Đô la Singapore(SGD) → Đô la Úc(AUD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Singapore và Đô la Úc.

SGD
AUD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc

Đô la Singapore (SGD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 SGD = 1.17 AUD

Nhân với 1.17

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Singapore (SGD).
  2. Nhân giá trị với 1.17 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).

Ví dụ chuyển đổi

1 SGD=1.17 AUD
2 SGD=2.341 AUD
5 SGD=5.852 AUD
10 SGD=11.704 AUD
25 SGD=29.259 AUD
50 SGD=58.519 AUD
100 SGD=117.04 AUD
250 SGD=292.59 AUD
500 SGD=585.19 AUD
1000 SGD=1,170.37 AUD

Chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Singapore

1 AUD = 0.854 SGD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Úc sang Đô la Singapore, nhân với 0.854.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Singapore (SGD) và Đô la Úc (AUD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 SGD = 1.17 AUD

1 SGD = 0.741 USD (Đô la Mỹ)

1 SGD = 1,022.22 KRW (Won Hàn Quốc)

1 SGD = 110.37 JPY (Yên Nhật)

1 SGD = 0.682 EUR (Euro)

1 SGD = 0.585 GBP (Bảng Anh)

Bảng chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc

Đô la Singapore (SGD)Đô la Úc (AUD)
0.1 SGD0.117 AUD
0.5 SGD0.585 AUD
1 SGD1.17 AUD
2 SGD2.341 AUD
5 SGD5.852 AUD
10 SGD11.704 AUD
25 SGD29.259 AUD
50 SGD58.519 AUD
100 SGD117.037 AUD
250 SGD292.593 AUD
500 SGD585.185 AUD
1,000 SGD1,170.37 AUD

Đô la Singapore 1-100 → Đô la Úc

Đô la Singapore (SGD)Đô la Úc (AUD)
1 SGD1.17 AUD
2 SGD2.341 AUD
3 SGD3.511 AUD
4 SGD4.682 AUD
5 SGD5.852 AUD
6 SGD7.022 AUD
7 SGD8.193 AUD
8 SGD9.363 AUD
9 SGD10.533 AUD
10 SGD11.704 AUD
11 SGD12.874 AUD
12 SGD14.044 AUD
13 SGD15.215 AUD
14 SGD16.385 AUD
15 SGD17.556 AUD
16 SGD18.726 AUD
17 SGD19.896 AUD
18 SGD21.067 AUD
19 SGD22.237 AUD
20 SGD23.407 AUD
21 SGD24.578 AUD
22 SGD25.748 AUD
23 SGD26.919 AUD
24 SGD28.089 AUD
25 SGD29.259 AUD
26 SGD30.43 AUD
27 SGD31.6 AUD
28 SGD32.77 AUD
29 SGD33.941 AUD
30 SGD35.111 AUD
31 SGD36.282 AUD
32 SGD37.452 AUD
33 SGD38.622 AUD
34 SGD39.793 AUD
35 SGD40.963 AUD
36 SGD42.133 AUD
37 SGD43.304 AUD
38 SGD44.474 AUD
39 SGD45.644 AUD
40 SGD46.815 AUD
41 SGD47.985 AUD
42 SGD49.156 AUD
43 SGD50.326 AUD
44 SGD51.496 AUD
45 SGD52.667 AUD
46 SGD53.837 AUD
47 SGD55.007 AUD
48 SGD56.178 AUD
49 SGD57.348 AUD
50 SGD58.519 AUD
51 SGD59.689 AUD
52 SGD60.859 AUD
53 SGD62.03 AUD
54 SGD63.2 AUD
55 SGD64.37 AUD
56 SGD65.541 AUD
57 SGD66.711 AUD
58 SGD67.882 AUD
59 SGD69.052 AUD
60 SGD70.222 AUD
61 SGD71.393 AUD
62 SGD72.563 AUD
63 SGD73.733 AUD
64 SGD74.904 AUD
65 SGD76.074 AUD
66 SGD77.244 AUD
67 SGD78.415 AUD
68 SGD79.585 AUD
69 SGD80.756 AUD
70 SGD81.926 AUD
71 SGD83.096 AUD
72 SGD84.267 AUD
73 SGD85.437 AUD
74 SGD86.607 AUD
75 SGD87.778 AUD
76 SGD88.948 AUD
77 SGD90.119 AUD
78 SGD91.289 AUD
79 SGD92.459 AUD
80 SGD93.63 AUD
81 SGD94.8 AUD
82 SGD95.97 AUD
83 SGD97.141 AUD
84 SGD98.311 AUD
85 SGD99.482 AUD
86 SGD100.652 AUD
87 SGD101.822 AUD
88 SGD102.993 AUD
89 SGD104.163 AUD
90 SGD105.333 AUD
91 SGD106.504 AUD
92 SGD107.674 AUD
93 SGD108.844 AUD
94 SGD110.015 AUD
95 SGD111.185 AUD
96 SGD112.356 AUD
97 SGD113.526 AUD
98 SGD114.696 AUD
99 SGD115.867 AUD
100 SGD117.037 AUD

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
1 Đô la Singapore = 1.17037 Đô la Úc (AUD)
Công thức chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc là gì?
Để chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc, nhân giá trị với 1.17037.
10 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
10 Đô la Singapore = 11.7037 Đô la Úc (AUD)
100 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
100 Đô la Singapore = 117.037 Đô la Úc (AUD)
Ngược lại, 1 Đô la Úc bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
1 Đô la Úc = 0.85443 Đô la Singapore (SGD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Singapore

Đô la Úc (AUD)Đô la Singapore (SGD)
0.1 AUD0.085 SGD
0.5 AUD0.427 SGD
1 AUD0.854 SGD
2 AUD1.709 SGD
5 AUD4.272 SGD
10 AUD8.544 SGD
25 AUD21.361 SGD
50 AUD42.722 SGD
100 AUD85.443 SGD
250 AUD213.608 SGD
500 AUD427.215 SGD
1,000 AUD854.43 SGD