 CAD70.222 AUD
65 CAD71.319 AUD
66 CAD72.417 AUD
67 CAD73.514 AUD
68 CAD74.611 AUD
69 CAD75.708 AUD
70 CAD76.806 AUD
71 CAD77.903 AUD
72 CAD79 AUD
73 CAD80.097 AUD
74 CAD81.194 AUD
75 CAD82.292 AUD
76 CAD83.389 AUD
77 CAD84.486 AUD
78 CAD85.583 AUD
79 CAD86.681 AUD
80 CAD87.778 AUD
81 CAD88.875 AUD
82 CAD89.972 AUD
83 CAD91.069 AUD
84 CAD92.167 AUD
85 CAD93.264 AUD
86 CAD94.361 AUD
87 CAD95.458 AUD
88 CAD96.556 AUD
89 CAD97.653 AUD
90 CAD98.75 AUD
91 CAD99.847 AUD
92 CAD100.944 AUD
93 CAD102.042 AUD
94 CAD103.139 AUD
95 CAD104.236 AUD
96 CAD105.333 AUD
97 CAD106.431 AUD
98 CAD107.528 AUD
99 CAD108.625 AUD
100 CAD109.722 AUD

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Canada (CAD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
1 Đô la Canada = 1.09722 Đô la Úc (AUD)
Công thức chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc là gì?
Để chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc, nhân giá trị với 1.09722.
10 Đô la Canada (CAD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
10 Đô la Canada = 10.9722 Đô la Úc (AUD)
100 Đô la Canada (CAD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
100 Đô la Canada = 109.722 Đô la Úc (AUD)
Ngược lại, 1 Đô la Úc bằng bao nhiêu Đô la Canada?
1 Đô la Úc = 0.911392 Đô la Canada (CAD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Canada

Đô la Úc (AUD)Đô la Canada (CAD)
0.1 AUD0.091 CAD
0.5 AUD0.456 CAD
1 AUD0.911 CAD
2 AUD1.823 CAD
5 AUD4.557 CAD
10 AUD9.114 CAD
25 AUD22.785 CAD
50 AUD45.57 CAD
100 AUD91.139 CAD
250 AUD227.848 CAD
500 AUD455.696 CAD
1,000 AUD911.392 CAD