Đô la Canada(CAD) → Đô la Úc(AUD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Canada và Đô la Úc.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc
Đô la Canada (CAD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1.097
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Canada (CAD).
- Nhân giá trị với 1.097 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Canada
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Úc sang Đô la Canada, nhân với 0.911.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Canada (CAD) và Đô la Úc (AUD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 CAD = 1.097 AUD
1 CAD = 0.694 USD (Đô la Mỹ)
1 CAD = 958.33 KRW (Won Hàn Quốc)
1 CAD = 103.47 JPY (Yên Nhật)
1 CAD = 0.639 EUR (Euro)
1 CAD = 0.549 GBP (Bảng Anh)
Bảng chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc
| Đô la Canada (CAD) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 0.1 CAD | 0.11 AUD |
| 0.5 CAD | 0.549 AUD |
| 1 CAD | 1.097 AUD |
| 2 CAD | 2.194 AUD |
| 5 CAD | 5.486 AUD |
| 10 CAD | 10.972 AUD |
| 25 CAD | 27.431 AUD |
| 50 CAD | 54.861 AUD |
| 100 CAD | 109.722 AUD |
| 250 CAD | 274.306 AUD |
| 500 CAD | 548.611 AUD |
| 1,000 CAD | 1,097.222 AUD |
Đô la Canada 1-100 → Đô la Úc
| Đô la Canada (CAD) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 1 CAD | 1.097 AUD |
| 2 CAD | 2.194 AUD |
| 3 CAD | 3.292 AUD |
| 4 CAD | 4.389 AUD |
| 5 CAD | 5.486 AUD |
| 6 CAD | 6.583 AUD |
| 7 CAD | 7.681 AUD |
| 8 CAD | 8.778 AUD |
| 9 CAD | 9.875 AUD |
| 10 CAD | 10.972 AUD |
| 11 CAD | 12.069 AUD |
| 12 CAD | 13.167 AUD |
| 13 CAD | 14.264 AUD |
| 14 CAD | 15.361 AUD |
| 15 CAD | 16.458 AUD |
| 16 CAD | 17.556 AUD |
| 17 CAD | 18.653 AUD |
| 18 CAD | 19.75 AUD |
| 19 CAD | 20.847 AUD |
| 20 CAD | 21.944 AUD |
| 21 CAD | 23.042 AUD |
| 22 CAD | 24.139 AUD |
| 23 CAD | 25.236 AUD |
| 24 CAD | 26.333 AUD |
| 25 CAD | 27.431 AUD |
| 26 CAD | 28.528 AUD |
| 27 CAD | 29.625 AUD |
| 28 CAD | 30.722 AUD |
| 29 CAD | 31.819 AUD |
| 30 CAD | 32.917 AUD |
| 31 CAD | 34.014 AUD |
| 32 CAD | 35.111 AUD |
| 33 CAD | 36.208 AUD |
| 34 CAD | 37.306 AUD |
| 35 CAD | 38.403 AUD |
| 36 CAD | 39.5 AUD |
| 37 CAD | 40.597 AUD |
| 38 CAD | 41.694 AUD |
| 39 CAD | 42.792 AUD |
| 40 CAD | 43.889 AUD |
| 41 CAD | 44.986 AUD |
| 42 CAD | 46.083 AUD |
| 43 CAD | 47.181 AUD |
| 44 CAD | 48.278 AUD |
| 45 CAD | 49.375 AUD |
| 46 CAD | 50.472 AUD |
| 47 CAD | 51.569 AUD |
| 48 CAD | 52.667 AUD |
| 49 CAD | 53.764 AUD |
| 50 CAD | 54.861 AUD |
| 51 CAD | 55.958 AUD |
| 52 CAD | 57.056 AUD |
| 53 CAD | 58.153 AUD |
| 54 CAD | 59.25 AUD |
| 55 CAD | 60.347 AUD |
| 56 CAD | 61.444 AUD |
| 57 CAD | 62.542 AUD |
| 58 CAD | 63.639 AUD |
| 59 CAD | 64.736 AUD |
| 60 CAD | 65.833 AUD |
| 61 CAD | 66.931 AUD |
| 62 CAD | 68.028 AUD |
| 63 CAD | 69.125 AUD |
| 64 CAD | 70.222 AUD |
| 65 CAD | 71.319 AUD |
| 66 CAD | 72.417 AUD |
| 67 CAD | 73.514 AUD |
| 68 CAD | 74.611 AUD |
| 69 CAD | 75.708 AUD |
| 70 CAD | 76.806 AUD |
| 71 CAD | 77.903 AUD |
| 72 CAD | 79 AUD |
| 73 CAD | 80.097 AUD |
| 74 CAD | 81.194 AUD |
| 75 CAD | 82.292 AUD |
| 76 CAD | 83.389 AUD |
| 77 CAD | 84.486 AUD |
| 78 CAD | 85.583 AUD |
| 79 CAD | 86.681 AUD |
| 80 CAD | 87.778 AUD |
| 81 CAD | 88.875 AUD |
| 82 CAD | 89.972 AUD |
| 83 CAD | 91.069 AUD |
| 84 CAD | 92.167 AUD |
| 85 CAD | 93.264 AUD |
| 86 CAD | 94.361 AUD |
| 87 CAD | 95.458 AUD |
| 88 CAD | 96.556 AUD |
| 89 CAD | 97.653 AUD |
| 90 CAD | 98.75 AUD |
| 91 CAD | 99.847 AUD |
| 92 CAD | 100.944 AUD |
| 93 CAD | 102.042 AUD |
| 94 CAD | 103.139 AUD |
| 95 CAD | 104.236 AUD |
| 96 CAD | 105.333 AUD |
| 97 CAD | 106.431 AUD |
| 98 CAD | 107.528 AUD |
| 99 CAD | 108.625 AUD |
| 100 CAD | 109.722 AUD |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Canada (CAD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Công thức chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Úc là gì?
10 Đô la Canada (CAD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
100 Đô la Canada (CAD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Ngược lại, 1 Đô la Úc bằng bao nhiêu Đô la Canada?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Canada
| Đô la Úc (AUD) | Đô la Canada (CAD) |
|---|---|
| 0.1 AUD | 0.091 CAD |
| 0.5 AUD | 0.456 CAD |
| 1 AUD | 0.911 CAD |
| 2 AUD | 1.823 CAD |
| 5 AUD | 4.557 CAD |
| 10 AUD | 9.114 CAD |
| 25 AUD | 22.785 CAD |
| 50 AUD | 45.57 CAD |
| 100 AUD | 91.139 CAD |
| 250 AUD | 227.848 CAD |
| 500 AUD | 455.696 CAD |
| 1,000 AUD | 911.392 CAD |