Đô la Hồng Kông(HKD) → Nhân dân tệ(CNY)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Hồng Kông và Nhân dân tệ.

HKD
CNY
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ

Đô la Hồng Kông (HKD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 HKD = 0.926 CNY

Nhân với 0.926

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Hồng Kông (HKD).
  2. Nhân giá trị với 0.926 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Nhân dân tệ (CNY).

Ví dụ chuyển đổi

1 HKD=0.926 CNY
2 HKD=1.852 CNY
5 HKD=4.629 CNY
10 HKD=9.258 CNY
25 HKD=23.146 CNY
50 HKD=46.292 CNY
100 HKD=92.583 CNY
250 HKD=231.46 CNY
500 HKD=462.92 CNY
1000 HKD=925.83 CNY

Chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông

1 CNY = 1.08 HKD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông, nhân với 1.08.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) và Nhân dân tệ (CNY) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 HKD = 0.926 CNY

1 HKD = 0.128 USD (Đô la Mỹ)

1 HKD = 176.47 KRW (Won Hàn Quốc)

1 HKD = 19.054 JPY (Yên Nhật)

1 HKD = 0.118 EUR (Euro)

1 HKD = 0.101 GBP (Bảng Anh)

Bảng chuyển đổi Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ

Đô la Hồng Kông (HKD)Nhân dân tệ (CNY)
0.1 HKD0.093 CNY
0.5 HKD0.463 CNY
1 HKD0.926 CNY
2 HKD1.852 CNY
5 HKD4.629 CNY
10 HKD9.258 CNY
25 HKD23.146 CNY
50 HKD46.292 CNY
100 HKD92.583 CNY
250 HKD231.458 CNY
500 HKD462.916 CNY
1,000 HKD925.831 CNY

Đô la Hồng Kông 1-100 → Nhân dân tệ

Đô la Hồng Kông (HKD)Nhân dân tệ (CNY)
1 HKD0.926 CNY
2 HKD1.852 CNY
3 HKD2.778 CNY
4 HKD3.703 CNY
5 HKD4.629 CNY
6 HKD5.555 CNY
7 HKD6.481 CNY
8 HKD7.407 CNY
9 HKD8.333 CNY
10 HKD9.258 CNY
11 HKD10.184 CNY
12 HKD11.11 CNY
13 HKD12.036 CNY
14 HKD12.962 CNY
15 HKD13.888 CNY
16 HKD14.813 CNY
17 HKD15.739 CNY
18 HKD16.665 CNY
19 HKD17.591 CNY
20 HKD18.517 CNY
21 HKD19.443 CNY
22 HKD20.368 CNY
23 HKD21.294 CNY
24 HKD22.22 CNY
25 HKD23.146 CNY
26 HKD24.072 CNY
27 HKD24.997 CNY
28 HKD25.923 CNY
29 HKD26.849 CNY
30 HKD27.775 CNY
31 HKD28.701 CNY
32 HKD29.627 CNY
33 HKD30.552 CNY
34 HKD31.478 CNY
35 HKD32.404 CNY
36 HKD33.33 CNY
37 HKD34.256 CNY
38 HKD35.182 CNY
39 HKD36.107 CNY
40 HKD37.033 CNY
41 HKD37.959 CNY
42 HKD38.885 CNY
43 HKD39.811 CNY
44 HKD40.737 CNY
45 HKD41.662 CNY
46 HKD42.588 CNY
47 HKD43.514 CNY
48 HKD44.44 CNY
49 HKD45.366 CNY
50 HKD46.292 CNY
51 HKD47.217 CNY
52 HKD48.143 CNY
53 HKD49.069 CNY
54 HKD49.995 CNY
55 HKD50.921 CNY
56 HKD51.847 CNY
57 HKD52.772 CNY
58 HKD53.698 CNY
59 HKD54.624 CNY
60 HKD55.55 CNY
61 HKD56.476 CNY
62 HKD57.402 CNY
63 HKD58.327 CNY
64 HKD59.253 CNY
65 HKD60.179 CNY
66 HKD61.105 CNY
67 HKD62.031 CNY
68 HKD62.957 CNY
69 HKD63.882 CNY
70 HKD64.808 CNY
71 HKD65.734 CNY
72 HKD66.66 CNY
73 HKD67.586 CNY
74 HKD68.512 CNY
75 HKD69.437 CNY
76 HKD70.363 CNY
77 HKD71.289 CNY
78 HKD72.215 CNY
79 HKD73.141 CNY
80 HKD74.067 CNY
81 HKD74.992 CNY
82 HKD75.918 CNY
83 HKD76.844 CNY
84 HKD77.77 CNY
85 HKD78.696 CNY
86 HKD79.622 CNY
87 HKD80.547 CNY
88 HKD81.473 CNY
89 HKD82.399 CNY
90 HKD83.325 CNY
91 HKD84.251 CNY
92 HKD85.177 CNY
93 HKD86.102 CNY
94 HKD87.028 CNY
95 HKD87.954 CNY
96 HKD88.88 CNY
97 HKD89.806 CNY
98 HKD90.732 CNY
99 HKD91.657 CNY
100 HKD92.583 CNY

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Hồng Kông (HKD) bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
1 Đô la Hồng Kông = 0.925831 Nhân dân tệ (CNY)
Công thức chuyển đổi Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ là gì?
Để chuyển đổi Đô la Hồng Kông sang Nhân dân tệ, nhân giá trị với 0.925831.
10 Đô la Hồng Kông (HKD) bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
10 Đô la Hồng Kông = 9.25831 Nhân dân tệ (CNY)
100 Đô la Hồng Kông (HKD) bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
100 Đô la Hồng Kông = 92.5831 Nhân dân tệ (CNY)
Ngược lại, 1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông?
1 Nhân dân tệ = 1.08011 Đô la Hồng Kông (HKD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông

Nhân dân tệ (CNY)Đô la Hồng Kông (HKD)
0.1 CNY0.108 HKD
0.5 CNY0.54 HKD
1 CNY1.08 HKD
2 CNY2.16 HKD
5 CNY5.401 HKD
10 CNY10.801 HKD
25 CNY27.003 HKD
50 CNY54.006 HKD
100 CNY108.011 HKD
250 CNY270.028 HKD
500 CNY540.055 HKD
1,000 CNY1,080.111 HKD