Đô la Singapore(SGD) → Đô la Úc(AUD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Singapore và Đô la Úc.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc
Đô la Singapore (SGD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1.17
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Singapore (SGD).
- Nhân giá trị với 1.17 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Singapore
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Úc sang Đô la Singapore, nhân với 0.854.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Singapore (SGD) và Đô la Úc (AUD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 SGD = 1.17 AUD
1 SGD = 0.741 USD (Đô la Mỹ)
1 SGD = 1,022.22 KRW (Won Hàn Quốc)
1 SGD = 110.37 JPY (Yên Nhật)
1 SGD = 0.682 EUR (Euro)
1 SGD = 0.585 GBP (Bảng Anh)
Bảng chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc
| Đô la Singapore (SGD) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 0.1 SGD | 0.117 AUD |
| 0.5 SGD | 0.585 AUD |
| 1 SGD | 1.17 AUD |
| 2 SGD | 2.341 AUD |
| 5 SGD | 5.852 AUD |
| 10 SGD | 11.704 AUD |
| 25 SGD | 29.259 AUD |
| 50 SGD | 58.519 AUD |
| 100 SGD | 117.037 AUD |
| 250 SGD | 292.593 AUD |
| 500 SGD | 585.185 AUD |
| 1,000 SGD | 1,170.37 AUD |
Đô la Singapore 1-100 → Đô la Úc
| Đô la Singapore (SGD) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 1 SGD | 1.17 AUD |
| 2 SGD | 2.341 AUD |
| 3 SGD | 3.511 AUD |
| 4 SGD | 4.682 AUD |
| 5 SGD | 5.852 AUD |
| 6 SGD | 7.022 AUD |
| 7 SGD | 8.193 AUD |
| 8 SGD | 9.363 AUD |
| 9 SGD | 10.533 AUD |
| 10 SGD | 11.704 AUD |
| 11 SGD | 12.874 AUD |
| 12 SGD | 14.044 AUD |
| 13 SGD | 15.215 AUD |
| 14 SGD | 16.385 AUD |
| 15 SGD | 17.556 AUD |
| 16 SGD | 18.726 AUD |
| 17 SGD | 19.896 AUD |
| 18 SGD | 21.067 AUD |
| 19 SGD | 22.237 AUD |
| 20 SGD | 23.407 AUD |
| 21 SGD | 24.578 AUD |
| 22 SGD | 25.748 AUD |
| 23 SGD | 26.919 AUD |
| 24 SGD | 28.089 AUD |
| 25 SGD | 29.259 AUD |
| 26 SGD | 30.43 AUD |
| 27 SGD | 31.6 AUD |
| 28 SGD | 32.77 AUD |
| 29 SGD | 33.941 AUD |
| 30 SGD | 35.111 AUD |
| 31 SGD | 36.282 AUD |
| 32 SGD | 37.452 AUD |
| 33 SGD | 38.622 AUD |
| 34 SGD | 39.793 AUD |
| 35 SGD | 40.963 AUD |
| 36 SGD | 42.133 AUD |
| 37 SGD | 43.304 AUD |
| 38 SGD | 44.474 AUD |
| 39 SGD | 45.644 AUD |
| 40 SGD | 46.815 AUD |
| 41 SGD | 47.985 AUD |
| 42 SGD | 49.156 AUD |
| 43 SGD | 50.326 AUD |
| 44 SGD | 51.496 AUD |
| 45 SGD | 52.667 AUD |
| 46 SGD | 53.837 AUD |
| 47 SGD | 55.007 AUD |
| 48 SGD | 56.178 AUD |
| 49 SGD | 57.348 AUD |
| 50 SGD | 58.519 AUD |
| 51 SGD | 59.689 AUD |
| 52 SGD | 60.859 AUD |
| 53 SGD | 62.03 AUD |
| 54 SGD | 63.2 AUD |
| 55 SGD | 64.37 AUD |
| 56 SGD | 65.541 AUD |
| 57 SGD | 66.711 AUD |
| 58 SGD | 67.882 AUD |
| 59 SGD | 69.052 AUD |
| 60 SGD | 70.222 AUD |
| 61 SGD | 71.393 AUD |
| 62 SGD | 72.563 AUD |
| 63 SGD | 73.733 AUD |
| 64 SGD | 74.904 AUD |
| 65 SGD | 76.074 AUD |
| 66 SGD | 77.244 AUD |
| 67 SGD | 78.415 AUD |
| 68 SGD | 79.585 AUD |
| 69 SGD | 80.756 AUD |
| 70 SGD | 81.926 AUD |
| 71 SGD | 83.096 AUD |
| 72 SGD | 84.267 AUD |
| 73 SGD | 85.437 AUD |
| 74 SGD | 86.607 AUD |
| 75 SGD | 87.778 AUD |
| 76 SGD | 88.948 AUD |
| 77 SGD | 90.119 AUD |
| 78 SGD | 91.289 AUD |
| 79 SGD | 92.459 AUD |
| 80 SGD | 93.63 AUD |
| 81 SGD | 94.8 AUD |
| 82 SGD | 95.97 AUD |
| 83 SGD | 97.141 AUD |
| 84 SGD | 98.311 AUD |
| 85 SGD | 99.482 AUD |
| 86 SGD | 100.652 AUD |
| 87 SGD | 101.822 AUD |
| 88 SGD | 102.993 AUD |
| 89 SGD | 104.163 AUD |
| 90 SGD | 105.333 AUD |
| 91 SGD | 106.504 AUD |
| 92 SGD | 107.674 AUD |
| 93 SGD | 108.844 AUD |
| 94 SGD | 110.015 AUD |
| 95 SGD | 111.185 AUD |
| 96 SGD | 112.356 AUD |
| 97 SGD | 113.526 AUD |
| 98 SGD | 114.696 AUD |
| 99 SGD | 115.867 AUD |
| 100 SGD | 117.037 AUD |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Công thức chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Úc là gì?
10 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
100 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Ngược lại, 1 Đô la Úc bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Singapore
| Đô la Úc (AUD) | Đô la Singapore (SGD) |
|---|---|
| 0.1 AUD | 0.085 SGD |
| 0.5 AUD | 0.427 SGD |
| 1 AUD | 0.854 SGD |
| 2 AUD | 1.709 SGD |
| 5 AUD | 4.272 SGD |
| 10 AUD | 8.544 SGD |
| 25 AUD | 21.361 SGD |
| 50 AUD | 42.722 SGD |
| 100 AUD | 85.443 SGD |
| 250 AUD | 213.608 SGD |
| 500 AUD | 427.215 SGD |
| 1,000 AUD | 854.43 SGD |