Bảng Anh(GBP) → Đô la Úc(AUD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Bảng Anh và Đô la Úc.

GBP
AUD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc

Bảng Anh (GBP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 GBP = 2 AUD

Nhân với 2

Từng bước: Cách chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Bảng Anh (GBP).
  2. Nhân giá trị với 2 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).

Ví dụ chuyển đổi

1 GBP=2 AUD
2 GBP=4 AUD
5 GBP=10 AUD
10 GBP=20 AUD
25 GBP=50 AUD
50 GBP=100 AUD
100 GBP=200 AUD
250 GBP=500 AUD
500 GBP=1,000 AUD
1000 GBP=2,000 AUD

Chuyển đổi Đô la Úc sang Bảng Anh

1 AUD = 0.5 GBP

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Úc sang Bảng Anh, nhân với 0.5.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) và Đô la Úc (AUD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 GBP = 2 AUD

1 GBP = 1.266 USD (Đô la Mỹ)

1 GBP = 1,746.84 KRW (Won Hàn Quốc)

1 GBP = 188.61 JPY (Yên Nhật)

1 GBP = 1.165 EUR (Euro)

1 GBP = 9.165 CNY (Nhân dân tệ)

Bảng chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc

Bảng Anh (GBP)Đô la Úc (AUD)
0.1 GBP0.2 AUD
0.5 GBP1 AUD
1 GBP2 AUD
2 GBP4 AUD
5 GBP10 AUD
10 GBP20 AUD
25 GBP50 AUD
50 GBP100 AUD
100 GBP200 AUD
250 GBP500 AUD
500 GBP1,000 AUD
1,000 GBP2,000 AUD

Bảng Anh 1-100 → Đô la Úc

Bảng Anh (GBP)Đô la Úc (AUD)
1 GBP2 AUD
2 GBP4 AUD
3 GBP6 AUD
4 GBP8 AUD
5 GBP10 AUD
6 GBP12 AUD
7 GBP14 AUD
8 GBP16 AUD
9 GBP18 AUD
10 GBP20 AUD
11 GBP22 AUD
12 GBP24 AUD
13 GBP26 AUD
14 GBP28 AUD
15 GBP30 AUD
16 GBP32 AUD
17 GBP34 AUD
18 GBP36 AUD
19 GBP38 AUD
20 GBP40 AUD
21 GBP42 AUD
22 GBP44 AUD
23 GBP46 AUD
24 GBP48 AUD
25 GBP50 AUD
26 GBP52 AUD
27 GBP54 AUD
28 GBP56 AUD
29 GBP58 AUD
30 GBP60 AUD
31 GBP62 AUD
32 GBP64 AUD
33 GBP66 AUD
34 GBP68 AUD
35 GBP70 AUD
36 GBP72 AUD
37 GBP74 AUD
38 GBP76 AUD
39 GBP78 AUD
40 GBP80 AUD
41 GBP82 AUD
42 GBP84 AUD
43 GBP86 AUD
44 GBP88 AUD
45 GBP90 AUD
46 GBP92 AUD
47 GBP94 AUD
48 GBP96 AUD
49 GBP98 AUD
50 GBP100 AUD
51 GBP102 AUD
52 GBP104 AUD
53 GBP106 AUD
54 GBP108 AUD
55 GBP110 AUD
56 GBP112 AUD
57 GBP114 AUD
58 GBP116 AUD
59 GBP118 AUD
60 GBP120 AUD
61 GBP122 AUD
62 GBP124 AUD
63 GBP126 AUD
64 GBP128 AUD
65 GBP130 AUD
66 GBP132 AUD
67 GBP134 AUD
68 GBP136 AUD
69 GBP138 AUD
70 GBP140 AUD
71 GBP142 AUD
72 GBP144 AUD
73 GBP146 AUD
74 GBP148 AUD
75 GBP150 AUD
76 GBP152 AUD
77 GBP154 AUD
78 GBP156 AUD
79 GBP158 AUD
80 GBP160 AUD
81 GBP162 AUD
82 GBP164 AUD
83 GBP166 AUD
84 GBP168 AUD
85 GBP170 AUD
86 GBP172 AUD
87 GBP174 AUD
88 GBP176 AUD
89 GBP178 AUD
90 GBP180 AUD
91 GBP182 AUD
92 GBP184 AUD
93 GBP186 AUD
94 GBP188 AUD
95 GBP190 AUD
96 GBP192 AUD
97 GBP194 AUD
98 GBP196 AUD
99 GBP198 AUD
100 GBP200 AUD

Câu hỏi thường gặp

1 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
1 Bảng Anh = 2 Đô la Úc (AUD)
Công thức chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc là gì?
Để chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Úc, nhân giá trị với 2.
10 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
10 Bảng Anh = 20 Đô la Úc (AUD)
100 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Úc?
100 Bảng Anh = 200 Đô la Úc (AUD)
Ngược lại, 1 Đô la Úc bằng bao nhiêu Bảng Anh?
1 Đô la Úc = 0.5 Bảng Anh (GBP)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Bảng Anh

Đô la Úc (AUD)Bảng Anh (GBP)
0.1 AUD0.05 GBP
0.5 AUD0.25 GBP
1 AUD0.5 GBP
2 AUD1 GBP
5 AUD2.5 GBP
10 AUD5 GBP
25 AUD12.5 GBP
50 AUD25 GBP
100 AUD50 GBP
250 AUD125 GBP
500 AUD250 GBP
1,000 AUD500 GBP