Bảng Anh(GBP) → Đô la Úc(AUD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Bảng Anh và Đô la Úc.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc
Bảng Anh (GBP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 2
Từng bước: Cách chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Bảng Anh (GBP).
- Nhân giá trị với 2 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Úc sang Bảng Anh
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Úc sang Bảng Anh, nhân với 0.5.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) và Đô la Úc (AUD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 GBP = 2 AUD
1 GBP = 1.266 USD (Đô la Mỹ)
1 GBP = 1,746.84 KRW (Won Hàn Quốc)
1 GBP = 188.61 JPY (Yên Nhật)
1 GBP = 1.165 EUR (Euro)
1 GBP = 9.165 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc
| Bảng Anh (GBP) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 0.1 GBP | 0.2 AUD |
| 0.5 GBP | 1 AUD |
| 1 GBP | 2 AUD |
| 2 GBP | 4 AUD |
| 5 GBP | 10 AUD |
| 10 GBP | 20 AUD |
| 25 GBP | 50 AUD |
| 50 GBP | 100 AUD |
| 100 GBP | 200 AUD |
| 250 GBP | 500 AUD |
| 500 GBP | 1,000 AUD |
| 1,000 GBP | 2,000 AUD |
Bảng Anh 1-100 → Đô la Úc
| Bảng Anh (GBP) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 1 GBP | 2 AUD |
| 2 GBP | 4 AUD |
| 3 GBP | 6 AUD |
| 4 GBP | 8 AUD |
| 5 GBP | 10 AUD |
| 6 GBP | 12 AUD |
| 7 GBP | 14 AUD |
| 8 GBP | 16 AUD |
| 9 GBP | 18 AUD |
| 10 GBP | 20 AUD |
| 11 GBP | 22 AUD |
| 12 GBP | 24 AUD |
| 13 GBP | 26 AUD |
| 14 GBP | 28 AUD |
| 15 GBP | 30 AUD |
| 16 GBP | 32 AUD |
| 17 GBP | 34 AUD |
| 18 GBP | 36 AUD |
| 19 GBP | 38 AUD |
| 20 GBP | 40 AUD |
| 21 GBP | 42 AUD |
| 22 GBP | 44 AUD |
| 23 GBP | 46 AUD |
| 24 GBP | 48 AUD |
| 25 GBP | 50 AUD |
| 26 GBP | 52 AUD |
| 27 GBP | 54 AUD |
| 28 GBP | 56 AUD |
| 29 GBP | 58 AUD |
| 30 GBP | 60 AUD |
| 31 GBP | 62 AUD |
| 32 GBP | 64 AUD |
| 33 GBP | 66 AUD |
| 34 GBP | 68 AUD |
| 35 GBP | 70 AUD |
| 36 GBP | 72 AUD |
| 37 GBP | 74 AUD |
| 38 GBP | 76 AUD |
| 39 GBP | 78 AUD |
| 40 GBP | 80 AUD |
| 41 GBP | 82 AUD |
| 42 GBP | 84 AUD |
| 43 GBP | 86 AUD |
| 44 GBP | 88 AUD |
| 45 GBP | 90 AUD |
| 46 GBP | 92 AUD |
| 47 GBP | 94 AUD |
| 48 GBP | 96 AUD |
| 49 GBP | 98 AUD |
| 50 GBP | 100 AUD |
| 51 GBP | 102 AUD |
| 52 GBP | 104 AUD |
| 53 GBP | 106 AUD |
| 54 GBP | 108 AUD |
| 55 GBP | 110 AUD |
| 56 GBP | 112 AUD |
| 57 GBP | 114 AUD |
| 58 GBP | 116 AUD |
| 59 GBP | 118 AUD |
| 60 GBP | 120 AUD |
| 61 GBP | 122 AUD |
| 62 GBP | 124 AUD |
| 63 GBP | 126 AUD |
| 64 GBP | 128 AUD |
| 65 GBP | 130 AUD |
| 66 GBP | 132 AUD |
| 67 GBP | 134 AUD |
| 68 GBP | 136 AUD |
| 69 GBP | 138 AUD |
| 70 GBP | 140 AUD |
| 71 GBP | 142 AUD |
| 72 GBP | 144 AUD |
| 73 GBP | 146 AUD |
| 74 GBP | 148 AUD |
| 75 GBP | 150 AUD |
| 76 GBP | 152 AUD |
| 77 GBP | 154 AUD |
| 78 GBP | 156 AUD |
| 79 GBP | 158 AUD |
| 80 GBP | 160 AUD |
| 81 GBP | 162 AUD |
| 82 GBP | 164 AUD |
| 83 GBP | 166 AUD |
| 84 GBP | 168 AUD |
| 85 GBP | 170 AUD |
| 86 GBP | 172 AUD |
| 87 GBP | 174 AUD |
| 88 GBP | 176 AUD |
| 89 GBP | 178 AUD |
| 90 GBP | 180 AUD |
| 91 GBP | 182 AUD |
| 92 GBP | 184 AUD |
| 93 GBP | 186 AUD |
| 94 GBP | 188 AUD |
| 95 GBP | 190 AUD |
| 96 GBP | 192 AUD |
| 97 GBP | 194 AUD |
| 98 GBP | 196 AUD |
| 99 GBP | 198 AUD |
| 100 GBP | 200 AUD |
Câu hỏi thường gặp
1 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Công thức chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc là gì?
10 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
100 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Ngược lại, 1 Đô la Úc bằng bao nhiêu Bảng Anh?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Bảng Anh
| Đô la Úc (AUD) | Bảng Anh (GBP) |
|---|---|
| 0.1 AUD | 0.05 GBP |
| 0.5 AUD | 0.25 GBP |
| 1 AUD | 0.5 GBP |
| 2 AUD | 1 GBP |
| 5 AUD | 2.5 GBP |
| 10 AUD | 5 GBP |
| 25 AUD | 12.5 GBP |
| 50 AUD | 25 GBP |
| 100 AUD | 50 GBP |
| 250 AUD | 125 GBP |
| 500 AUD | 250 GBP |
| 1,000 AUD | 500 GBP |