Đô la Úc(AUD) → Franc Thụy Sĩ(CHF)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Úc và Franc Thụy Sĩ.

AUD
CHF
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Franc Thụy Sĩ

Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Franc Thụy Sĩ (CHF) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 AUD = 0.557 CHF

Nhân với 0.557

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Franc Thụy Sĩ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
  2. Nhân giá trị với 0.557 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Franc Thụy Sĩ (CHF).

Ví dụ chuyển đổi

1 AUD=0.557 CHF
2 AUD=1.114 CHF
5 AUD=2.785 CHF
10 AUD=5.57 CHF
25 AUD=13.924 CHF
50 AUD=27.848 CHF
100 AUD=55.696 CHF
250 AUD=139.24 CHF
500 AUD=278.48 CHF
1000 AUD=556.96 CHF

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Úc

1 CHF = 1.796 AUD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Franc Thụy Sĩ sang Đô la Úc, nhân với 1.796.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Úc (AUD) và Franc Thụy Sĩ (CHF) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 AUD = 0.557 CHF

1 AUD = 0.633 USD (Đô la Mỹ)

1 AUD = 873.42 KRW (Won Hàn Quốc)

1 AUD = 94.304 JPY (Yên Nhật)

1 AUD = 0.582 EUR (Euro)

1 AUD = 0.5 GBP (Bảng Anh)

Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Franc Thụy Sĩ

Đô la Úc (AUD)Franc Thụy Sĩ (CHF)
0.1 AUD0.056 CHF
0.5 AUD0.278 CHF
1 AUD0.557 CHF
2 AUD1.114 CHF
5 AUD2.785 CHF
10 AUD5.57 CHF
25 AUD13.924 CHF
50 AUD27.848 CHF
100 AUD55.696 CHF
250 AUD139.241 CHF
500 AUD278.481 CHF
1,000 AUD556.962 CHF

Đô la Úc 1-100 → Franc Thụy Sĩ

Đô la Úc (AUD)Franc Thụy Sĩ (CHF)
1 AUD0.557 CHF
2 AUD1.114 CHF
3 AUD1.671 CHF
4 AUD2.228 CHF
5 AUD2.785 CHF
6 AUD3.342 CHF
7 AUD3.899 CHF
8 AUD4.456 CHF
9 AUD5.013 CHF
10 AUD5.57 CHF
11 AUD6.127 CHF
12 AUD6.684 CHF
13 AUD7.241 CHF
14 AUD7.798 CHF
15 AUD8.354 CHF
16 AUD8.911 CHF
17 AUD9.468 CHF
18 AUD10.025 CHF
19 AUD10.582 CHF
20 AUD11.139 CHF
21 AUD11.696 CHF
22 AUD12.253 CHF
23 AUD12.81 CHF
24 AUD13.367 CHF
25 AUD13.924 CHF
26 AUD14.481 CHF
27 AUD15.038 CHF
28 AUD15.595 CHF
29 AUD16.152 CHF
30 AUD16.709 CHF
31 AUD17.266 CHF
32 AUD17.823 CHF
33 AUD18.38 CHF
34 AUD18.937 CHF
35 AUD19.494 CHF
36 AUD20.051 CHF
37 AUD20.608 CHF
38 AUD21.165 CHF
39 AUD21.722 CHF
40 AUD22.279 CHF
41 AUD22.835 CHF
42 AUD23.392 CHF
43 AUD23.949 CHF
44 AUD24.506 CHF
45 AUD25.063 CHF
46 AUD25.62 CHF
47 AUD26.177 CHF
48 AUD26.734 CHF
49 AUD27.291 CHF
50 AUD27.848 CHF
51 AUD28.405 CHF
52 AUD28.962 CHF
53 AUD29.519 CHF
54 AUD30.076 CHF
55 AUD30.633 CHF
56 AUD31.19 CHF
57 AUD31.747 CHF
58 AUD32.304 CHF
59 AUD32.861 CHF
60 AUD33.418 CHF
61 AUD33.975 CHF
62 AUD34.532 CHF
63 AUD35.089 CHF
64 AUD35.646 CHF
65 AUD36.203 CHF
66 AUD36.76 CHF
67 AUD37.317 CHF
68 AUD37.873 CHF
69 AUD38.43 CHF
70 AUD38.987 CHF
71 AUD39.544 CHF
72 AUD40.101 CHF
73 AUD40.658 CHF
74 AUD41.215 CHF
75 AUD41.772 CHF
76 AUD42.329 CHF
77 AUD42.886 CHF
78 AUD43.443 CHF
79 AUD44 CHF
80 AUD44.557 CHF
81 AUD45.114 CHF
82 AUD45.671 CHF
83 AUD46.228 CHF
84 AUD46.785 CHF
85 AUD47.342 CHF
86 AUD47.899 CHF
87 AUD48.456 CHF
88 AUD49.013 CHF
89 AUD49.57 CHF
90 AUD50.127 CHF
91 AUD50.684 CHF
92 AUD51.241 CHF
93 AUD51.798 CHF
94 AUD52.354 CHF
95 AUD52.911 CHF
96 AUD53.468 CHF
97 AUD54.025 CHF
98 AUD54.582 CHF
99 AUD55.139 CHF
100 AUD55.696 CHF

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Franc Thụy Sĩ?
1 Đô la Úc = 0.556962 Franc Thụy Sĩ (CHF)
Công thức chuyển đổi Đô la Úc sang Franc Thụy Sĩ là gì?
Để chuyển đổi Đô la Úc sang Franc Thụy Sĩ, nhân giá trị với 0.556962.
10 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Franc Thụy Sĩ?
10 Đô la Úc = 5.56962 Franc Thụy Sĩ (CHF)
100 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Franc Thụy Sĩ?
100 Đô la Úc = 55.6962 Franc Thụy Sĩ (CHF)
Ngược lại, 1 Franc Thụy Sĩ bằng bao nhiêu Đô la Úc?
1 Franc Thụy Sĩ = 1.79545 Đô la Úc (AUD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Úc

Franc Thụy Sĩ (CHF)Đô la Úc (AUD)
0.1 CHF0.18 AUD
0.5 CHF0.898 AUD
1 CHF1.796 AUD
2 CHF3.591 AUD
5 CHF8.977 AUD
10 CHF17.955 AUD
25 CHF44.886 AUD
50 CHF89.773 AUD
100 CHF179.546 AUD
250 CHF448.864 AUD
500 CHF897.727 AUD
1,000 CHF1,795.455 AUD